D-Link DNH-3000 là thiết bị Nuclias Network Controller được thiết kế để quản lý tập trung hệ thống Access Point và switch trong các mạng doanh nghiệp vừa và lớn. Thiết bị tích hợp sẵn Nuclias Connect, hỗ trợ quản lý tối đa 1.500 thiết bị, cung cấp nền tảng quản trị tập trung cho hệ thống mạng quy mô lớn.
DNH-3000 được trang bị 4 cổng Gigabit Ethernet và 2 cổng 10G SFP+, đáp ứng nhu cầu kết nối tốc độ cao với hạ tầng mạng hiện đại.
D-Link DNH-3000 hỗ trợ quản lý tối đa 1.500 thiết bị thông qua giao diện Nuclias Connect. Thiết bị có thể quản lý các Access Point và aggregation/edge switch tương thích.
Quản trị viên có thể thực hiện cấu hình tập trung, giám sát trạng thái thiết bị và triển khai thay đổi trên toàn hệ thống.
Các tính năng nổi bật gồm:
Tự động phát hiện thiết bị Layer 2/Layer 3.
Cấu hình hàng loạt.
Nâng cấp firmware trực tuyến.
Lập lịch khởi động lại Access Point.
Lập lịch hoạt động Wi-Fi.
Lập lịch cấp nguồn PoE.
Sao lưu và khôi phục cấu hình.
Quản lý nhiều site.
Quản trị theo vai trò.
Single Sign-On.
REST API.
Giám sát trạng thái và cảnh báo theo thời gian thực.
DNH-3000 được trang bị 2 cổng 10G SFP+ cùng 4 cổng 10/100/1000BASE-T Gigabit Ethernet.
Hai cổng 10G SFP+ cung cấp kết nối tốc độ cao đến hệ thống switch aggregation hoặc core, trong khi bốn cổng Gigabit Ethernet đáp ứng các kết nối mạng quản trị và triển khai linh hoạt.
Thiết bị hỗ trợ các chuẩn mạng IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3z và IEEE 802.3ae, cùng IEEE 802.3x Flow Control và Auto MDI/MDIX.
DNH-3000 được tích hợp nền tảng Nuclias Connect, cho phép quản trị viên kiểm soát Access Point và switch tương thích từ một giao diện tập trung.
Hệ thống hỗ trợ quản lý SSID, VLAN, RF, firmware và các chính sách mạng. Việc cấu hình hàng loạt giúp giảm thời gian thiết lập khi triển khai số lượng lớn thiết bị.
DNH-3000 hỗ trợ Auto RF Management, giúp tự động tối ưu các thông số vô tuyến trong hệ thống Wi-Fi.
Các tính năng bao gồm:
Automatic Transmit Power Control.
Automatic Channel Selection.
Bandwidth Optimization.
Wireless Scheduling.
Band Steering.
Fast Roaming với Access Point tương thích.
Wireless Client Isolation.
Multi-SSID.
Những tính năng này hỗ trợ duy trì hoạt động ổn định cho hệ thống Wi-Fi khi có nhiều Access Point và người dùng cùng kết nối.
DNH-3000 hỗ trợ nhiều tính năng mạng và bảo mật như VLAN Group, MAC ACL Group, IGMP Snooping, MAC Filter và Cable Diagnostics.
Thiết bị cũng hỗ trợ Captive Portal Authentication với nhiều phương thức xác thực như Local Database, Passcode, RADIUS, LDAP, POP3, MAC Address và Click Through.
Nhờ đó, DNH-3000 có thể đáp ứng các mô hình Wi-Fi doanh nghiệp cần phân tách mạng nhân viên, khách và các nhóm người dùng khác nhau.
DNH-3000 hỗ trợ Role-Based Administration, cho phép phân quyền quản trị viên theo từng vai trò và phạm vi quản lý.
Tính năng Multi-Site Management cho phép quản lý nhiều hệ thống mạng từ một nền tảng tập trung. Đây là tính năng phù hợp với doanh nghiệp có nhiều văn phòng, chi nhánh hoặc khu vực triển khai mạng.
Thiết bị cũng hỗ trợ Single Sign-On và REST API, giúp tích hợp và quản lý hệ thống linh hoạt hơn.
Thông qua giao diện Nuclias Connect, quản trị viên có thể theo dõi trạng thái Access Point và switch, số lượng client, lưu lượng mạng, mức sử dụng kênh, trạng thái PoE và các sự kiện hệ thống.
DNH-3000 cũng hỗ trợ báo cáo lưu lượng, nhật ký sự kiện và cảnh báo theo thời gian thực, giúp quản trị viên nắm bắt tình trạng hoạt động của toàn hệ thống.
