D-Link DMS-1100-10TP là switch Smart Managed Layer 2 với 10 cổng, gồm 8 cổng 2.5GBASE-T hỗ trợ PoE/PoE+ và 2 cổng uplink 10GbE SFP+. Thiết bị được thiết kế cho các hệ thống mạng yêu cầu băng thông cao, đặc biệt phù hợp với điểm truy cập Wi-Fi 6, camera IP, thiết bị mạng và máy trạm Multi-Gigabit.
DMS-1100-10TP trang bị 8 cổng 100/1000/2.5GBASE-T PoE/PoE+, hỗ trợ tốc độ lên đến 2,5 Gbps trên mỗi cổng.
Các cổng PoE hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at, cho phép truyền đồng thời dữ liệu và nguồn điện qua một sợi cáp mạng. Tổng ngân sách PoE của thiết bị lên đến 240W, với khả năng cung cấp tối đa khoảng 30W mỗi cổng.
Giải pháp này phù hợp triển khai các thiết bị như Access Point, camera IP và các thiết bị mạng hỗ trợ PoE.
Thiết bị được trang bị 2 khe cắm 10GbE SFP+, cung cấp đường uplink tốc độ cao đến switch tổng, máy chủ hoặc hệ thống lưu trữ.
Các khe SFP+ hỗ trợ kết nối 10 Gigabit Ethernet, giúp giảm nguy cơ nghẽn cổ chai khi nhiều thiết bị 2.5Gbps cùng truyền dữ liệu về hệ thống mạng trung tâm.
DMS-1100-10TP có băng thông chuyển mạch 80 Gbps và tốc độ chuyển tiếp tối đa 59,52 Mpps. Thiết bị sử dụng cơ chế Store-and-Forward và hỗ trợ bảng địa chỉ MAC lên đến 16.000 entries.
Cổng mạng hỗ trợ Auto MDI/MDIX, giúp tự động điều chỉnh kiểu kết nối và đơn giản hóa quá trình triển khai hệ thống.
DMS-1100-10TP cung cấp giao diện quản trị Web-based GUI, giúp cấu hình và giám sát switch trực tiếp thông qua trình duyệt.
Thiết bị hỗ trợ nhiều tính năng quản lý Layer 2 như:
VLAN
Port Mirroring
Link Aggregation
STP, RSTP và MSTP
ERPS
QoS
Bandwidth Control
Traffic Segmentation
Auto Surveillance VLAN
Voice VLAN
Port Security
LLDP và LLDP-MED
Thiết bị cũng hỗ trợ SNMP v1/v2c/v3, phù hợp với các hệ thống cần quản lý và giám sát mạng tập trung.
DMS-1100-10TP hỗ trợ 8 hàng đợi QoS trên mỗi cổng, giúp phân loại và ưu tiên các loại lưu lượng mạng khác nhau.
Tính năng Bandwidth Control cho phép giới hạn băng thông với độ phân giải tối thiểu 1 Kbps, hỗ trợ kiểm soát lưu lượng giữa các thiết bị trong mạng.
Switch hỗ trợ Jumbo Frame, giúp tăng hiệu quả truyền tải các gói dữ liệu lớn trong những hệ thống yêu cầu băng thông cao như máy chủ, lưu trữ mạng và các ứng dụng dữ liệu chuyên sâu.
Thiết bị cũng hỗ trợ 802.3az Energy-Efficient Ethernet, góp phần giảm mức tiêu thụ điện năng khi lưu lượng mạng thấp.
DMS-1100-10TP sử dụng vỏ kim loại chắc chắn và thiết kế rackmount 1U, phù hợp lắp đặt trong tủ rack tiêu chuẩn 19 inch.
