| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DGE-528T |
| Loại sản phẩm | Card mạng LAN PCI |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3 / 802.3u / 802.3ab |
| Tốc độ | 10/100/1000Mbps |
| Gigabit Ethernet | 1000Mbps |
| Full Duplex | Lên đến 2000Mbps |
| Cổng mạng | RJ45 |
| Giao tiếp | PCI 2.3 |
| Auto-Negotiation | Có |
| Auto MDI/MDIX | Có |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Jumbo Frame | Lên đến 7KB |
| VLAN | IEEE 802.1Q |
| Priority Queue | IEEE 802.1p |
| Wake-on-LAN | Có |
| Dạng card | Half-height |
| Kích thước | 121 × 114,7 × 19 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 46,6 g |
| Công suất tối đa | Khoảng 2,236 W |
Thông số trên dựa trên tài liệu kỹ thuật của D-Link cho DGE-528T.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DGE-528T |
| Loại sản phẩm | Card mạng LAN PCI |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3 / 802.3u / 802.3ab |
| Tốc độ | 10/100/1000Mbps |
| Gigabit Ethernet | 1000Mbps |
| Full Duplex | Lên đến 2000Mbps |
| Cổng mạng | RJ45 |
| Giao tiếp | PCI 2.3 |
| Auto-Negotiation | Có |
| Auto MDI/MDIX | Có |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Jumbo Frame | Lên đến 7KB |
| VLAN | IEEE 802.1Q |
| Priority Queue | IEEE 802.1p |
| Wake-on-LAN | Có |
| Dạng card | Half-height |
| Kích thước | 121 × 114,7 × 19 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 46,6 g |
| Công suất tối đa | Khoảng 2,236 W |
Thông số trên dựa trên tài liệu kỹ thuật của D-Link cho DGE-528T.