D-Link DEM-311GT là module quang SFP (Mini-GBIC) chuẩn 1000BASE-SX, được thiết kế cho các thiết bị mạng Gigabit sử dụng khe cắm SFP. Sản phẩm sử dụng cáp quang Multi-Mode, bước sóng 850 nm, hỗ trợ truyền dẫn lên đến 550 m với đầu nối Duplex LC. DEM-311GT phù hợp cho các hệ thống mạng doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu và các kết nối Gigabit qua cáp quang.
DEM-311GT hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3z 1000BASE-SX, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu Gigabit lên đến 1.25 Gbps. Module hỗ trợ hoạt động Full Duplex, cho phép truyền và nhận dữ liệu đồng thời trên đường truyền quang.
Module sử dụng sợi quang Multi-Mode 50/125 µm hoặc 62.5/125 µm. Khoảng cách truyền tối đa đạt 550 m với cáp 50/125 µm, trong khi cáp 62.5/125 µm hỗ trợ tối đa khoảng 220 m.
D-Link DEM-311GT hoạt động ở bước sóng 850 nm và sử dụng đầu nối Duplex LC, phù hợp với các hệ thống cáp quang Multi-Mode phổ biến trong mạng LAN, hệ thống máy chủ và trung tâm dữ liệu.
DEM-311GT hỗ trợ Hot-Pluggable, giúp thuận tiện khi lắp đặt hoặc thay thế module trên thiết bị mạng tương thích. Module có vỏ kim loại giúp tăng độ bền và hỗ trợ giảm nhiễu EMI.
Kết nối switch Gigabit qua cáp quang Multi-Mode.
Kết nối giữa các switch trong hệ thống mạng doanh nghiệp.
Kết nối các thiết bị mạng trong trung tâm dữ liệu.
Mở rộng mạng LAN bằng đường truyền cáp quang.
Kết nối máy chủ với switch có khe SFP.
Xây dựng tuyến truyền dẫn quang Gigabit trong phạm vi lên đến 550 m.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DEM-311GT |
| Loại module | SFP / Mini-GBIC |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3z 1000BASE-SX |
| Tốc độ dữ liệu | 1.25 Gbps |
| Loại sợi quang | Multi-Mode |
| Kích thước sợi | 50/125 µm hoặc 62.5/125 µm |
| Bước sóng | 850 nm |
| Khoảng cách truyền | 550 m với 50/125 µm; 220 m với 62.5/125 µm |
| Đầu nối | Duplex LC |
| Chế độ truyền | Full Duplex |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Điện áp | 3.3 V |
| Dòng điện | 150 mA |
| Công suất phát | -3 đến -10 dBm |
| Công suất thu | -3 đến -18 dBm |
| Độ nhạy thu | -18 dBm |
| Hot-Pluggable | Có |
| MSA | Có |
| RoHS | Có |
| Laser | Class 1 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0% đến 85% |
| Kích thước | 55.4 × 13.7 × 8.5 mm |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DEM-311GT |
| Loại module | SFP / Mini-GBIC |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3z 1000BASE-SX |
| Tốc độ dữ liệu | 1.25 Gbps |
| Loại sợi quang | Multi-Mode |
| Kích thước sợi | 50/125 µm hoặc 62.5/125 µm |
| Bước sóng | 850 nm |
| Khoảng cách truyền | 550 m với 50/125 µm; 220 m với 62.5/125 µm |
| Đầu nối | Duplex LC |
| Chế độ truyền | Full Duplex |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Điện áp | 3.3 V |
| Dòng điện | 150 mA |
| Công suất phát | -3 đến -10 dBm |
| Công suất thu | -3 đến -18 dBm |
| Độ nhạy thu | -18 dBm |
| Hot-Pluggable | Có |
| MSA | Có |
| RoHS | Có |
| Laser | Class 1 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0% đến 85% |
| Kích thước | 55.4 × 13.7 × 8.5 mm |