D-Link DSR-1000 là Unified Services VPN Router dành cho doanh nghiệp, được thiết kế để cung cấp kết nối mạng, bảo mật tường lửa và VPN trên một thiết bị. Router trang bị 2 cổng Gigabit WAN, 4 cổng Gigabit LAN và 2 cổng USB 2.0, phù hợp triển khai tại văn phòng, chi nhánh và hệ thống mạng doanh nghiệp.
DSR-1000 được trang bị 2 cổng 10/100/1000 Mbps WAN và 4 cổng 10/100/1000 Mbps LAN, hỗ trợ nhiều phương thức kết nối Internet như Static IP, Dynamic IP, PPPoE, Multiple PPPoE, L2TP và PPTP.
Thiết bị hỗ trợ Outbound Load Balancing và Route Failover, giúp doanh nghiệp khai thác nhiều đường truyền WAN và duy trì kết nối khi một đường truyền gặp sự cố.
DSR-1000 đạt hiệu năng tường lửa lên đến 950 Mbps, VPN lên đến 250 Mbps với 3DES, hỗ trợ tối đa 100.000 phiên kết nối đồng thời và 600 chính sách tường lửa.
Router hỗ trợ các công nghệ VPN như IPsec, PPTP, L2TP và SSL VPN, cùng các cơ chế mã hóa DES, 3DES, AES, Twofish, Blowfish và CAST-128.
D-Link DSR-1000 tích hợp nhiều tính năng bảo mật như Firewall, NAT/PAT, Intrusion Prevention System (IPS), Web Content Filtering, Application Control và xác thực người dùng.
Thiết bị hỗ trợ xác thực thông qua cơ sở dữ liệu người dùng nội bộ, RADIUS, POP3, LDAP, Active Directory và NT Domain.
DSR-1000 hỗ trợ định tuyến tĩnh và định tuyến động với RIPv1, RIPv2 và OSPF, đồng thời hỗ trợ Inter-VLAN Routing, Dynamic DNS, DHCP Server/Client, DHCP Relay và IEEE 802.1Q VLAN.
Thiết bị có thể quản lý thông qua giao diện Web, CLI và SNMP v1/v2c/v3.
DSR-1000 sử dụng vỏ kim loại chắc chắn và thiết kế dạng rackmount 1U, phù hợp lắp đặt trong tủ rack hoặc hệ thống mạng doanh nghiệp. Thiết bị có 2 cổng USB 2.0, hỗ trợ các chức năng mở rộng mạng như kết nối 3G dự phòng tùy cấu hình.
D-Link DSR-1000 phù hợp cho:
Hệ thống mạng doanh nghiệp và văn phòng.
Kết nối Internet Dual WAN.
Cân bằng tải và dự phòng đường truyền.
Xây dựng mạng VPN giữa văn phòng và chi nhánh.
Bảo vệ hệ thống mạng bằng Firewall và IPS.
Phân tách mạng bằng VLAN và Inter-VLAN Routing.
Quản lý lưu lượng và kiểm soát băng thông.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DSR-1000 |
| Thương hiệu | D-Link |
| Loại thiết bị | Unified Services VPN Router |
| WAN | 2 × 10/100/1000 Mbps |
| LAN | 4 × 10/100/1000 Mbps |
| Console | 1 × RJ-45 |
| USB | 2 × USB 2.0 |
| Firewall Throughput | 950 Mbps |
| VPN Throughput | 250 Mbps |
| Phiên kết nối đồng thời | 100.000 |
| Phiên kết nối mới | 1.000 phiên/giây |
| Firewall Policies | 600 |
| Kết nối Internet | Static/Dynamic IP, PPPoE, Multiple PPPoE, L2TP, PPTP |
| VPN | IPsec, PPTP, L2TP, SSL VPN |
| VPN Tunnel | 135 |
| IPsec Tunnel | 70 |
| SSL VPN Tunnel | 20 |
| Mã hóa | DES, 3DES, AES, Twofish, Blowfish, CAST-128 |
| Firewall | NAT, PAT, IPS, Web Content Filtering |
| Định tuyến | Static Route, RIPv1/v2, OSPF |
| VLAN | IEEE 802.1Q |
| Inter-VLAN Routing | Có |
| Load Balancing | Có |
| Route Failover | Có |
| 3G Redundancy | Có |
| QoS | Port-based QoS |
| Quản lý | Web, CLI, SNMP v1/v2c/v3 |
| Nguồn điện | DC 12V/2.5A |
| Công suất tối đa | 19,3W |
| Kích thước | 180 × 280 × 44 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount 1U |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DSR-1000 |
| Thương hiệu | D-Link |
| Loại thiết bị | Unified Services VPN Router |
| WAN | 2 × 10/100/1000 Mbps |
| LAN | 4 × 10/100/1000 Mbps |
| Console | 1 × RJ-45 |
| USB | 2 × USB 2.0 |
| Firewall Throughput | 950 Mbps |
| VPN Throughput | 250 Mbps |
| Phiên kết nối đồng thời | 100.000 |
| Phiên kết nối mới | 1.000 phiên/giây |
| Firewall Policies | 600 |
| Kết nối Internet | Static/Dynamic IP, PPPoE, Multiple PPPoE, L2TP, PPTP |
| VPN | IPsec, PPTP, L2TP, SSL VPN |
| VPN Tunnel | 135 |
| IPsec Tunnel | 70 |
| SSL VPN Tunnel | 20 |
| Mã hóa | DES, 3DES, AES, Twofish, Blowfish, CAST-128 |
| Firewall | NAT, PAT, IPS, Web Content Filtering |
| Định tuyến | Static Route, RIPv1/v2, OSPF |
| VLAN | IEEE 802.1Q |
| Inter-VLAN Routing | Có |
| Load Balancing | Có |
| Route Failover | Có |
| 3G Redundancy | Có |
| QoS | Port-based QoS |
| Quản lý | Web, CLI, SNMP v1/v2c/v3 |
| Nguồn điện | DC 12V/2.5A |
| Công suất tối đa | 19,3W |
| Kích thước | 180 × 280 × 44 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount 1U |