D-Link DNH-3000 được trang bị 1 cổng USB 3.2, phục vụ nhu cầu sao lưu dữ liệu ra thiết bị lưu trữ bên ngoài.
Thiết bị sử dụng nguồn ngoài 12V/2A, điện áp đầu vào 100–240V AC và có công suất tiêu thụ tối đa khoảng 24W.
DNH-3000 có kích thước 160 × 105 × 40 mm và trọng lượng khoảng 435 g, phù hợp bố trí trong phòng thiết bị mạng hoặc khu vực quản trị hệ thống.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DNH-3000 |
| Tên sản phẩm | Nuclias Network Controller |
| Loại thiết bị | Network Controller phần cứng |
| Nền tảng quản lý | Nuclias Connect |
| Quy mô quản lý | Tối đa 1.500 thiết bị |
| Thiết bị quản lý | Access Point, Nuclias Connect Aggregation và Edge Switch |
| Cổng Gigabit Ethernet | 4 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng SFP+ | 2 × 10G SFP+ |
| USB | 1 × USB 3.2 |
| Chuẩn Ethernet | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab |
| Chuẩn Gigabit quang | IEEE 802.3z |
| Chuẩn 10GbE | IEEE 802.3ae |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Auto MDI/MDIX | Có |
| Phát hiện thiết bị | Layer 2 / Layer 3 |
| Cấu hình hàng loạt | Có |
| Nâng cấp firmware trực tuyến | Có |
| Multi-Site Management | Có |
| Role-Based Administration | Có |
| Single Sign-On | Có |
| REST API | Có |
| VLAN Group | Có |
| MAC ACL Group | Có |
| IGMP Snooping | Có |
| Cable Diagnostics | Có |
| MAC Filter | Có |
| Captive Portal | Có |
| Xác thực | Local DB, Passcode, RADIUS, LDAP, POP3, MAC Address, Click Through |
| Auto RF Management | Có |
| Automatic Channel Selection | Có |
| Transmit Power Control | Có |
| Bandwidth Optimization | Có |
| Wireless Scheduling | Có |
| PoE Scheduling | Có |
| Band Steering | Có |
| Fast Roaming | Có, với AP tương thích |
| Multi-SSID | Có |
| Wireless Client Isolation | Có |
| Nguồn điện | Adapter ngoài 12V/2A |
| Điện áp đầu vào | 100–240V AC |
| Công suất tối đa | 24 W |
| MTBF | Trên 30.000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90% RH, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5–95% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước | 160 × 105 × 40 mm |
| Trọng lượng | 435 g |
| Loại mạng | Mạng vừa và lớn |
| Chứng nhận | CE, RoHS, FCC |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DNH-3000 |
| Tên sản phẩm | Nuclias Network Controller |
| Loại thiết bị | Network Controller phần cứng |
| Nền tảng quản lý | Nuclias Connect |
| Quy mô quản lý | Tối đa 1.500 thiết bị |
| Thiết bị quản lý | Access Point, Nuclias Connect Aggregation và Edge Switch |
| Cổng Gigabit Ethernet | 4 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng SFP+ | 2 × 10G SFP+ |
| USB | 1 × USB 3.2 |
| Chuẩn Ethernet | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab |
| Chuẩn Gigabit quang | IEEE 802.3z |
| Chuẩn 10GbE | IEEE 802.3ae |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Auto MDI/MDIX | Có |
| Phát hiện thiết bị | Layer 2 / Layer 3 |
| Cấu hình hàng loạt | Có |
| Nâng cấp firmware trực tuyến | Có |
| Multi-Site Management | Có |
| Role-Based Administration | Có |
| Single Sign-On | Có |
| REST API | Có |
| VLAN Group | Có |
| MAC ACL Group | Có |
| IGMP Snooping | Có |
| Cable Diagnostics | Có |
| MAC Filter | Có |
| Captive Portal | Có |
| Xác thực | Local DB, Passcode, RADIUS, LDAP, POP3, MAC Address, Click Through |
| Auto RF Management | Có |
| Automatic Channel Selection | Có |
| Transmit Power Control | Có |
| Bandwidth Optimization | Có |
| Wireless Scheduling | Có |
| PoE Scheduling | Có |
| Band Steering | Có |
| Fast Roaming | Có, với AP tương thích |
| Multi-SSID | Có |
| Wireless Client Isolation | Có |
| Nguồn điện | Adapter ngoài 12V/2A |
| Điện áp đầu vào | 100–240V AC |
| Công suất tối đa | 24 W |
| MTBF | Trên 30.000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90% RH, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5–95% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước | 160 × 105 × 40 mm |
| Trọng lượng | 435 g |
| Loại mạng | Mạng vừa và lớn |
| Chứng nhận | CE, RoHS, FCC |