D-Link DIS-100G-5SW là switch công nghiệp Gigabit không quản lý, được thiết kế cho các hệ thống mạng cần thiết bị nhỏ gọn, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp. Thiết bị trang bị 4 cổng 100/1000BASE-T và 1 khe SFP 100/1000 Mbps, hỗ trợ kết nối Ethernet đồng và uplink quang trong cùng một thiết bị. DIS-100G-5SW thuộc dòng switch công nghiệp DIS-100G với thiết kế fanless, vỏ kim loại và khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến 75°C.
DIS-100G-5SW cung cấp 4 cổng 100/1000BASE-T để kết nối các thiết bị mạng Ethernet và 1 khe SFP 100/1000BASE dành cho kết nối uplink. Thiết kế này cho phép kết hợp đường truyền đồng với kết nối quang, phù hợp với các hệ thống mạng công nghiệp cần mở rộng khoảng cách truyền dẫn.
Các cổng đồng hỗ trợ Auto MDI/MDIX, đồng thời thiết bị tương thích với các chuẩn Ethernet phổ biến như IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab và IEEE 802.3z.
D-Link DIS-100G-5SW có băng thông chuyển mạch 10 Gbps và tốc độ chuyển tiếp tối đa 7,44 Mpps. Thiết bị sử dụng phương thức Store-and-Forward, hỗ trợ bảng địa chỉ MAC tối đa 2K entries và Jumbo Frame lên đến 9 KB.
Switch cũng hỗ trợ Flow Control IEEE 802.3x, Storm Control cho Broadcast/Multicast/Unicast và QoS IEEE 802.1p với 4 hàng đợi phần cứng trên mỗi cổng, giúp xử lý lưu lượng mạng hiệu quả hơn.
DIS-100G-5SW sử dụng vỏ kim loại chuẩn IP30, thiết kế không quạt với cơ chế làm mát thụ động. Việc loại bỏ các bộ phận chuyển động giúp giảm nhu cầu bảo trì và phù hợp với môi trường công nghiệp.
Thiết bị có khả năng hoạt động từ -40°C đến 75°C và có thể khởi động lạnh ở mức -40°C. D-Link cũng công bố các kiểm tra về rung, sốc, rơi tự do, EMC và tiêu chuẩn NEMA-TS2 Section 2.
DIS-100G-5SW hỗ trợ nguồn 12–58V DC với đầu vào kép qua terminal block, cho phép triển khai hai nguồn cấp nhằm tăng tính liên tục của hệ thống. Công suất tiêu thụ tối đa được công bố là 3,82W.
Thiết bị còn có ngõ Alarm Relay 1A tại 24V, hỗ trợ giám sát trạng thái hệ thống trong các môi trường triển khai công nghiệp.
DIS-100G-5SW được thiết kế với kích thước nhỏ gọn 112,2 × 29,1 × 89,4 mm, hỗ trợ lắp đặt trên DIN Rail hoặc gắn tường. Thiết kế này phù hợp với tủ điều khiển, tủ điện và các hệ thống mạng công nghiệp có không gian hạn chế.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DIS-100G-5SW |
| Loại thiết bị | Switch công nghiệp Gigabit không quản lý |
| Layer | Layer 2 |
| Số cổng | 5 cổng |
| Cổng Ethernet | 4 × 100/1000BASE-T |
| Cổng SFP | 1 × 100/1000BASE SFP |
| Chuẩn Ethernet | IEEE 802.3 / 802.3u / 802.3ab / 802.3z |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Energy Efficient Ethernet | IEEE 802.3az EEE |
| Auto MDI/MDIX | Có |
| Băng thông chuyển mạch | 10 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 7,44 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 2K entries |
| Phương thức chuyển tiếp | Store-and-Forward |
| Jumbo Frame | 9 KB |
| QoS | IEEE 802.1p, 4 hàng đợi phần cứng/cổng |
| Storm Control | Broadcast / Multicast / Unicast |
| Nguồn điện | 12–58V DC, terminal block kép |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 3,82W |
| Alarm Relay | 1A tại 24V |
| Làm mát | Fanless, làm mát thụ động |
| Vỏ thiết bị | Kim loại, IP30 |
| Lắp đặt | DIN Rail / gắn tường |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 75°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5%–95% RH, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5%–95% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước | 112,2 × 29,1 × 89,4 mm |
| Trọng lượng | 0,32 kg |
| Tiêu chuẩn môi trường | IEC 60068-2-27, IEC 60068-2-32, IEC 60068-2-6 |
| Tiêu chuẩn khác | NEMA-TS2 Section 2, EMC |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DIS-100G-5SW |
| Loại thiết bị | Switch công nghiệp Gigabit không quản lý |
| Layer | Layer 2 |
| Số cổng | 5 cổng |
| Cổng Ethernet | 4 × 100/1000BASE-T |
| Cổng SFP | 1 × 100/1000BASE SFP |
| Chuẩn Ethernet | IEEE 802.3 / 802.3u / 802.3ab / 802.3z |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Energy Efficient Ethernet | IEEE 802.3az EEE |
| Auto MDI/MDIX | Có |
| Băng thông chuyển mạch | 10 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 7,44 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 2K entries |
| Phương thức chuyển tiếp | Store-and-Forward |
| Jumbo Frame | 9 KB |
| QoS | IEEE 802.1p, 4 hàng đợi phần cứng/cổng |
| Storm Control | Broadcast / Multicast / Unicast |
| Nguồn điện | 12–58V DC, terminal block kép |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 3,82W |
| Alarm Relay | 1A tại 24V |
| Làm mát | Fanless, làm mát thụ động |
| Vỏ thiết bị | Kim loại, IP30 |
| Lắp đặt | DIN Rail / gắn tường |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 75°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5%–95% RH, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5%–95% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước | 112,2 × 29,1 × 89,4 mm |
| Trọng lượng | 0,32 kg |
| Tiêu chuẩn môi trường | IEC 60068-2-27, IEC 60068-2-32, IEC 60068-2-6 |
| Tiêu chuẩn khác | NEMA-TS2 Section 2, EMC |