D-Link DFL-870E là firewall thế hệ mới thuộc dòng DFL-870, được thiết kế để bảo vệ hệ thống mạng doanh nghiệp trước các mối đe dọa từ Internet. Thiết bị tích hợp nhiều chức năng bảo mật và quản trị mạng trên một nền tảng, hỗ trợ kiểm soát lưu lượng, VPN, IPS, chống mã độc và quản lý truy cập.
DFL-870E được trang bị 6 cổng Gigabit Ethernet cùng 2 cổng SFP+, phù hợp triển khai trong các hệ thống mạng doanh nghiệp cần kết nối tốc độ cao và khả năng bảo mật tập trung.
D-Link DFL-870E được thiết kế cho các hệ thống mạng có lưu lượng lớn, cung cấp hiệu năng firewall lên đến 11Gbps. Thiết bị hỗ trợ xử lý nhiều kết nối đồng thời, phù hợp với môi trường doanh nghiệp có nhiều người dùng và thiết bị mạng.
Ngoài khả năng lọc lưu lượng, firewall còn hỗ trợ các chính sách kiểm soát truy cập và quản lý băng thông nhằm tối ưu việc sử dụng tài nguyên mạng.
DFL-870E cung cấp:
6 × Gigabit Ethernet
2 × SFP+
2 × USB 2.0
Các cổng SFP+ hỗ trợ triển khai kết nối mạng tốc độ cao bằng module quang, phù hợp cho các hệ thống cần uplink tốc độ cao hoặc kết nối giữa các khu vực mạng.
DFL-870E tích hợp các chức năng Unified Threat Management (UTM), giúp tập trung nhiều lớp bảo vệ trên một thiết bị.
Các chức năng bảo mật tiêu biểu gồm:
Intrusion Detection and Prevention System (IDPS/IPS).
Gateway Antivirus.
Web Content Filtering.
Application Control.
Email Security.
Bảo vệ chống DoS/DDoS.
Quản lý và cập nhật cơ sở dữ liệu bảo mật.
Nhờ khả năng kiểm tra lưu lượng ở nhiều lớp, thiết bị có thể hỗ trợ phát hiện và kiểm soát nhiều dạng lưu lượng hoặc hành vi bất thường trong mạng.
D-Link DFL-870E hỗ trợ nhiều công nghệ VPN, phục vụ nhu cầu kết nối từ xa và kết nối giữa các mạng.
Thiết bị hỗ trợ IPSec, SSL và GRE, cho phép xây dựng các kết nối VPN phù hợp với mô hình mạng doanh nghiệp.
VPN có thể được sử dụng cho kết nối giữa các chi nhánh, truy cập từ xa và kết nối an toàn giữa các hệ thống mạng.
DFL-870E hỗ trợ Application Control, giúp quản trị viên kiểm soát các loại ứng dụng và lưu lượng được phép sử dụng trên hệ thống mạng.
Chức năng lọc nội dung web cũng giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách truy cập Internet phù hợp với từng nhóm người dùng hoặc hệ thống.
Thiết bị hỗ trợ nhiều cơ chế quản lý băng thông như:
Policy-Based Traffic Shaping.
Guaranteed Bandwidth.
Maximum Bandwidth.
Priority Bandwidth.
Dynamic Bandwidth Balancing.
Quản lý băng thông trong VPN.
Nhờ đó, quản trị viên có thể phân bổ tài nguyên mạng theo chính sách và ưu tiên các loại lưu lượng quan trọng.
D-Link DFL-870E hỗ trợ các tính năng High Availability (HA), bao gồm mô hình Active/Passive, phát hiện lỗi thiết bị và phát hiện lỗi đường truyền.
Các chức năng này giúp tăng tính liên tục của hệ thống mạng và hạn chế ảnh hưởng khi xảy ra sự cố trên thiết bị hoặc kết nối.
DFL-870E hỗ trợ nhiều tính năng mạng doanh nghiệp như IEEE 802.1Q VLAN, DHCP Server/Client, DHCP Relay, Policy-Based Routing, OSPF và IGMP.
Thiết bị cũng hỗ trợ nhiều phương thức quản trị như giao diện Web, CLI, SNMP, SSH và giám sát hệ thống.
D-Link DFL-870E phù hợp cho:
Mạng doanh nghiệp vừa và lớn.
Hệ thống mạng nhiều người dùng.
Trung tâm dữ liệu và phòng máy chủ.
Mạng chi nhánh cần kết nối VPN.
Hệ thống cần bảo mật Internet tập trung.
Mạng cần kiểm soát ứng dụng và nội dung web.
Hệ thống yêu cầu kết nối Gigabit và SFP+.
Mô hình mạng cần High Availability.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DFL-870E |
| Loại thiết bị | Next-Generation UTM Firewall |
| Cổng mạng | 6 × Gigabit Ethernet |
| Cổng quang | 2 × SFP+ |
| Cổng USB | 2 × USB 2.0 |
| Hiệu năng Firewall | Lên đến 11Gbps |
| Hiệu năng VPN | Lên đến 2Gbps |
| Hiệu năng IPS | Lên đến 8,9Gbps |
| Hiệu năng Antivirus | Lên đến 8,9Gbps |
| Kết nối đồng thời tối đa | 3.500.000 |
| Kết nối mới/giây | 150.000 |
| Chính sách Firewall | Tối đa 76.800 |
| VPN | IPSec, SSL, GRE |
| VLAN | IEEE 802.1Q |
| Dynamic Routing | OSPF |
| IPS/IDPS | Có |
| Antivirus | Có |
| Web Content Filtering | Có |
| Application Control | Có |
| Anti-Spam/Email Security | Có |
| DoS/DDoS Protection | Có |
| High Availability | Active/Passive |
| Quản lý | Web, CLI, SNMP, SSH |
| Nguồn điện | AC |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DFL-870E |
| Loại thiết bị | Next-Generation UTM Firewall |
| Cổng mạng | 6 × Gigabit Ethernet |
| Cổng quang | 2 × SFP+ |
| Cổng USB | 2 × USB 2.0 |
| Hiệu năng Firewall | Lên đến 11Gbps |
| Hiệu năng VPN | Lên đến 2Gbps |
| Hiệu năng IPS | Lên đến 8,9Gbps |
| Hiệu năng Antivirus | Lên đến 8,9Gbps |
| Kết nối đồng thời tối đa | 3.500.000 |
| Kết nối mới/giây | 150.000 |
| Chính sách Firewall | Tối đa 76.800 |
| VPN | IPSec, SSL, GRE |
| VLAN | IEEE 802.1Q |
| Dynamic Routing | OSPF |
| IPS/IDPS | Có |
| Antivirus | Có |
| Web Content Filtering | Có |
| Application Control | Có |
| Anti-Spam/Email Security | Có |
| DoS/DDoS Protection | Có |
| High Availability | Active/Passive |
| Quản lý | Web, CLI, SNMP, SSH |
| Nguồn điện | AC |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount |