Danh mục

D-Link DMC-F20SC-BXU – Bộ chuyển đổi quang điện WDM 10/100Mbps 20km

Thương hiệu: D‑Link
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: DMC-F20SC-BXU

Giá bán:
2.113.000₫
(Giá sản phẩm đã bao gồm VAT)

Cam kết bán hàng

  • Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng
  • Giao hàng nhanh, được xem hàng trước khi thanh toán, phí vận chuyển siêu rẻ Giao hàng nhanh, được xem hàng trước khi thanh toán, phí vận chuyển siêu rẻ
  • Tư vấn miễn phí Tư vấn miễn phí
  • Quý khách vui lòng liên hệ hotline/chat trực tiếp để xác nhận giá và tình trạng còn hàng trước khi thanh toán. Quý khách vui lòng liên hệ hotline/chat trực tiếp để xác nhận giá và tình trạng còn hàng trước khi thanh toán.
  • Không Mất Không Mất "Phí Sàn" TMĐT – Tối Ưu Giá Bán

Danh sách khuyến mãi

  • Vệ sinh, bảo hành, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm Vệ sinh, bảo hành, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm
  • Tích điểm khi mua hàng, để nhận thêm nhiều ưu đãi cho những lần mua hàng tiếp theoTích điểm khi mua hàng, để nhận thêm nhiều ưu đãi cho những lần mua hàng tiếp theo
  • Đổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuấtĐổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuất

D-Link DMC-F20SC-BXU là bộ chuyển đổi quang điện (Media Converter) hỗ trợ chuyển đổi tín hiệu 10/100BASE-TX sang đường truyền quang 100BASE-FX trên sợi quang Single-Mode. Thiết bị sử dụng công nghệ WDM BiDi, cho phép truyền và nhận dữ liệu trên cùng một sợi quang với hai bước sóng khác nhau, hỗ trợ khoảng cách truyền lên đến 20 km.

Chuyển đổi Ethernet sang quang Single-Mode

DMC-F20SC-BXU được trang bị 1 cổng 10/100BASE-TX RJ-451 cổng 100BASE-FX SC Simplex. Thiết bị hỗ trợ kết nối mạng Fast Ethernet qua cáp đồng với hệ thống cáp quang Single-Mode.

Thiết bị tương thích với các chuẩn IEEE 802.3 10Base-T, IEEE 802.3u 100Base-TXIEEE 802.3u 100Base-FX, phù hợp với nhiều hệ thống mạng Fast Ethernet.

Công nghệ WDM BiDi trên một sợi quang

DMC-F20SC-BXU sử dụng công nghệ WDM BiDi để truyền và nhận dữ liệu trên cùng một sợi quang. Cấu hình bước sóng của BXU ngược với phiên bản BXD:

  • TX: 1310 nm

  • RX: 1550 nm

  • Loại sợi: Single-Mode

  • Đầu nối: SC Simplex

  • Khoảng cách truyền: lên đến 20 km

DMC-F20SC-BXU được sử dụng theo cặp với DMC-F20SC-BXD. Hai thiết bị sử dụng hai cấu hình bước sóng đối nhau để truyền dữ liệu hai chiều trên một sợi quang.

Hiệu suất truyền dữ liệu ổn định

DMC-F20SC-BXU hỗ trợ tốc độ Ethernet 10/100 Mbps, hoạt động ở chế độ Half-Duplex và Full-Duplex. Thiết bị hỗ trợ Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX và khả năng truyền nhận dữ liệu ở tốc độ đường truyền.

Tốc độ chuyển tiếp tối đa đạt 148.800 pps ở 100 Mbps, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu Fast Ethernet.

Hỗ trợ Link Loss Return

Thiết bị hỗ trợ chức năng LLR (Link Loss Return) trên cổng quang, giúp phát hiện tình trạng mất liên kết trên đường truyền và hỗ trợ quá trình kiểm tra, xử lý sự cố mạng.

DMC-F20SC-BXU sử dụng cơ chế Cut-Through với bộ nhớ đệm gói tin 128 Kbits, giúp giảm độ trễ trong quá trình chuyển tiếp dữ liệu.

Hỗ trợ quản lý khi lắp chassis

DMC-F20SC-BXU có thể hoạt động độc lập hoặc được sử dụng trong chassis DMC-1000. Khi kết hợp với module quản lý DMC-1002, thiết bị hỗ trợ các chức năng quản lý như chế độ Duplex của cổng quang, chế độ và tốc độ cổng đồng, cùng các chức năng LLR và LLCF.

Đèn LED hiển thị trạng thái

DMC-F20SC-BXU được trang bị các đèn LED giúp theo dõi trạng thái hoạt động:

  • PWR: trạng thái nguồn.

  • Speed: tốc độ cổng RJ-45.

  • Full-Duplex/Collision: trạng thái Duplex và Collision.

  • LINK/ACT: trạng thái kết nối và truyền dữ liệu.

