D-Link DMC-G01LC là bộ chuyển đổi quang điện (Media Converter) độc lập, được thiết kế để chuyển đổi kết nối Ethernet 10/100/1000BASE-T sang kết nối quang 1000BASE-X thông qua khe cắm SFP. Thiết bị hỗ trợ tốc độ Gigabit Ethernet Full-Duplex và cho phép lựa chọn module SFP phù hợp với khoảng cách, loại sợi quang và nhu cầu triển khai.
DMC-G01LC được trang bị 1 cổng 10/100/1000BASE-T RJ-45 và 1 khe cắm 1000BASE-X SFP. Thiết bị hỗ trợ các chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab và IEEE 802.3z.
Nhờ sử dụng khe SFP, người dùng có thể lựa chọn module quang phù hợp thay vì bị giới hạn bởi một loại giao diện quang cố định.
DMC-G01LC hỗ trợ nhiều module SFP D-Link, cho phép triển khai trên nhiều loại đường truyền quang khác nhau. Một số module tương thích gồm:
DEM-310GT: 1000BASE-LX, Single-Mode, lên đến 10 km.
DEM-311GT: 1000BASE-SX, Multi-Mode, lên đến 550 m.
DEM-312GT2: 1000BASE-SX, Multi-Mode, lên đến 2 km.
DEM-211: 100BASE-FX, Multi-Mode, lên đến 2 km.
DEM-220R/T: 100BASE-BX WDM, Single-Mode, lên đến 20 km.
Do khoảng cách truyền phụ thuộc vào module SFP được sử dụng, DMC-G01LC không bị giới hạn ở một khoảng cách quang cố định.
Cổng RJ-45 hỗ trợ tốc độ 10 Mbps, 100 Mbps và 1000 Mbps, với khả năng Auto-Negotiation. Ở tốc độ 1000 Mbps, thiết bị hoạt động Full-Duplex; ở tốc độ 10/100 Mbps, hỗ trợ Half-Duplex và Full-Duplex.
DMC-G01LC cũng hỗ trợ Auto MDI/MDIX, giúp đơn giản hóa việc kết nối cáp mạng.
DMC-G01LC có băng thông chuyển mạch 2 Gbps, tốc độ chuyển tiếp tối đa 1.488.000 pps và bộ nhớ đệm gói tin 256 Kbits.
Thiết bị sử dụng cơ chế Cut-Through, hỗ trợ truyền nhận dữ liệu ở tốc độ đường truyền và hỗ trợ Jumbo Frame lên đến 9216 byte ở tốc độ 1000 Mbps.
DMC-G01LC hỗ trợ chức năng Link Fault Pass-Through, giúp truyền trạng thái lỗi liên kết giữa giao diện Ethernet và giao diện SFP. Tính năng này hỗ trợ việc phát hiện sự cố trên đường truyền và thuận tiện hơn cho quá trình quản lý hệ thống mạng.
DMC-G01LC là thiết bị dạng Standalone Media Converter, không yêu cầu chassis riêng. Thiết kế nhỏ gọn phù hợp triển khai tại tủ viễn thông, tủ mạng, hộp phân phối hoặc các vị trí có không gian hạn chế.
Thiết bị sử dụng bộ nguồn ngoài 5V DC – 1A, với mức tiêu thụ điện tối đa khoảng 2,34W DC hoặc 3,46W AC tùy điều kiện đo.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | DMC-G01LC |
|---|---|
| Loại thiết bị | Bộ chuyển đổi quang điện Media Converter |
| Cổng Ethernet | 1 × 10/100/1000BASE-T RJ-45 |
| Cổng quang | 1 × 1000BASE-X SFP |
| Tốc độ Ethernet | 10/100/1000 Mbps |
| Chuẩn hỗ trợ | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3z |
| Chế độ Duplex | 1000 Mbps Full-Duplex; 10/100 Mbps Half/Full-Duplex |
| Auto-Negotiation | Có |
| Auto MDI/MDIX | Có |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Link Fault Pass-Through | Có |
| Jumbo Frame | Lên đến 9216 byte ở 1000 Mbps |
| Băng thông chuyển mạch | 2 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 1.488.000 pps |
| Chế độ chuyển tiếp | Cut-Through |
| Bộ nhớ đệm gói tin | 256 Kbits |
| Module SFP | Có, tùy chọn |
| DEM-310GT | 1000BASE-LX, Single-Mode, 10 km |
| DEM-311GT | 1000BASE-SX, Multi-Mode, 550 m |
| DEM-312GT2 | 1000BASE-SX, Multi-Mode, 2 km |
| DEM-211 | 100BASE-FX, Multi-Mode, 2 km |
| DEM-220R/T | 100BASE-BX WDM, Single-Mode, 20 km |
| Đèn LED | PWR, Link/Act SFP, Link/Act RJ-45 |
| Nguồn | 5V DC – 1A |
| Công suất tối đa | 2,34W DC / 3,46W AC |
| Công suất chờ | 1,49W DC / 2,06W AC |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% – 90% |
| Kích thước | 75 × 60 × 23 mm |
| Chứng nhận | CE Class A, FCC Class A, VCCI Class A, BSMI Class A, LVD, UL/cUL |
| Thông số | DMC-G01LC |
|---|---|
| Loại thiết bị | Bộ chuyển đổi quang điện Media Converter |
| Cổng Ethernet | 1 × 10/100/1000BASE-T RJ-45 |
| Cổng quang | 1 × 1000BASE-X SFP |
| Tốc độ Ethernet | 10/100/1000 Mbps |
| Chuẩn hỗ trợ | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3z |
| Chế độ Duplex | 1000 Mbps Full-Duplex; 10/100 Mbps Half/Full-Duplex |
| Auto-Negotiation | Có |
| Auto MDI/MDIX | Có |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Link Fault Pass-Through | Có |
| Jumbo Frame | Lên đến 9216 byte ở 1000 Mbps |
| Băng thông chuyển mạch | 2 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 1.488.000 pps |
| Chế độ chuyển tiếp | Cut-Through |
| Bộ nhớ đệm gói tin | 256 Kbits |
| Module SFP | Có, tùy chọn |
| DEM-310GT | 1000BASE-LX, Single-Mode, 10 km |
| DEM-311GT | 1000BASE-SX, Multi-Mode, 550 m |
| DEM-312GT2 | 1000BASE-SX, Multi-Mode, 2 km |
| DEM-211 | 100BASE-FX, Multi-Mode, 2 km |
| DEM-220R/T | 100BASE-BX WDM, Single-Mode, 20 km |
| Đèn LED | PWR, Link/Act SFP, Link/Act RJ-45 |
| Nguồn | 5V DC – 1A |
| Công suất tối đa | 2,34W DC / 3,46W AC |
| Công suất chờ | 1,49W DC / 2,06W AC |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% – 90% |
| Kích thước | 75 × 60 × 23 mm |
| Chứng nhận | CE Class A, FCC Class A, VCCI Class A, BSMI Class A, LVD, UL/cUL |