| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DWR-930M |
| Loại sản phẩm | Router WiFi 4G LTE di động |
| Chuẩn WiFi | IEEE 802.11n/g/b |
| Tốc độ WiFi | N300 |
| LTE Download | Lên đến 150 Mbps |
| LTE Upload | Lên đến 50 Mbps |
| SIM | Nano SIM |
| Ăng-ten LTE | Ăng-ten tích hợp, 1×2 MIMO |
| Ăng-ten WiFi | Ăng-ten WiFi tích hợp |
| Số thiết bị WiFi | Tối đa 8 thiết bị |
| Pin | 3000mAh Poly Li-ion |
| Cổng sạc | Micro-USB hoặc Type-C tùy phiên bản phần cứng |
| Bảo mật | WPA/WPA2-PSK |
| Tính năng | Firewall, NAT, UPnP, WPS |
| Kích thước | 103 × 63 × 13,35 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 80 g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40°C |
D-Link có nhiều phiên bản phần cứng của DWR-930M; tài liệu mới hơn ghi Nano SIM + USB Type-C, trong khi một số phiên bản trước sử dụng Micro-USB. Vì vậy nên kiểm tra đúng revision khi nhập sản phẩm.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DWR-930M |
| Loại sản phẩm | Router WiFi 4G LTE di động |
| Chuẩn WiFi | IEEE 802.11n/g/b |
| Tốc độ WiFi | N300 |
| LTE Download | Lên đến 150 Mbps |
| LTE Upload | Lên đến 50 Mbps |
| SIM | Nano SIM |
| Ăng-ten LTE | Ăng-ten tích hợp, 1×2 MIMO |
| Ăng-ten WiFi | Ăng-ten WiFi tích hợp |
| Số thiết bị WiFi | Tối đa 8 thiết bị |
| Pin | 3000mAh Poly Li-ion |
| Cổng sạc | Micro-USB hoặc Type-C tùy phiên bản phần cứng |
| Bảo mật | WPA/WPA2-PSK |
| Tính năng | Firewall, NAT, UPnP, WPS |
| Kích thước | 103 × 63 × 13,35 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 80 g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40°C |
D-Link có nhiều phiên bản phần cứng của DWR-930M; tài liệu mới hơn ghi Nano SIM + USB Type-C, trong khi một số phiên bản trước sử dụng Micro-USB. Vì vậy nên kiểm tra đúng revision khi nhập sản phẩm.