  • Fail: trạng thái lỗi.

Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm điện

DMC-F20SC-BXU có kích thước 70 × 95 × 25 mm, phù hợp triển khai tại tủ mạng hoặc những vị trí có không gian hạn chế.

Thiết bị sử dụng bộ nguồn ngoài 5V DC – 1A, với mức tiêu thụ điện tối đa khoảng 2,18W theo điều kiện đo của nhà sản xuất.

Hướng dẫn đặt, xem và hủy đơn hàng

5 Bước Đặt Hàng Trực Tuyến Nhanh Chóng

  • Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm

    Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.

  • Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán

    Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:

    • Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.

    • Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.

    • Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.

  • Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản

    • Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.

    • Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.

    • Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.

  • Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán

    Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.

  • Bước 5: Hoàn tất đơn hàng

    Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.

Hướng Dẫn Tra Cứu Đơn Hàng Trực Tuyến

Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.

  • Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.

  • Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.

Hướng Dẫn Hủy Đơn Hàng Đã Đặt

Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:

  • Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây

  • Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây

  • Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995

Trân trọng cảm ơn.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật D-Link DMC-F20SC-BXU

Thông số DMC-F20SC-BXU
Loại thiết bị Bộ chuyển đổi quang điện Media Converter
Cổng Ethernet 1 × 10/100BASE-TX RJ-45
Cổng quang 1 × 100BASE-FX SC Simplex
Tốc độ Ethernet 10/100 Mbps
Chuẩn Ethernet IEEE 802.3 10Base-T
Chuẩn Fast Ethernet IEEE 802.3u 100Base-TX / 100Base-FX
Chế độ Duplex Half-Duplex / Full-Duplex
Loại sợi quang Single-Mode
Công nghệ quang WDM BiDi
Bước sóng TX 1310 nm
Bước sóng RX 1550 nm
Khoảng cách truyền quang Lên đến 20 km
Thiết bị ghép cặp DMC-F20SC-BXD
Đầu nối quang SC Simplex
Tốc độ chuyển tiếp tối đa 148.800 pps
Chế độ chuyển tiếp Cut-Through
Bộ nhớ đệm gói tin 128 Kbits
Auto-Negotiation
Auto MDI/MDIX
Flow Control IEEE 802.3x
Back Pressure Có ở chế độ Half-Duplex
LLR
LLCF
Quản lý Qua DMC-1000 với module DMC-1002
Đèn LED Power, Speed, Full-Duplex/Collision, LINK/ACT, Fail
Nguồn 5V DC – 1A
Công suất tối đa 2,18W
Công suất chờ 1,57W
MTBF 482.583 giờ
Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 50°C
Nhiệt độ lưu trữ -10°C đến 70°C
Độ ẩm hoạt động 10% – 90%
Độ ẩm lưu trữ 5% – 90%
Kích thước 70 × 95 × 25 mm
Chứng nhận CE Class A, FCC Class A, VCCI Class A, BSMI Class A, LVD, UL/cUL

Sản phẩm đã xem

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật D-Link DMC-F20SC-BXU

Thông số DMC-F20SC-BXU
Loại thiết bị Bộ chuyển đổi quang điện Media Converter
Cổng Ethernet 1 × 10/100BASE-TX RJ-45
Cổng quang 1 × 100BASE-FX SC Simplex
Tốc độ Ethernet 10/100 Mbps
Chuẩn Ethernet IEEE 802.3 10Base-T
Chuẩn Fast Ethernet IEEE 802.3u 100Base-TX / 100Base-FX
Chế độ Duplex Half-Duplex / Full-Duplex
Loại sợi quang Single-Mode
Công nghệ quang WDM BiDi
Bước sóng TX 1310 nm
Bước sóng RX 1550 nm
Khoảng cách truyền quang Lên đến 20 km
Thiết bị ghép cặp DMC-F20SC-BXD
Đầu nối quang SC Simplex
Tốc độ chuyển tiếp tối đa 148.800 pps
Chế độ chuyển tiếp Cut-Through
Bộ nhớ đệm gói tin 128 Kbits
Auto-Negotiation
Auto MDI/MDIX
Flow Control IEEE 802.3x
Back Pressure Có ở chế độ Half-Duplex
LLR
LLCF
Quản lý Qua DMC-1000 với module DMC-1002
Đèn LED Power, Speed, Full-Duplex/Collision, LINK/ACT, Fail
Nguồn 5V DC – 1A
Công suất tối đa 2,18W
Công suất chờ 1,57W
MTBF 482.583 giờ
Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 50°C
Nhiệt độ lưu trữ -10°C đến 70°C
Độ ẩm hoạt động 10% – 90%
Độ ẩm lưu trữ 5% – 90%
Kích thước 70 × 95 × 25 mm
Chứng nhận CE Class A, FCC Class A, VCCI Class A, BSMI Class A, LVD, UL/cUL
Danh sách so sánh
TIC.VN