D-Link DXS-1210-16TC là switch Smart Managed 10 Gigabit được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp, máy chủ và hạ tầng mạng cần băng thông cao. Thiết bị cung cấp 12 cổng 10GBASE-T đa tốc độ cùng 4 cổng Combo 10GBASE-T/SFP+, cho phép kết nối linh hoạt giữa thiết bị mạng, máy chủ và hệ thống lưu trữ.
DXS-1210-16TC được trang bị 12 cổng RJ-45 hỗ trợ 100 Mbps, 1 Gbps, 2.5 Gbps, 5 Gbps và 10 Gbps. Bên cạnh đó là 4 cổng Combo hỗ trợ 1G/10GBASE-T hoặc SFP+, giúp mở rộng lựa chọn kết nối bằng cáp đồng hoặc cáp quang.
Các cổng 10GBASE-T hỗ trợ cáp Cat 6 ở khoảng cách tối đa 30 m và Cat 6A/Cat 7 lên đến 100 m tùy điều kiện triển khai.
D-Link DXS-1210-16TC cung cấp băng thông chuyển mạch lên đến 320 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin tối đa 238,08 Mpps. Bộ nhớ đệm 2 MB cùng cơ chế Store-and-Forward giúp thiết bị xử lý lưu lượng mạng hiệu quả.
Switch hỗ trợ bảng địa chỉ MAC lên đến 16.000 entries, phù hợp cho các hệ thống có số lượng thiết bị kết nối lớn.
DXS-1210-16TC hỗ trợ các tính năng quản lý mạng như VLAN, Link Aggregation, Spanning Tree, ERPS, IGMP Snooping, QoS và Port Mirroring.
Thiết bị cũng hỗ trợ định tuyến tĩnh IPv4/IPv6, giúp xây dựng các hệ thống mạng có khả năng phân chia và điều hướng lưu lượng linh hoạt.
Switch tích hợp nhiều cơ chế bảo mật như ACL, 802.1X, RADIUS/TACACS+, IP-MAC-Port Binding, DHCP Screening và ARP Spoofing Prevention. Các tính năng này hỗ trợ kiểm soát truy cập và hạn chế những kết nối không được cấp phép.
D-Link DXS-1210-16TC hỗ trợ IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet và các công nghệ D-Link Green, giúp giảm mức tiêu thụ điện khi lưu lượng mạng thấp.
Thiết bị sử dụng hệ thống Smart Fan để điều chỉnh hoạt động làm mát phù hợp với nhiệt độ bên trong.
DXS-1210-16TC có thiết kế rackmount 1U với vỏ kim loại chắc chắn, phù hợp lắp đặt trong tủ rack tiêu chuẩn. Thiết bị sử dụng nguồn AC 100–240 V và có cổng console RJ-45 để cấu hình trực tiếp.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch Smart Managed 10 Gigabit |
| Layer | Layer 2+ |
| Cổng 10GBASE-T | 12 × 100M/1G/2.5G/5G/10G |
| Cổng Combo | 4 × 1G/10GBASE-T/SFP+ |
| Cổng Console | 1 × RJ-45 |
| Switching Capacity | 320 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 238,08 Mpps |
| Bộ nhớ đệm gói tin | 2 MB |
| Bảng địa chỉ MAC | 16.000 entries |
| CPU | 1 GHz |
| DRAM | 256 MB |
| VLAN | Tối đa 4.000 VLAN tĩnh |
| QoS | 8 hàng đợi mỗi cổng |
| Link Aggregation | IEEE 802.1AX/802.3ad |
| Spanning Tree | STP, RSTP, MSTP |
| ERPS | Có |
| IGMP Snooping | Có |
| Định tuyến tĩnh | IPv4/IPv6 |
| ACL | Có |
| Xác thực | 802.1X, RADIUS, TACACS+ |
| SNMP | v1/v2c/v3 |
| LLDP | Có |
| IP-MAC-Port Binding | Có |
| ARP Spoofing Prevention | Có |
| DHCP Screening | Có |
| Jumbo Frame | Có |
| Energy Efficient Ethernet | IEEE 802.3az |
| PoE | Không |
| Quạt | Smart Fan |
| Nguồn điện | AC 100–240 V |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount 1U |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch Smart Managed 10 Gigabit |
| Layer | Layer 2+ |
| Cổng 10GBASE-T | 12 × 100M/1G/2.5G/5G/10G |
| Cổng Combo | 4 × 1G/10GBASE-T/SFP+ |
| Cổng Console | 1 × RJ-45 |
| Switching Capacity | 320 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 238,08 Mpps |
| Bộ nhớ đệm gói tin | 2 MB |
| Bảng địa chỉ MAC | 16.000 entries |
| CPU | 1 GHz |
| DRAM | 256 MB |
| VLAN | Tối đa 4.000 VLAN tĩnh |
| QoS | 8 hàng đợi mỗi cổng |
| Link Aggregation | IEEE 802.1AX/802.3ad |
| Spanning Tree | STP, RSTP, MSTP |
| ERPS | Có |
| IGMP Snooping | Có |
| Định tuyến tĩnh | IPv4/IPv6 |
| ACL | Có |
| Xác thực | 802.1X, RADIUS, TACACS+ |
| SNMP | v1/v2c/v3 |
| LLDP | Có |
| IP-MAC-Port Binding | Có |
| ARP Spoofing Prevention | Có |
| DHCP Screening | Có |
| Jumbo Frame | Có |
| Energy Efficient Ethernet | IEEE 802.3az |
| PoE | Không |
| Quạt | Smart Fan |
| Nguồn điện | AC 100–240 V |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount 1U |