D-Link DGS-3000-10L là switch Managed Layer 2 Gigabit thuộc dòng DGS-3000, được thiết kế cho các hệ thống mạng doanh nghiệp, Metro Ethernet, mạng campus và các hệ thống cần khả năng quản lý, bảo mật và dự phòng cao. Thiết bị trang bị 8 cổng 10/100/1000BASE-T cùng 2 cổng SFP Gigabit, hỗ trợ kết nối mạng đồng và quang.
DGS-3000-10L cung cấp switching capacity 20Gbps, tốc độ chuyển tiếp tối đa 14.88Mpps, hỗ trợ nhiều tính năng Layer 2, QoS, bảo mật, OAM và dự phòng mạng.
DGS-3000-10L được trang bị 8 cổng 10/100/1000BASE-T, hỗ trợ kết nối thiết bị mạng với tốc độ lên đến 1Gbps.
Hai cổng SFP 1000Mbps cho phép kết nối module quang Gigabit, phù hợp sử dụng làm uplink hoặc kết nối giữa các thiết bị mạng ở khoảng cách xa.
Thiết bị cũng có cổng Console RJ-45, hỗ trợ cấu hình và quản trị trực tiếp.
Switch cung cấp switching capacity 20Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin tối đa 14.88Mpps.
DGS-3000-10L sử dụng phương thức Store-and-Forward, hỗ trợ xử lý lưu lượng ổn định trong các hệ thống mạng có nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
DGS-3000-10L cung cấp nhiều tính năng Layer 2 dành cho mạng doanh nghiệp và Metro Ethernet như:
VLAN 802.1Q.
GVRP.
Protocol VLAN 802.1v.
Q-in-Q.
STP, RSTP, MSTP.
Loopback Detection.
Link Aggregation.
Port Mirroring.
Cable Diagnostics.
IGMP Snooping.
MLD Snooping.
ERPS.
Những tính năng này giúp quản trị viên phân chia mạng, kiểm soát lưu lượng và xây dựng hệ thống có khả năng dự phòng.
DGS-3000-10L hỗ trợ Ethernet Ring Protection Switching – ERPS, giúp tăng khả năng dự phòng cho hệ thống mạng dạng vòng.
Theo D-Link, ERPS có thể hỗ trợ cơ chế phục hồi nhanh khi xảy ra lỗi đường truyền, phù hợp với các hệ thống Metro Ethernet và mạng yêu cầu tính liên tục cao.
Các cổng Ethernet của DGS-3000-10L được trang bị bảo vệ chống surge 6kV, giúp tăng khả năng bảo vệ thiết bị trước các hiện tượng xung điện trên đường truyền mạng.
Đây là tính năng phù hợp với các hệ thống triển khai tại môi trường mạng có yêu cầu cao về độ ổn định và độ tin cậy.
DGS-3000-10L hỗ trợ Dying Gasp, cho phép thiết bị gửi thông tin cảnh báo khi xảy ra sự cố mất nguồn, giúp quản trị viên nhanh chóng nhận biết và xử lý sự cố.
Thiết bị cũng hỗ trợ Redundant Power Supply – RPS, giúp tăng khả năng duy trì hoạt động của hệ thống trong các môi trường yêu cầu nguồn điện dự phòng.
DGS-3000-10L hỗ trợ các tính năng QoS/CoS giúp phân loại và ưu tiên lưu lượng mạng.
Các ứng dụng như VoIP, hội nghị truyền hình, IPTV và camera IP có thể được ưu tiên nhằm duy trì chất lượng dịch vụ khi lưu lượng mạng tăng cao.
Switch hỗ trợ nhiều cơ chế kiểm soát truy cập như:
802.1X Port-based Access Control.
Web-based Access Control.
MAC-based Access Control.
RADIUS.
IP-MAC-Port Binding.
ARP Spoofing Prevention.
ACL.
Nhờ đó, quản trị viên có thể kiểm soát thiết bị truy cập vào mạng và áp dụng các chính sách bảo mật theo từng người dùng hoặc thiết bị.
DGS-3000-10L hỗ trợ IPv4/IPv6 dual stack, cho phép thiết bị hoạt động trong các môi trường mạng sử dụng đồng thời IPv4 và IPv6.
Thiết bị cũng thuộc dòng sản phẩm DGS-3000 được D-Link định hướng cho mạng Metro Ethernet và campus.
DGS-3000-10L hỗ trợ Zero-Touch Provisioning, giúp đơn giản hóa quá trình triển khai cấu hình thiết bị.
Ngoài ra, D-Link Single IP Management (SIM) cho phép quản trị nhiều switch thông qua một địa chỉ IP quản lý duy nhất, thuận tiện khi xây dựng hệ thống gồm nhiều switch.
Thiết bị hỗ trợ các cơ chế Operations, Administration and Maintenance (OAM), bao gồm IEEE 802.3ah, IEEE 802.1ag và ITU-T Y.1731.
Các tính năng này hỗ trợ giám sát, chẩn đoán và xử lý sự cố trong hệ thống mạng Ethernet.
