| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | BIOSTAR B760MX2-E |
| Chipset | Intel B760 |
| Socket | LGA1700 |
| CPU hỗ trợ | Intel Core Gen 12 / 13 / 14, Pentium, Celeron |
| Form Factor | Micro-ATX |
| RAM | 2 × DDR5 DIMM |
| RAM tối đa | 96GB* |
| Tốc độ RAM | DDR5 4800 – 6000+ MT/s (OC) |
| Khe VGA | 1 × PCIe 4.0 x16 |
| Khe mở rộng | 1 × PCIe 3.0 x1 |
| M.2 | 1 × M.2 PCIe 4.0 x4 |
| SATA | 4 × SATA III 6Gb/s |
| LAN | Realtek RTL8125B 2.5GbE |
| Âm thanh | Realtek ALC897, 7.1 kênh |
| USB | 4 × USB 3.2 Gen1 + 8 × USB 2.0 |
| Xuất hình | HDMI 4K2K |
| Wi-Fi | Hỗ trợ module Wi-Fi 6/6E, không tích hợp sẵn card |
| Kích thước | Micro-ATX |
* BIOSTAR có các phiên bản/thông tin kỹ thuật được cập nhật khác nhau: trang thông số hiện tại ghi tối đa 96GB, trong khi một revision mới hơn ghi tối đa 128GB. Vì vậy khi nhập thông số bán hàng nên đối chiếu đúng revision của sản phẩm.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | BIOSTAR B760MX2-E |
| Chipset | Intel B760 |
| Socket | LGA1700 |
| CPU hỗ trợ | Intel Core Gen 12 / 13 / 14, Pentium, Celeron |
| Form Factor | Micro-ATX |
| RAM | 2 × DDR5 DIMM |
| RAM tối đa | 96GB* |
| Tốc độ RAM | DDR5 4800 – 6000+ MT/s (OC) |
| Khe VGA | 1 × PCIe 4.0 x16 |
| Khe mở rộng | 1 × PCIe 3.0 x1 |
| M.2 | 1 × M.2 PCIe 4.0 x4 |
| SATA | 4 × SATA III 6Gb/s |
| LAN | Realtek RTL8125B 2.5GbE |
| Âm thanh | Realtek ALC897, 7.1 kênh |
| USB | 4 × USB 3.2 Gen1 + 8 × USB 2.0 |
| Xuất hình | HDMI 4K2K |
| Wi-Fi | Hỗ trợ module Wi-Fi 6/6E, không tích hợp sẵn card |
| Kích thước | Micro-ATX |
* BIOSTAR có các phiên bản/thông tin kỹ thuật được cập nhật khác nhau: trang thông số hiện tại ghi tối đa 96GB, trong khi một revision mới hơn ghi tối đa 128GB. Vì vậy khi nhập thông số bán hàng nên đối chiếu đúng revision của sản phẩm.