| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | BIOSTAR Z790A-SILVER |
| Chipset | Intel Z790 |
| Socket | LGA1700 |
| CPU hỗ trợ | Intel Core Gen 12 / 13 / 14, Pentium, Celeron |
| Form Factor | ATX – 30,5 × 24,4 cm |
| RAM | 4 × DDR5 DIMM |
| RAM tối đa | 256GB |
| Tốc độ RAM | DDR5 7200+ MT/s (OC) |
| Khe VGA | PCIe 5.0 x16 |
| Khe mở rộng | PCIe 4.0 x16 + 2 × PCIe 3.0 x1 |
| M.2 | 3 × M.2 PCIe 4.0 x4 |
| SATA | 6 × SATA III 6Gb/s |
| LAN | Realtek RTL8125B 2.5GbE |
| Âm thanh | Realtek ALC1220 7.1 kênh |
| USB | USB 3.2 Gen2 Type-C, USB 3.2 Gen2, USB 3.2 Gen1, USB 2.0 |
| Xuất hình | HDMI 2.1 / DisplayPort 1.2 |
| Wi-Fi | Hỗ trợ module Wi-Fi 6/6E, không tích hợp card |
| Nền tảng | Intel LGA1700 |
Thông số chính được BIOSTAR công bố gồm 4 khe DDR5 tối đa 256GB, PCIe 5.0, 3 khe M.2 PCIe 4.0, 6 SATA và LAN 2.5GbE.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | BIOSTAR Z790A-SILVER |
| Chipset | Intel Z790 |
| Socket | LGA1700 |
| CPU hỗ trợ | Intel Core Gen 12 / 13 / 14, Pentium, Celeron |
| Form Factor | ATX – 30,5 × 24,4 cm |
| RAM | 4 × DDR5 DIMM |
| RAM tối đa | 256GB |
| Tốc độ RAM | DDR5 7200+ MT/s (OC) |
| Khe VGA | PCIe 5.0 x16 |
| Khe mở rộng | PCIe 4.0 x16 + 2 × PCIe 3.0 x1 |
| M.2 | 3 × M.2 PCIe 4.0 x4 |
| SATA | 6 × SATA III 6Gb/s |
| LAN | Realtek RTL8125B 2.5GbE |
| Âm thanh | Realtek ALC1220 7.1 kênh |
| USB | USB 3.2 Gen2 Type-C, USB 3.2 Gen2, USB 3.2 Gen1, USB 2.0 |
| Xuất hình | HDMI 2.1 / DisplayPort 1.2 |
| Wi-Fi | Hỗ trợ module Wi-Fi 6/6E, không tích hợp card |
| Nền tảng | Intel LGA1700 |
Thông số chính được BIOSTAR công bố gồm 4 khe DDR5 tối đa 256GB, PCIe 5.0, 3 khe M.2 PCIe 4.0, 6 SATA và LAN 2.5GbE.