D-Link DWM-321 là thiết bị phát Wi-Fi 4G LTE chuyên dụng cho phương tiện, cung cấp kết nối Internet di động cho hành khách và các thiết bị mạng trên xe. Thiết bị hỗ trợ Wi-Fi băng tần kép chuẩn 802.11ac với tốc độ kết hợp lên đến AC1200, tích hợp cổng Gigabit Ethernet và các tính năng VPN, Captive Portal, GNSS cùng quản lý từ xa.
DWM-321 hỗ trợ mạng 4G LTE với tốc độ tải xuống tối đa 150 Mbps và tải lên tối đa 50 Mbps trên LTE FDD. Thiết bị có thể sử dụng nhiều SIM tùy phiên bản phần cứng, hỗ trợ chuyển đổi dự phòng giữa các mạng để tăng tính ổn định khi phương tiện di chuyển qua nhiều khu vực.
Thiết bị hỗ trợ Wi-Fi 2.4 GHz và 5 GHz theo chuẩn 802.11ac/n/g/b/a. Tốc độ Wi-Fi đạt tối đa 300 Mbps trên băng tần 2.4 GHz và 866 Mbps trên băng tần 5 GHz, phù hợp phục vụ đồng thời nhiều thiết bị như điện thoại, máy tính bảng và máy tính xách tay.
D-Link DWM-321 được trang bị 1 cổng 10/100/1000 Mbps WAN/LAN và 2 cổng Gigabit LAN, cho phép kết nối các thiết bị mạng có dây. Ngoài ra, thiết bị còn có các cổng DI/DO, TX/RX, nối đất và nguồn DC, hỗ trợ tích hợp với hệ thống điều khiển trên phương tiện.
DWM-321 hỗ trợ nhiều công nghệ VPN như IPSec, OpenVPN, L2TP over IPSec, PPTP và GRE. Thiết bị tích hợp NAT, SPI Firewall, lọc URL, lọc MAC, Packet Filter, Content Filter và Application Filter nhằm hỗ trợ kiểm soát truy cập và bảo vệ mạng.
Thiết bị hỗ trợ GPS, GLONASS, Galileo và BeiDou, phù hợp với các hệ thống cần xác định vị trí phương tiện. Chức năng IGN (Ignition Sense) cho phép thiết bị nhận biết trạng thái khởi động của phương tiện. DWM-321 cũng hỗ trợ quản lý từ xa thông qua D-Link ECS và các giao thức quản trị mạng như SNMP.
DWM-321 sử dụng vỏ kim loại mạ kẽm, giúp bảo vệ linh kiện bên trong trong quá trình vận hành trên phương tiện. Thiết bị hỗ trợ nguồn DC từ 9 V đến 36 V và nhiệt độ hoạt động từ -30°C đến 60°C theo tài liệu D-Link, phù hợp với nhiều hệ thống nguồn điện trên xe.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Bộ phát Wi-Fi 4G LTE dành cho phương tiện |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11ac/n/g/b/a |
| Tốc độ Wi-Fi 2.4 GHz | Lên đến 300 Mbps |
| Tốc độ Wi-Fi 5 GHz | Lên đến 866 Mbps |
| Tốc độ Wi-Fi tổng | AC1200 |
| Chuẩn mạng di động | 4G LTE Cat.4, 3G, 2G tùy phiên bản |
| Tốc độ LTE FDD | 150 Mbps Download / 50 Mbps Upload |
| Tốc độ LTE TDD | 130 Mbps Download / 30 Mbps Upload |
| Cổng WAN/LAN | 1 × 10/100/1000 Mbps |
| Cổng LAN | 2 × 10/100/1000 Mbps |
| Khe SIM | 2 hoặc 4 khe tùy phiên bản phần cứng |
| LTE Modem | 1 hoặc 2 modem tùy phiên bản |
| VPN | IPSec, OpenVPN, L2TP, PPTP, GRE |
| Bảo mật Wi-Fi | WPA/WPA2, WPA-PSK, WPA2-PSK, 802.1x |
| Firewall | SPI, NAT, Packet Filter, URL Blocking, MAC Filter, Content Filter, Application Filter |
| Captive Portal | Có |
| GNSS | GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou |
| Quản lý | Web UI, SNMP, TR-069, D-Link ECS |
| Kết nối điều khiển | DI/DO/TX/RX/IGN/Grounding |
| Nguồn điện | DC 9–36 V |
| Kích thước | 160 × 125 × 47 mm |
| Trọng lượng | 865 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–95%, không ngưng tụ |
| Vỏ thiết bị | Kim loại mạ kẽm |
| Ứng dụng | Xe buýt, xe khách, phương tiện vận tải và hệ thống kết nối Internet trên xe |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Bộ phát Wi-Fi 4G LTE dành cho phương tiện |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11ac/n/g/b/a |
| Tốc độ Wi-Fi 2.4 GHz | Lên đến 300 Mbps |
| Tốc độ Wi-Fi 5 GHz | Lên đến 866 Mbps |
| Tốc độ Wi-Fi tổng | AC1200 |
| Chuẩn mạng di động | 4G LTE Cat.4, 3G, 2G tùy phiên bản |
| Tốc độ LTE FDD | 150 Mbps Download / 50 Mbps Upload |
| Tốc độ LTE TDD | 130 Mbps Download / 30 Mbps Upload |
| Cổng WAN/LAN | 1 × 10/100/1000 Mbps |
| Cổng LAN | 2 × 10/100/1000 Mbps |
| Khe SIM | 2 hoặc 4 khe tùy phiên bản phần cứng |
| LTE Modem | 1 hoặc 2 modem tùy phiên bản |
| VPN | IPSec, OpenVPN, L2TP, PPTP, GRE |
| Bảo mật Wi-Fi | WPA/WPA2, WPA-PSK, WPA2-PSK, 802.1x |
| Firewall | SPI, NAT, Packet Filter, URL Blocking, MAC Filter, Content Filter, Application Filter |
| Captive Portal | Có |
| GNSS | GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou |
| Quản lý | Web UI, SNMP, TR-069, D-Link ECS |
| Kết nối điều khiển | DI/DO/TX/RX/IGN/Grounding |
| Nguồn điện | DC 9–36 V |
| Kích thước | 160 × 125 × 47 mm |
| Trọng lượng | 865 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–95%, không ngưng tụ |
| Vỏ thiết bị | Kim loại mạ kẽm |
| Ứng dụng | Xe buýt, xe khách, phương tiện vận tải và hệ thống kết nối Internet trên xe |