| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DWA-X582 |
| Loại sản phẩm | Card Wi-Fi PCIe |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 – IEEE 802.11ax |
| Băng tần | 2.4GHz / 5GHz |
| Tốc độ 2.4GHz | Lên đến 574 Mbps |
| Tốc độ 5GHz | Lên đến 2402 Mbps |
| Tổng tốc độ | AX3000 |
| Bluetooth | Bluetooth 5.1 |
| Anten | 2 × 5 dBi, tháo rời |
| Giao tiếp | PCIe + F-USB cho Bluetooth |
| Công nghệ | MU-MIMO, OFDMA, QoS, WMM |
| Bảo mật | WPA3, WPA2, WEP 64/128-bit |
| Hệ điều hành | Windows 10 64-bit, Linux 5.1 trở lên |
| Kích thước | 121 × 79 × 25 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 87 g |
D-Link cũng công bố phiên bản DWA-X582 với Bluetooth 5.0 trên một số thị trường, trong khi tài liệu D-Link Việt Nam ghi Bluetooth 5.1; vì vậy thông số Bluetooth có thể phụ thuộc phiên bản/khu vực phân phối.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DWA-X582 |
| Loại sản phẩm | Card Wi-Fi PCIe |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 – IEEE 802.11ax |
| Băng tần | 2.4GHz / 5GHz |
| Tốc độ 2.4GHz | Lên đến 574 Mbps |
| Tốc độ 5GHz | Lên đến 2402 Mbps |
| Tổng tốc độ | AX3000 |
| Bluetooth | Bluetooth 5.1 |
| Anten | 2 × 5 dBi, tháo rời |
| Giao tiếp | PCIe + F-USB cho Bluetooth |
| Công nghệ | MU-MIMO, OFDMA, QoS, WMM |
| Bảo mật | WPA3, WPA2, WEP 64/128-bit |
| Hệ điều hành | Windows 10 64-bit, Linux 5.1 trở lên |
| Kích thước | 121 × 79 × 25 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 87 g |
D-Link cũng công bố phiên bản DWA-X582 với Bluetooth 5.0 trên một số thị trường, trong khi tài liệu D-Link Việt Nam ghi Bluetooth 5.1; vì vậy thông số Bluetooth có thể phụ thuộc phiên bản/khu vực phân phối.