Thiết bị có kích thước 440 × 250 × 44 mm, sử dụng nguồn điện 100–240V AC và được trang bị quạt thông minh để hỗ trợ tản nhiệt trong quá trình vận hành.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | DMS-1100-10TP |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch Smart Managed |
| Layer | Layer 2 |
| Tổng số cổng | 10 cổng |
| Cổng RJ-45 | 8 × 100/1000/2.5GBASE-T PoE/PoE+ |
| Cổng uplink | 2 × 10GbE SFP+ |
| Tốc độ cổng RJ-45 | 100 Mbps / 1 Gbps / 2.5 Gbps |
| Chuẩn cổng | IEEE 802.3u, 802.3ab, 802.3z, 802.3bz, 802.3ae, 802.3az |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3af / 802.3at |
| Số cổng PoE | 8 cổng, Port 1–8 |
| Công suất PoE | Tối đa 240W |
| Công suất PoE mỗi cổng | Tối đa 30W |
| Cáp 2.5GBASE-T | Cat 5e, tối đa 100 m |
| Auto MDI/MDIX | Có |
| Băng thông chuyển mạch | 80 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 59,52 Mpps |
| Phương thức chuyển tiếp | Store-and-Forward |
| Bảng địa chỉ MAC | 16.000 entries |
| Jumbo Frame | Có |
| VLAN | Tối đa 4.000 VLAN tĩnh |
| STP | 802.1D STP, 802.1s MSTP, 802.1w RSTP |
| ERPS | Có |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad |
| QoS | 8 hàng đợi/cổng |
| Bandwidth Control | Độ phân giải tối thiểu 1 Kbps |
| SNMP | v1/v2c/v3 |
| LLDP | Có |
| LLDP-MED | Có |
| Auto Surveillance VLAN | Có |
| Voice VLAN | Có |
| Asymmetric VLAN | Có |
| Quản lý | Web-based GUI, D-Link Network Assistant, D-View |
| Nguồn vào | 100–240V AC |
| Công suất tối đa | 293,4W khi PoE hoạt động; 38,1W khi PoE tắt |
| Công suất chờ | 27,3W |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0% – 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 0% – 95% |
| Quạt | Smart Fan |
| Kích thước | 440 × 250 × 44 mm |
| Chuẩn lắp đặt | Rackmount 19 inch, 1U |
| Trọng lượng | 3,43 kg |
| MTBF | 676.329 giờ |
| Chứng nhận | CE, FCC, C-Tick, VCCI, BSMI, CCC |
| An toàn | cUL, CB, CE, CCC, BSMI |
| Thông số | DMS-1100-10TP |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch Smart Managed |
| Layer | Layer 2 |
| Tổng số cổng | 10 cổng |
| Cổng RJ-45 | 8 × 100/1000/2.5GBASE-T PoE/PoE+ |
| Cổng uplink | 2 × 10GbE SFP+ |
| Tốc độ cổng RJ-45 | 100 Mbps / 1 Gbps / 2.5 Gbps |
| Chuẩn cổng | IEEE 802.3u, 802.3ab, 802.3z, 802.3bz, 802.3ae, 802.3az |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3af / 802.3at |
| Số cổng PoE | 8 cổng, Port 1–8 |
| Công suất PoE | Tối đa 240W |
| Công suất PoE mỗi cổng | Tối đa 30W |
| Cáp 2.5GBASE-T | Cat 5e, tối đa 100 m |
| Auto MDI/MDIX | Có |
| Băng thông chuyển mạch | 80 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 59,52 Mpps |
| Phương thức chuyển tiếp | Store-and-Forward |
| Bảng địa chỉ MAC | 16.000 entries |
| Jumbo Frame | Có |
| VLAN | Tối đa 4.000 VLAN tĩnh |
| STP | 802.1D STP, 802.1s MSTP, 802.1w RSTP |
| ERPS | Có |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad |
| QoS | 8 hàng đợi/cổng |
| Bandwidth Control | Độ phân giải tối thiểu 1 Kbps |
| SNMP | v1/v2c/v3 |
| LLDP | Có |
| LLDP-MED | Có |
| Auto Surveillance VLAN | Có |
| Voice VLAN | Có |
| Asymmetric VLAN | Có |
| Quản lý | Web-based GUI, D-Link Network Assistant, D-View |
| Nguồn vào | 100–240V AC |
| Công suất tối đa | 293,4W khi PoE hoạt động; 38,1W khi PoE tắt |
| Công suất chờ | 27,3W |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0% – 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 0% – 95% |
| Quạt | Smart Fan |
| Kích thước | 440 × 250 × 44 mm |
| Chuẩn lắp đặt | Rackmount 19 inch, 1U |
| Trọng lượng | 3,43 kg |
| MTBF | 676.329 giờ |
| Chứng nhận | CE, FCC, C-Tick, VCCI, BSMI, CCC |
| An toàn | cUL, CB, CE, CCC, BSMI |