KIOXIA EXCERIA BASIC NVMe SSD 1TB LSF10Z001TG8 là ổ cứng SSD NVMe chuẩn M.2 2280, sử dụng giao tiếp PCIe Gen4 x4 và bộ nhớ BiCS FLASH™ QLC. Sản phẩm hướng đến người dùng cần nâng cấp tốc độ lưu trữ cho máy tính để bàn hoặc laptop, mang lại khả năng khởi động hệ thống, mở ứng dụng và xử lý dữ liệu nhanh chóng.
Với dung lượng 1TB, LSF10Z001TG8 cung cấp không gian lưu trữ rộng rãi cho hệ điều hành, phần mềm, game, hình ảnh, video và dữ liệu cá nhân. SSD đạt tốc độ đọc tuần tự tối đa 7.200MB/s và tốc độ ghi tuần tự tối đa 6.600MB/s.
KIOXIA EXCERIA BASIC LSF10Z001TG8 sử dụng chuẩn PCIe Gen4 x4, với tốc độ giao tiếp tối đa 64 GT/s. Kết hợp cùng giao thức NVM Express 2.0d, SSD mang lại băng thông cao và độ trễ thấp, giúp cải thiện tốc độ phản hồi của hệ thống.
Tốc độ đọc tuần tự lên đến 7.200MB/s và ghi tuần tự lên đến 6.600MB/s giúp rút ngắn thời gian khởi động Windows, mở phần mềm, tải game và sao chép các tệp dữ liệu dung lượng lớn.
LSF10Z001TG8 sử dụng công nghệ BiCS FLASH™ QLC, mang đến khả năng lưu trữ dung lượng lớn trong thiết kế SSD M.2 nhỏ gọn. Công nghệ bộ nhớ này giúp sản phẩm cân bằng giữa dung lượng, hiệu năng và chi phí, phù hợp với nhu cầu nâng cấp máy tính cá nhân.
SSD KIOXIA EXCERIA BASIC 1TB đạt tốc độ đọc ngẫu nhiên tối đa 1.000.000 IOPS và ghi ngẫu nhiên tối đa 1.150.000 IOPS. Khả năng xử lý dữ liệu ngẫu nhiên cao giúp hệ thống phản hồi nhanh khi mở nhiều ứng dụng, thực hiện đa nhiệm hoặc truy xuất nhiều tệp cùng lúc.
KIOXIA LSF10Z001TG8 sử dụng form factor M.2 Type 2280-S3-M, với kích thước 80,15 × 22,15 × 2,38mm và trọng lượng khoảng 5,6g.
Thiết kế M.2 nhỏ gọn giúp SSD dễ dàng lắp đặt vào các máy tính để bàn và laptop có khe M.2 hỗ trợ PCIe Gen4 x4 NVMe.
EXCERIA BASIC LSF10Z001TG8 hỗ trợ các tính năng như TRIM, Idle Time Garbage Collection và Host Memory Buffer, giúp tối ưu quá trình quản lý dữ liệu và duy trì hiệu suất SSD trong quá trình sử dụng.
Sản phẩm cũng tương thích với phần mềm SSD Utility, hỗ trợ theo dõi tình trạng ổ đĩa, quản lý bảo trì và kiểm tra mức độ sử dụng của SSD.
KIOXIA EXCERIA BASIC 1TB LSF10Z001TG8 có độ bền 300TBW và MTTF khoảng 1,5 triệu giờ. SSD có nhiệt độ hoạt động từ 0°C đến 85°C và nhiệt độ lưu trữ từ -40°C đến 85°C.
Sản phẩm cũng có khả năng chống sốc lên đến 1.000G trong 0,5ms theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất.
Dung lượng lưu trữ 1TB.
Dòng KIOXIA EXCERIA BASIC NVMe SSD.
Form factor M.2 Type 2280-S3-M.
Giao tiếp PCIe Gen4 x4.
Tốc độ giao tiếp tối đa 64 GT/s.
Hỗ trợ NVM Express 2.0d.
