D-Link DQS-5000-54SQ28 là switch Data Center Layer 3 hiệu năng cao, được thiết kế cho hệ thống trung tâm dữ liệu với mật độ cổng lớn, độ trễ thấp và yêu cầu băng thông cao. Thiết bị cung cấp 48 cổng 25G SFP28 và 6 cổng 100G QSFP28, phù hợp triển khai theo mô hình Top-of-Rack (ToR), End-of-Row (EoR) hoặc kiến trúc Leaf-Spine.
DQS-5000-54SQ28 được trang bị tổng cộng 54 cổng tốc độ cao, gồm 48 cổng 25G SFP28 và 6 cổng 100G QSFP28.
Các cổng 25G SFP28 phù hợp kết nối máy chủ, storage và các thiết bị mạng tốc độ cao. Trong khi đó, 6 cổng 100G QSFP28 có thể sử dụng cho các kết nối uplink, spine hoặc liên kết giữa các thiết bị trong Data Center.
Switch đạt switching capacity 3,6 Tbps và tốc độ chuyển tiếp tối đa 2.380 Mpps, đáp ứng nhu cầu xử lý lưu lượng lớn trong môi trường trung tâm dữ liệu.
DQS-5000-54SQ28 hỗ trợ nhiều tính năng Layer 2 và Layer 3, bao gồm VLAN, Link Aggregation, STP/RSTP/MSTP, MLAG, QoS và Jumbo Frame lên đến 9 KB.
Về Layer 3, thiết bị hỗ trợ Static Routing, OSPF, BGP, ECMP, VRRP, PBR cùng nhiều tính năng định tuyến IPv4/IPv6, phù hợp xây dựng hệ thống mạng Data Center có khả năng mở rộng cao.
DQS-5000-54SQ28 hỗ trợ ONIE (Open Network Install Environment), cho phép triển khai hệ điều hành mạng của bên thứ ba tương thích với phần cứng.
Thiết bị cũng hỗ trợ OpenFlow 1.3, Open API và các công cụ quản trị tự động như Puppet/Chef, phù hợp với các kiến trúc mạng Software-Defined Networking (SDN).
DQS-5000-54SQ28 hỗ trợ các công nghệ Data Center như VXLAN, FCoE, PFC và DCBX, giúp tối ưu việc truyền tải dữ liệu trong môi trường máy chủ và trung tâm dữ liệu.
Thiết bị hỗ trợ MLAG, cho phép xây dựng các kết nối dự phòng giữa nhiều switch nhằm tăng khả năng sẵn sàng của hệ thống.
DQS-5000-54SQ28 sử dụng thiết kế nguồn dự phòng 1+1, với hai module nguồn AC. Thiết bị có thể sử dụng các module nguồn phù hợp với hướng luồng khí của hệ thống.
Switch được trang bị 4 quạt, hỗ trợ cấu hình luồng khí trước-ra-sau hoặc sau-vào-trước tùy phiên bản, giúp phù hợp với cách bố trí làm mát trong tủ rack Data Center.
D-Link DQS-5000-54SQ28 có kích thước 440 × 406 × 44 mm, tương đương 1U, thuận tiện lắp đặt trong tủ rack 19 inch.
Thiết bị có nhiệt độ hoạt động từ 0 đến 45°C, độ ẩm hoạt động 5–95% RH không ngưng tụ và trọng lượng khoảng 9 kg.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DQS-5000-54SQ28 |
| Loại thiết bị | Switch Data Center Layer 3 |
| Dòng sản phẩm | DQS-5000 |
| Cổng 25G | 48 × 25G SFP28 |
| Cổng 100G | 6 × 100G QSFP28 |
| Cổng quản lý | 1 × 10/100/1000BASE-T RJ45 |
| Cổng Console | 1 × Mini-USB |
| Cổng USB | 1 × USB 2.0 |
| Switching Capacity | 3,6 Tbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 2.380 Mpps |
| Bộ nhớ đệm gói tin | 16 MB |
| Bảng địa chỉ MAC | Tối đa 136K |
| Jumbo Frame | Lên đến 9 KB |
| Link Aggregation | Tối đa 64 nhóm, 32 cổng/nhóm |
| MLAG | Có |
| VLAN | Tối đa 4K VLAN |
| Layer 3 | Static Routing, OSPF, BGP, ECMP, VRRP, PBR |
| IPv6 | Hỗ trợ |
| Multicast | IGMP, MLD, PIM, DVMRP |
| Data Center | VXLAN, FCoE, PFC, DCBX |
| SDN | OpenFlow 1.3 |
| Open Networking | ONIE |
| Nguồn | 1+1 Redundant Power Supply |
| Điện áp đầu vào | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 395W |
| Quạt | 4 quạt |
| Độ ồn | Tối đa 72,3 dB |
| Kích thước | 440 × 406 × 44 mm |
| Trọng lượng | 9 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–45°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5–95%, không ngưng tụ |
| MTBF | 205.500 giờ |
| Kiểu lắp đặt | Rack 19 inch, 1U |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DQS-5000-54SQ28 |
| Loại thiết bị | Switch Data Center Layer 3 |
| Dòng sản phẩm | DQS-5000 |
| Cổng 25G | 48 × 25G SFP28 |
| Cổng 100G | 6 × 100G QSFP28 |
| Cổng quản lý | 1 × 10/100/1000BASE-T RJ45 |
| Cổng Console | 1 × Mini-USB |
| Cổng USB | 1 × USB 2.0 |
| Switching Capacity | 3,6 Tbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 2.380 Mpps |
| Bộ nhớ đệm gói tin | 16 MB |
| Bảng địa chỉ MAC | Tối đa 136K |
| Jumbo Frame | Lên đến 9 KB |
| Link Aggregation | Tối đa 64 nhóm, 32 cổng/nhóm |
| MLAG | Có |
| VLAN | Tối đa 4K VLAN |
| Layer 3 | Static Routing, OSPF, BGP, ECMP, VRRP, PBR |
| IPv6 | Hỗ trợ |
| Multicast | IGMP, MLD, PIM, DVMRP |
| Data Center | VXLAN, FCoE, PFC, DCBX |
| SDN | OpenFlow 1.3 |
| Open Networking | ONIE |
| Nguồn | 1+1 Redundant Power Supply |
| Điện áp đầu vào | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 395W |
| Quạt | 4 quạt |
| Độ ồn | Tối đa 72,3 dB |
| Kích thước | 440 × 406 × 44 mm |
| Trọng lượng | 9 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–45°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5–95%, không ngưng tụ |
| MTBF | 205.500 giờ |
| Kiểu lắp đặt | Rack 19 inch, 1U |