D-Link DEM-435XT là module quang SFP+ 10 Gigabit Ethernet sử dụng chuẩn 10GBASE-LRM, được thiết kế cho kết nối mạng tốc độ cao qua cáp quang Multi-Mode. Module hoạt động ở bước sóng 1310 nm, sử dụng đầu nối Duplex LC và hỗ trợ khoảng cách truyền lên đến 200 m.
D-Link DEM-435XT hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu 10 Gbps, đáp ứng nhu cầu kết nối băng thông cao giữa switch, máy chủ và các thiết bị mạng.
Module sử dụng form factor SFP+, có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với các thiết bị mạng được trang bị khe SFP+ tương thích.
DEM-435XT tuân thủ chuẩn IEEE 802.3ae 10GBASE-LRM, được thiết kế để truyền dữ liệu 10 Gigabit trên hệ thống cáp quang Multi-Mode.
Module hỗ trợ nhiều loại cáp Multi-Mode 50/125 µm và 62.5/125 µm, giúp tận dụng hạ tầng cáp quang hiện có trong các hệ thống mạng doanh nghiệp.
Với khả năng truyền tối đa 200 m, DEM-435XT phù hợp cho các kết nối trong trung tâm dữ liệu, phòng máy chủ, tủ mạng và hệ thống mạng doanh nghiệp.
Khoảng cách thực tế có thể thay đổi tùy loại sợi quang và đặc tính của hệ thống cáp.
Module hoạt động ở bước sóng 1310 nm và sử dụng cáp quang Multi-Mode. Đây là cấu hình được thiết kế cho chuẩn 10GBASE-LRM.
DEM-435XT sử dụng kết nối Duplex, trong đó đường truyền và đường nhận dữ liệu được thực hiện qua hai sợi quang.
D-Link DEM-435XT được trang bị Duplex LC Connector, giúp kết nối module với hệ thống cáp quang Multi-Mode.
Đầu nối LC có kích thước nhỏ gọn, phù hợp với các hệ thống mạng có mật độ cổng cao.
DEM-435XT sử dụng chuẩn Enhanced Small Form-factor Pluggable (SFP+), cho phép lắp trực tiếp vào khe SFP+ tương thích.
Module hỗ trợ Hot-Pluggable, MSA và RoHS, thuận tiện cho việc lắp đặt, thay thế hoặc nâng cấp hệ thống mạng.
DEM-435XT hỗ trợ Digital Diagnostics Monitoring (DDM), giúp theo dõi các thông số hoạt động của module và hỗ trợ quản trị hệ thống kết nối quang.
D-Link DEM-435XT phù hợp cho:
Kết nối switch 10Gbps qua cáp quang Multi-Mode.
Kết nối switch với switch trong hệ thống mạng doanh nghiệp.
Kết nối máy chủ với switch 10 Gigabit.
Hệ thống mạng trong trung tâm dữ liệu.
Kết nối giữa các tủ mạng trong phạm vi phù hợp.
Hạ tầng mạng sử dụng cáp quang 50/125 µm hoặc 62.5/125 µm.
Các hệ thống cần kết nối 10Gbps với khoảng cách lên đến 200 m.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DEM-435XT |
| Loại thiết bị | SFP+ Fibre Transceiver |
| Form Factor | SFP+ |
| Chuẩn | IEEE 802.3ae / IEEE 802.3aq 10GBASE-LRM |
| Tốc độ | 10 Gbps |
| Loại cáp quang | Multi-Mode |
| Loại sợi | 50/125 µm hoặc 62.5/125 µm |
| Khoảng cách truyền | Lên đến 200 m |
| Bước sóng | 1310 nm |
| Đầu nối | Duplex LC |
| Kiểu truyền | Single Direction |
| Công suất phát TX | -8.5 đến +0.5 dBm |
| Công suất nhận RX | -6.5 đến +0.5 dBm |
| Độ nhạy | -6.5 dBm |
| Power Budget | 2 – 7 dB |
| Điện áp hoạt động | 3.3 V |
| Dòng điện tối đa | 300 mA |
| DDM | Có |
| Hot-Pluggable | Có |
| MSA | Có |
| RoHS | Có |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% – 85% |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% – 95% |
| Kích thước | 14.8 × 56.5 × 11.85 mm |
| Trọng lượng | 18.5 g |
| EMI | CE, FCC, VCCI |
| An toàn | UL, TUV, CDRH |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DEM-435XT |
| Loại thiết bị | SFP+ Fibre Transceiver |
| Form Factor | SFP+ |
| Chuẩn | IEEE 802.3ae / IEEE 802.3aq 10GBASE-LRM |
| Tốc độ | 10 Gbps |
| Loại cáp quang | Multi-Mode |
| Loại sợi | 50/125 µm hoặc 62.5/125 µm |
| Khoảng cách truyền | Lên đến 200 m |
| Bước sóng | 1310 nm |
| Đầu nối | Duplex LC |
| Kiểu truyền | Single Direction |
| Công suất phát TX | -8.5 đến +0.5 dBm |
| Công suất nhận RX | -6.5 đến +0.5 dBm |
| Độ nhạy | -6.5 dBm |
| Power Budget | 2 – 7 dB |
| Điện áp hoạt động | 3.3 V |
| Dòng điện tối đa | 300 mA |
| DDM | Có |
| Hot-Pluggable | Có |
| MSA | Có |
| RoHS | Có |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% – 85% |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% – 95% |
| Kích thước | 14.8 × 56.5 × 11.85 mm |
| Trọng lượng | 18.5 g |
| EMI | CE, FCC, VCCI |
| An toàn | UL, TUV, CDRH |