D-Link DWC-1050F là thiết bị Unified Wireless Controller kết hợp Enterprise Gateway, được thiết kế để quản lý tập trung hệ thống Wi-Fi doanh nghiệp với quy mô lớn. Thiết bị hỗ trợ quản lý tối đa 256 Access Point và tối đa 256 người dùng ở chế độ AC Mode.
DWC-1050F phù hợp với doanh nghiệp, trường học, khách sạn, khu thương mại và các hệ thống cần triển khai mạng Wi-Fi tập trung với số lượng Access Point lớn.
DWC-1050F cho phép quản trị viên tập trung cấu hình, giám sát và quản lý các Access Point tương thích. Hệ thống hỗ trợ các chức năng như AP Profile, Wi-Fi Setup, AP Upgrade và Seamless Roaming, giúp đơn giản hóa quá trình triển khai mạng không dây.
Thiết bị hỗ trợ tối đa 256 Access Point, đáp ứng các hệ thống Wi-Fi có nhiều khu vực hoặc nhiều điểm truy cập.
DWC-1050F có khả năng quản lý tối đa 256 AP và hỗ trợ tối đa 256 người dùng ở chế độ AC Mode.
Khi triển khai ở chế độ Wireless Controller Only, số lượng người dùng được xác định theo hiệu năng của Gateway bên thứ ba và không bị giới hạn bởi bộ điều khiển.
Ngoài chức năng Wireless Controller, DWC-1050F còn tích hợp Enterprise Gateway, cung cấp các tính năng quản lý kết nối mạng như Multi-WAN, Load Balancing, Static Routing, DHCP, Port Forward và DDNS.
Thiết bị có 1 cổng Gigabit WAN, hỗ trợ tối đa 4 WAN và 4 cổng Gigabit LAN, tối thiểu 1 cổng LAN tùy theo cấu hình triển khai.
DWC-1050F hỗ trợ Smart QoS, WAN QoS và Bandwidth Control, giúp quản trị viên kiểm soát và phân bổ băng thông cho các nhóm người dùng hoặc dịch vụ.
Thiết bị cũng hỗ trợ Load Balancing theo IP, User/Group và Weightage %, phù hợp với hệ thống sử dụng nhiều đường truyền Internet.
DWC-1050F hỗ trợ Captive Portal và các phương thức xác thực người dùng như PPPoE Authentication, Portal Authentication, RADIUS Authentication, IP Authentication, MAC Authentication và Password Authentication.
Các tính năng này phù hợp với môi trường doanh nghiệp, trường học, khách sạn hoặc khu vực cung cấp Wi-Fi cho nhiều nhóm người dùng.
DWC-1050F tích hợp nhiều cơ chế bảo vệ như Application Firewall, Behavior Management, IP/MAC Binding, DHCP Screening và Flood Protection.
Thiết bị cũng hỗ trợ IP/MAC/URL/Web Filtering, Loop Detection, ARP Defense, Ping of Death Protection và các cơ chế bảo vệ trước những dạng lưu lượng bất thường.
DWC-1050F hỗ trợ Auto AP Discovery, cho phép phát hiện Access Point trong hệ thống. Quản trị viên có thể cấu hình tập trung SSID, mật khẩu, công suất RF, địa chỉ IP, kênh Wi-Fi và vị trí AP.
Thiết bị cũng hỗ trợ AC Remote Management, giúp quản trị viên thực hiện quản lý hệ thống từ xa.
DWC-1050F có thể hoạt động ở chế độ Wireless Controller Only khi hệ thống đã có Firewall hoặc Gateway riêng.
Trong mô hình này, DWC-1050F tập trung vào việc quản lý Access Point, trong khi các chức năng Gateway và định tuyến được xử lý bởi thiết bị mạng bên thứ ba.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DWC-1050F |
| Loại thiết bị | Unified Wireless Controller / Enterprise Gateway |
| Cổng WAN | 1 × Gigabit WAN, tối đa 4 WAN |
| Cổng LAN | 4 × Gigabit LAN, tối thiểu 1 LAN |
| Số Access Point quản lý | Tối đa 256 AP |
| Số người dùng – AC Mode | Tối đa 256 user |
| User – Wireless Controller Only | Không giới hạn, phụ thuộc hiệu năng Gateway bên thứ ba |
| AP Profile | Có |
| Wi-Fi Setup | Có |
| AP Upgrade | Có |
| Auto AP Discovery | Có |
| Seamless Roaming | Có |
| Captive Portal | Có |
| PPPoE Authentication | Có |
| Portal Authentication | Có |
| RADIUS Authentication | Có |
| IP Authentication | Có |
| MAC Authentication | Có |
| Password Authentication | Có |
| Smart QoS | Có |
| WAN QoS | Có |
| Bandwidth Control | Có |
| Multi-WAN | Có |
| Load Balancing | Có |
| Port Forward | Có |
| DDNS | Có |
| Static Routing | Có |
| DHCP | Có |
| Web Redirection | Có |
| Application Firewall | Có |
| Behavior Management | Có |
| IP/MAC Binding | Có |
| DHCP Screening | Có |
| Flood Protection | Có |
| VPN Dial-up | Có |
| WAN Port VLAN | Có |
| AC Remote Management | Có |
| USB 2.0 | Không |
| Console Port | Không |
| Nguồn cấp | AC 100–240V |
| Chế độ hoạt động | AP Controller/Enterprise Gateway; Wireless Controller Only |
| Loại sản phẩm | Unified Wireless Controller / Enterprise Gateway |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DWC-1050F |
| Loại thiết bị | Unified Wireless Controller / Enterprise Gateway |
| Cổng WAN | 1 × Gigabit WAN, tối đa 4 WAN |
| Cổng LAN | 4 × Gigabit LAN, tối thiểu 1 LAN |
| Số Access Point quản lý | Tối đa 256 AP |
| Số người dùng – AC Mode | Tối đa 256 user |
| User – Wireless Controller Only | Không giới hạn, phụ thuộc hiệu năng Gateway bên thứ ba |
| AP Profile | Có |
| Wi-Fi Setup | Có |
| AP Upgrade | Có |
| Auto AP Discovery | Có |
| Seamless Roaming | Có |
| Captive Portal | Có |
| PPPoE Authentication | Có |
| Portal Authentication | Có |
| RADIUS Authentication | Có |
| IP Authentication | Có |
| MAC Authentication | Có |
| Password Authentication | Có |
| Smart QoS | Có |
| WAN QoS | Có |
| Bandwidth Control | Có |
| Multi-WAN | Có |
| Load Balancing | Có |
| Port Forward | Có |
| DDNS | Có |
| Static Routing | Có |
| DHCP | Có |
| Web Redirection | Có |
| Application Firewall | Có |
| Behavior Management | Có |
| IP/MAC Binding | Có |
| DHCP Screening | Có |
| Flood Protection | Có |
| VPN Dial-up | Có |
| WAN Port VLAN | Có |
| AC Remote Management | Có |
| USB 2.0 | Không |
| Console Port | Không |
| Nguồn cấp | AC 100–240V |
| Chế độ hoạt động | AP Controller/Enterprise Gateway; Wireless Controller Only |
| Loại sản phẩm | Unified Wireless Controller / Enterprise Gateway |