D-Link DEM-312GT2 là module quang SFP chuẩn 1000BASE-SX+, được thiết kế cho các thiết bị mạng Gigabit sử dụng khe cắm SFP. Sản phẩm sử dụng cáp quang Multi-Mode 50/125 µm hoặc 62.5/125 µm, bước sóng 1310 nm và hỗ trợ khoảng cách truyền lên đến 2 km. Module phù hợp cho các hệ thống mạng doanh nghiệp, kết nối switch và các thiết bị mạng qua đường truyền cáp quang.
DEM-312GT2 hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3z 1000BASE-SX+, tốc độ dữ liệu 1.25 Gbps và hoạt động Full Duplex, cho phép truyền nhận dữ liệu đồng thời trên đường truyền quang.
Module hỗ trợ cáp quang Multi-Mode 50/125 µm và 62.5/125 µm. Theo tài liệu D-Link, khoảng cách truyền đạt tối đa 2 km với cáp 50/125 µm và 1 km với cáp 62.5/125 µm.
D-Link DEM-312GT2 sử dụng bước sóng 1310 nm và đầu nối Duplex LC, phù hợp với các hệ thống cáp quang Multi-Mode dùng trong mạng LAN và kết nối giữa các thiết bị mạng.
DEM-312GT2 hỗ trợ Hot-Pluggable, giúp thuận tiện khi lắp đặt hoặc thay thế module trên thiết bị mạng tương thích. Vỏ kim loại giúp tăng độ bền và hỗ trợ giảm nhiễu EMI.
Kết nối switch Gigabit qua cáp quang Multi-Mode.
Kết nối giữa các switch trong hệ thống mạng doanh nghiệp.
Mở rộng mạng LAN bằng đường truyền cáp quang.
Kết nối các thiết bị mạng trong tủ rack.
Kết nối máy chủ với switch có khe SFP.
Xây dựng tuyến truyền dẫn quang Gigabit trong phạm vi lên đến 2 km.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DEM-312GT2 |
| Loại module | SFP / Mini-GBIC |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3z 1000BASE-SX+ |
| Tốc độ dữ liệu | 1.25 Gbps |
| Loại sợi quang | Multi-Mode |
| Kích thước sợi | 50/125 µm hoặc 62.5/125 µm |
| Bước sóng | 1310 nm |
| Khoảng cách truyền | 2 km với 50/125 µm; 1 km với 62.5/125 µm |
| Đầu nối | Duplex LC |
| Chế độ truyền | Full Duplex |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Công suất phát | -8 đến -15 dBm |
| Công suất thu | -3 đến -20 dBm |
| Độ nhạy thu | -20 dBm |
| Điện áp | 3.3 V |
| Dòng điện | 220 mA |
| Hot-Pluggable | Có |
| MSA | Có |
| RoHS | Có |
| Loại laser | Class 1 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0% đến 85% |
| Kích thước | 55.4 × 13.7 × 8.5 mm |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DEM-312GT2 |
| Loại module | SFP / Mini-GBIC |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3z 1000BASE-SX+ |
| Tốc độ dữ liệu | 1.25 Gbps |
| Loại sợi quang | Multi-Mode |
| Kích thước sợi | 50/125 µm hoặc 62.5/125 µm |
| Bước sóng | 1310 nm |
| Khoảng cách truyền | 2 km với 50/125 µm; 1 km với 62.5/125 µm |
| Đầu nối | Duplex LC |
| Chế độ truyền | Full Duplex |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Công suất phát | -8 đến -15 dBm |
| Công suất thu | -3 đến -20 dBm |
| Độ nhạy thu | -20 dBm |
| Điện áp | 3.3 V |
| Dòng điện | 220 mA |
| Hot-Pluggable | Có |
| MSA | Có |
| RoHS | Có |
| Loại laser | Class 1 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0% đến 85% |
| Kích thước | 55.4 × 13.7 × 8.5 mm |