DGS-3000-10L có thiết kế 1U với chiều rộng chuẩn 11 inch, phù hợp lắp đặt trong các tủ rack nhỏ hoặc hệ thống mạng có không gian hạn chế.
Thiết bị sử dụng thiết kế fanless, giúp giảm tiếng ồn khi vận hành.
Mạng doanh nghiệp và văn phòng.
Hệ thống Metro Ethernet.
Mạng campus.
Hệ thống mạng nhà cung cấp dịch vụ.
Kết nối Gigabit Ethernet.
Uplink quang Gigabit.
Hệ thống mạng cần ERPS và dự phòng.
Hệ thống yêu cầu quản lý và bảo mật tập trung.
Mạng cần hỗ trợ IPv4/IPv6.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | DGS-3000-10L |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch Managed Layer 2 Gigabit |
| Cổng mạng | 8 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng quang | 2 × 1000Mbps SFP |
| Cổng Console | RJ-45 |
| Switching Capacity | 20Gbps |
| Forwarding Rate | 14.88Mpps |
| Phương thức chuyển tiếp | Store-and-Forward |
| MAC Address Table | 16K entries |
| Static MAC | Tối đa 512 entries |
| Packet Buffer | 1.5MB |
| VLAN | 802.1Q, GVRP, Protocol VLAN 802.1v, Q-in-Q |
| VLAN tối đa | 4K |
| Spanning Tree | STP / RSTP / MSTP |
| Link Aggregation | IEEE 802.1AX / 802.3ad |
| Loop Protection | Loopback Detection, ERPS |
| Multicast | IGMP Snooping v1/v2, MLD Snooping v1/v2 |
| QoS | 802.1p, DSCP, 8 hàng đợi |
| QoS Scheduling | SPQ / WRR / SPQ + WRR |
| Bảo mật | 802.1X, WAC, MAC-based Access Control, ACL |
| Binding | IP-MAC-Port Binding |
| Bảo vệ ARP | ARP Spoofing Prevention |
| OAM | IEEE 802.3ah, IEEE 802.1ag, ITU-T Y.1731 |
| ERPS | Hỗ trợ Ethernet Ring Protection Switching |
| IPv6 | IPv4/IPv6 Dual Stack |
| Zero-Touch Provisioning | Hỗ trợ |
| Single IP Management | Hỗ trợ |
| RPS | Hỗ trợ nguồn dự phòng |
| Surge Protection | 6kV |
| Dying Gasp | Hỗ trợ |
| Quản lý | Web GUI, CLI, SNMP |
| Nguồn điện | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Công suất tối đa | 13.6W |
| Kích thước | 280 × 140 × 44mm |
| Trọng lượng | 1.24kg |
| Kiểu lắp đặt | 1U, rackmount 11 inch |
| Hệ thống làm mát | Fanless |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–95% RH |
| Độ cao hoạt động | Tối đa 2.000m |
| MTBF | 841.608 giờ |
| Tản nhiệt tối đa | 46.405 BTU/h |
| Thông số | DGS-3000-10L |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch Managed Layer 2 Gigabit |
| Cổng mạng | 8 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng quang | 2 × 1000Mbps SFP |
| Cổng Console | RJ-45 |
| Switching Capacity | 20Gbps |
| Forwarding Rate | 14.88Mpps |
| Phương thức chuyển tiếp | Store-and-Forward |
| MAC Address Table | 16K entries |
| Static MAC | Tối đa 512 entries |
| Packet Buffer | 1.5MB |
| VLAN | 802.1Q, GVRP, Protocol VLAN 802.1v, Q-in-Q |
| VLAN tối đa | 4K |
| Spanning Tree | STP / RSTP / MSTP |
| Link Aggregation | IEEE 802.1AX / 802.3ad |
| Loop Protection | Loopback Detection, ERPS |
| Multicast | IGMP Snooping v1/v2, MLD Snooping v1/v2 |
| QoS | 802.1p, DSCP, 8 hàng đợi |
| QoS Scheduling | SPQ / WRR / SPQ + WRR |
| Bảo mật | 802.1X, WAC, MAC-based Access Control, ACL |
| Binding | IP-MAC-Port Binding |
| Bảo vệ ARP | ARP Spoofing Prevention |
| OAM | IEEE 802.3ah, IEEE 802.1ag, ITU-T Y.1731 |
| ERPS | Hỗ trợ Ethernet Ring Protection Switching |
| IPv6 | IPv4/IPv6 Dual Stack |
| Zero-Touch Provisioning | Hỗ trợ |
| Single IP Management | Hỗ trợ |
| RPS | Hỗ trợ nguồn dự phòng |
| Surge Protection | 6kV |
| Dying Gasp | Hỗ trợ |
| Quản lý | Web GUI, CLI, SNMP |
| Nguồn điện | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Công suất tối đa | 13.6W |
| Kích thước | 280 × 140 × 44mm |
| Trọng lượng | 1.24kg |
| Kiểu lắp đặt | 1U, rackmount 11 inch |
| Hệ thống làm mát | Fanless |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–95% RH |
| Độ cao hoạt động | Tối đa 2.000m |
| MTBF | 841.608 giờ |
| Tản nhiệt tối đa | 46.405 BTU/h |