Bộ nhớ BiCS FLASH™ QLC.
Tốc độ đọc tuần tự lên đến 7.200MB/s.
Tốc độ ghi tuần tự lên đến 6.600MB/s.
Đọc ngẫu nhiên tối đa 1.000.000 IOPS.
Ghi ngẫu nhiên tối đa 1.150.000 IOPS.
Độ bền 300TBW.
MTTF khoảng 1,5 triệu giờ.
Hỗ trợ TRIM, Idle Time Garbage Collection và Host Memory Buffer.
Hỗ trợ phần mềm SSD Utility.
Thiết kế M.2 M-Key nhỏ gọn.
Phù hợp cho máy tính để bàn và laptop.
Bảo hành nhà sản xuất lên đến 5 năm.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | KIOXIA |
| Dòng sản phẩm | EXCERIA BASIC NVMe SSD |
| Model | LSF10Z001TG8 |
| Dung lượng | 1TB |
| Loại ổ cứng | SSD NVMe gắn trong |
| Form Factor | M.2 Type 2280-S3-M |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen4 x4 |
| Tốc độ giao tiếp tối đa | 64 GT/s |
| Giao thức | NVM Express 2.0d |
| Kiểu kết nối | M.2 M-Key |
| Bộ nhớ Flash | BiCS FLASH™ QLC |
| Tốc độ đọc tuần tự tối đa | 7.200MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự tối đa | 6.600MB/s |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên tối đa | 1.000.000 IOPS |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên tối đa | 1.150.000 IOPS |
| Độ bền TBW | 300TB |
| MTTF | 1,5 triệu giờ |
| Kích thước | 80,15 × 22,15 × 2,38mm |
| Trọng lượng | Khoảng 5,6g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 85°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Điện áp cấp | 3,3V ±5% |
| Công suất hoạt động | Khoảng 3,8W |
| Công suất PS3 | Khoảng 50mW |
| Công suất PS4 | Khoảng 5mW |
| Tính năng | TRIM, Idle Time Garbage Collection, Host Memory Buffer |
| Phần mềm hỗ trợ | SSD Utility |
| Chống sốc | 1.000G / 0,5ms |
| Độ rung | 25,4mm (10–20Hz), 20G (20–2000Hz) |
| Chứng nhận | RoHS |
| Đối tượng sử dụng | Máy tính để bàn và laptop |
| Bảo hành | Lên đến 5 năm |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | KIOXIA |
| Dòng sản phẩm | EXCERIA BASIC NVMe SSD |
| Model | LSF10Z001TG8 |
| Dung lượng | 1TB |
| Loại ổ cứng | SSD NVMe gắn trong |
| Form Factor | M.2 Type 2280-S3-M |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen4 x4 |
| Tốc độ giao tiếp tối đa | 64 GT/s |
| Giao thức | NVM Express 2.0d |
| Kiểu kết nối | M.2 M-Key |
| Bộ nhớ Flash | BiCS FLASH™ QLC |
| Tốc độ đọc tuần tự tối đa | 7.200MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự tối đa | 6.600MB/s |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên tối đa | 1.000.000 IOPS |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên tối đa | 1.150.000 IOPS |
| Độ bền TBW | 300TB |
| MTTF | 1,5 triệu giờ |
| Kích thước | 80,15 × 22,15 × 2,38mm |
| Trọng lượng | Khoảng 5,6g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 85°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Điện áp cấp | 3,3V ±5% |
| Công suất hoạt động | Khoảng 3,8W |
| Công suất PS3 | Khoảng 50mW |
| Công suất PS4 | Khoảng 5mW |
| Tính năng | TRIM, Idle Time Garbage Collection, Host Memory Buffer |
| Phần mềm hỗ trợ | SSD Utility |
| Chống sốc | 1.000G / 0,5ms |
| Độ rung | 25,4mm (10–20Hz), 20G (20–2000Hz) |
| Chứng nhận | RoHS |
| Đối tượng sử dụng | Máy tính để bàn và laptop |
| Bảo hành | Lên đến 5 năm |