D-Link DBS-2000-28MP là switch mạng Gigabit PoE+ thuộc dòng Nuclias Cloud Managed Switch, được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp, văn phòng, cửa hàng, trường học và các hệ thống giám sát IP. Thiết bị cung cấp 24 cổng Gigabit PoE+ cùng 4 cổng Combo Gigabit/SFP, hỗ trợ cấp nguồn cho các thiết bị mạng qua Ethernet và kết nối uplink linh hoạt.
Với khả năng chuyển mạch 56 Gbps, ngân sách PoE lên đến 370W và khả năng quản lý tập trung qua nền tảng Nuclias Cloud, DBS-2000-28MP phù hợp cho các hệ thống cần triển khai nhiều camera IP, Access Point, điện thoại IP và các thiết bị IoT.
DBS-2000-28MP được thiết kế để quản lý thông qua nền tảng Nuclias Cloud, giúp quản trị viên theo dõi và cấu hình hệ thống mạng tập trung. Thiết bị hỗ trợ triển khai Zero-Touch, thuận tiện khi cần mở rộng hệ thống hoặc quản lý nhiều switch tại các vị trí khác nhau.
Switch được trang bị 24 cổng 10/100/1000BASE-T PoE+, hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at.
Tổng ngân sách cấp nguồn PoE đạt 370W, với công suất tối đa lên đến 30W trên mỗi cổng, cho phép kết nối và cấp nguồn trực tiếp cho nhiều thiết bị như:
Camera IP.
Access Point WiFi.
Điện thoại IP.
Thiết bị IoT.
Các thiết bị mạng hỗ trợ PoE/PoE+.
Việc truyền dữ liệu và cấp nguồn trên cùng một đường cáp giúp giảm số lượng dây nguồn riêng và đơn giản hóa quá trình triển khai.
Bên cạnh 24 cổng PoE+, DBS-2000-28MP có thêm 4 cổng Combo 1000 Mbps, hỗ trợ kết nối Gigabit Ethernet hoặc module SFP.
Các cổng uplink này giúp thiết bị linh hoạt hơn khi kết nối với switch khác, router, máy chủ hoặc hệ thống mạng đường trục, đặc biệt trong các mô hình sử dụng kết nối cáp quang.
DBS-2000-28MP có switching capacity 56 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin lên đến 41.7 Mpps, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu đồng thời từ nhiều thiết bị mạng.
Thiết bị hỗ trợ bảng địa chỉ MAC lên đến 8K, phù hợp với các hệ thống mạng doanh nghiệp có số lượng thiết bị đầu cuối lớn.
D-Link DBS-2000-28MP hỗ trợ nhiều tính năng quản lý mạng Layer 2 như:
VLAN.
Voice VLAN.
802.1D STP.
802.1w RSTP.
802.3ad Link Aggregation.
IGMP Snooping.
Port Mirroring.
Jumbo Frame.
Cable Diagnostics.
Loopback Detection.
802.1X Access Control.
ACL.
Captive Portal.
DHCP Server Screening.
SSL.
IEEE 802.3az Energy-Efficient Ethernet.
Các tính năng này giúp xây dựng hệ thống mạng có khả năng phân chia, kiểm soát và tối ưu lưu lượng hiệu quả hơn.
DBS-2000-28MP có dạng thiết bị rackmount, phù hợp lắp đặt trong tủ rack hoặc hệ thống mạng tập trung. Thiết bị sử dụng nguồn điện tích hợp và được trang bị quạt thông minh để hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ trong quá trình hoạt động.
D-Link DBS-2000-28MP phù hợp sử dụng trong:
Hệ thống mạng doanh nghiệp và văn phòng.
Hệ thống camera giám sát IP.
Hệ thống WiFi doanh nghiệp.
Trường học, bệnh viện và cơ sở dịch vụ.
Nhà hàng, khách sạn và cửa hàng.
Hệ thống điện thoại IP.
Mạng IoT và thiết bị thông minh.
Hệ thống mạng nhiều tầng hoặc nhiều khu vực cần quản lý tập trung.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DBS-2000-28MP |
| Dòng sản phẩm | Nuclias Cloud Managed Switch |
| Loại switch | Layer 2 Cloud Managed |
| Cổng mạng | 24 × 10/100/1000BASE-T PoE+ |
| Cổng Combo | 4 × 1000 Mbps Combo 10/100/1000BASE-T/SFP |
| Tổng số cổng | 28 cổng |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3af/802.3at |
| Số cổng PoE | 24 |
| Công suất PoE tối đa/cổng | 30W |
| Ngân sách PoE | 370W |
| Switching Capacity | 56 Gbps |
| Packet Forwarding Rate | 41.7 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K |
| VLAN | Hỗ trợ, tối đa 256 nhóm VLAN tĩnh |
| Voice VLAN | Hỗ trợ |
| Spanning Tree | 802.1D STP, 802.1w RSTP |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad |
| IGMP Snooping | Có |
| Port Mirroring | Có |
| Jumbo Frame | Có |
| Cable Diagnostics | Có |
| Loopback Detection | Có |
| ACL | Có |
| 802.1X | Có |
| Captive Portal | Có |
| DHCP Server Screening | Có |
| SSL | Có |
| Energy Efficient Ethernet | IEEE 802.3az |
| Quản lý | Nuclias Cloud |
| Zero-Touch Deployment | Hỗ trợ |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount |
| Nguồn điện | 100–240VAC, 50/60Hz |
| Công suất tối đa | Khoảng 446.1W khi PoE hoạt động; 29.8W khi PoE tắt |
| Kích thước | 440 × 250 × 44 mm |
| Khối lượng | Khoảng 3.94 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–95%, không ngưng tụ |
| Quản lý Cloud | Bao gồm license Nuclias Cloud 1 năm |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DBS-2000-28MP |
| Dòng sản phẩm | Nuclias Cloud Managed Switch |
| Loại switch | Layer 2 Cloud Managed |
| Cổng mạng | 24 × 10/100/1000BASE-T PoE+ |
| Cổng Combo | 4 × 1000 Mbps Combo 10/100/1000BASE-T/SFP |
| Tổng số cổng | 28 cổng |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3af/802.3at |
| Số cổng PoE | 24 |
| Công suất PoE tối đa/cổng | 30W |
| Ngân sách PoE | 370W |
| Switching Capacity | 56 Gbps |
| Packet Forwarding Rate | 41.7 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K |
| VLAN | Hỗ trợ, tối đa 256 nhóm VLAN tĩnh |
| Voice VLAN | Hỗ trợ |
| Spanning Tree | 802.1D STP, 802.1w RSTP |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad |
| IGMP Snooping | Có |
| Port Mirroring | Có |
| Jumbo Frame | Có |
| Cable Diagnostics | Có |
| Loopback Detection | Có |
| ACL | Có |
| 802.1X | Có |
| Captive Portal | Có |
| DHCP Server Screening | Có |
| SSL | Có |
| Energy Efficient Ethernet | IEEE 802.3az |
| Quản lý | Nuclias Cloud |
| Zero-Touch Deployment | Hỗ trợ |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount |
| Nguồn điện | 100–240VAC, 50/60Hz |
| Công suất tối đa | Khoảng 446.1W khi PoE hoạt động; 29.8W khi PoE tắt |
| Kích thước | 440 × 250 × 44 mm |
| Khối lượng | Khoảng 3.94 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–95%, không ngưng tụ |
| Quản lý Cloud | Bao gồm license Nuclias Cloud 1 năm |