D-Link DEM-310GT là module quang SFP (Mini-GBIC) chuẩn 1000BASE-LX, được thiết kế cho các thiết bị mạng Gigabit sử dụng khe cắm SFP. Sản phẩm sử dụng cáp quang Single-Mode 9/125 µm, bước sóng 1310 nm, hỗ trợ truyền dẫn lên đến 10 km với đầu nối Duplex LC. DEM-310GT phù hợp cho các hệ thống mạng doanh nghiệp, kết nối switch, máy chủ và các tuyến cáp quang khoảng cách xa.
DEM-310GT hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3z 1000BASE-LX, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu 1.25 Gbps trên đường truyền quang. Module hoạt động Full Duplex, cho phép truyền và nhận dữ liệu đồng thời, đáp ứng nhu cầu kết nối mạng Gigabit ổn định.
Module sử dụng sợi quang Single-Mode 9/125 µm và bước sóng 1310 nm, hỗ trợ khoảng cách truyền tối đa lên đến 10 km. Đây là lựa chọn phù hợp cho các kết nối giữa các khu vực, tòa nhà hoặc các hệ thống mạng cần mở rộng khoảng cách vượt giới hạn của cáp mạng đồng.
D-Link DEM-310GT được trang bị đầu nối Duplex LC, phù hợp với hệ thống cáp quang hai chiều sử dụng hai sợi quang. Thiết kế chuẩn SFP giúp module có thể lắp vào các thiết bị mạng có khe SFP tương thích.
DEM-310GT hỗ trợ Hot-Pluggable, cho phép tháo lắp module thuận tiện mà không cần tắt thiết bị mạng. Vỏ kim loại giúp tăng độ bền và hỗ trợ giảm nhiễu EMI trong quá trình hoạt động.
Kết nối switch Gigabit qua cáp quang Single-Mode.
Kết nối giữa các switch trong hệ thống mạng doanh nghiệp.
Mở rộng mạng LAN bằng đường truyền cáp quang.
Kết nối giữa các tủ mạng hoặc khu vực cách xa nhau.
Kết nối máy chủ và thiết bị mạng có khe SFP.
Xây dựng các tuyến truyền dẫn quang lên đến 10 km.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DEM-310GT |
| Loại module | SFP / Mini-GBIC |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3z 1000BASE-LX |
| Tốc độ dữ liệu | 1.25 Gbps |
| Loại sợi quang | Single-Mode |
| Kích thước lõi sợi | 9/125 µm |
| Bước sóng | 1310 nm |
| Khoảng cách truyền | Lên đến 10 km |
| Đầu nối | Duplex LC |
| Chế độ truyền | Full Duplex |
| Hỗ trợ Flow Control | IEEE 802.3x |
| Nguồn cấp | 3.3 V |
| Công suất quang | 10.5 dB |
| Hot-Pluggable | Có |
| MSA | Có |
| RoHS | Có |
| Loại laser | Class 1 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Vỏ | Kim loại, hỗ trợ giảm EMI |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DEM-310GT |
| Loại module | SFP / Mini-GBIC |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3z 1000BASE-LX |
| Tốc độ dữ liệu | 1.25 Gbps |
| Loại sợi quang | Single-Mode |
| Kích thước lõi sợi | 9/125 µm |
| Bước sóng | 1310 nm |
| Khoảng cách truyền | Lên đến 10 km |
| Đầu nối | Duplex LC |
| Chế độ truyền | Full Duplex |
| Hỗ trợ Flow Control | IEEE 802.3x |
| Nguồn cấp | 3.3 V |
| Công suất quang | 10.5 dB |
| Hot-Pluggable | Có |
| MSA | Có |
| RoHS | Có |
| Loại laser | Class 1 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Vỏ | Kim loại, hỗ trợ giảm EMI |