| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | D-Link DIR-1253 |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11a/b/g/n/ac |
| Chuẩn Wi-Fi | AC1200 / Wi-Fi 5 |
| Băng tần | Dual Band 2.4GHz + 5GHz |
| Tốc độ 2.4GHz | Lên đến 300Mbps |
| Tốc độ 5GHz | Lên đến 867Mbps |
| WAN | 1 × Gigabit 10/100/1000Mbps |
| LAN | 4 × Gigabit 10/100/1000Mbps |
| Anten | 4 × anten ngoài 5dBi |
| Công nghệ | MU-MIMO, Beamforming |
| Mesh | Hỗ trợ Mesh |
| Bảo mật | WPA/WPA2, WPS |
| Tính năng | QoS/Bandwidth Control, IPv6, VLAN WAN, Firewall, NAT, Multiple SSID |
| CPU | Dual-Core 1GHz |
| Kích thước | 270 × 139 × 29 mm |
| Trọng lượng | 288g |
| Nguồn | 12V – 1A |
Thông số trên được đối chiếu với tài liệu D-Link; lưu ý một số phiên bản/firmware có thể khác cấu hình cổng LAN hoặc tính năng.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | D-Link DIR-1253 |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11a/b/g/n/ac |
| Chuẩn Wi-Fi | AC1200 / Wi-Fi 5 |
| Băng tần | Dual Band 2.4GHz + 5GHz |
| Tốc độ 2.4GHz | Lên đến 300Mbps |
| Tốc độ 5GHz | Lên đến 867Mbps |
| WAN | 1 × Gigabit 10/100/1000Mbps |
| LAN | 4 × Gigabit 10/100/1000Mbps |
| Anten | 4 × anten ngoài 5dBi |
| Công nghệ | MU-MIMO, Beamforming |
| Mesh | Hỗ trợ Mesh |
| Bảo mật | WPA/WPA2, WPS |
| Tính năng | QoS/Bandwidth Control, IPv6, VLAN WAN, Firewall, NAT, Multiple SSID |
| CPU | Dual-Core 1GHz |
| Kích thước | 270 × 139 × 29 mm |
| Trọng lượng | 288g |
| Nguồn | 12V – 1A |
Thông số trên được đối chiếu với tài liệu D-Link; lưu ý một số phiên bản/firmware có thể khác cấu hình cổng LAN hoặc tính năng.