Danh mục

D-Link DGS-3000-28XS – Switch Managed Layer 2 28 Port SFP với 4 cổng 10G SFP+

Thương hiệu: D‑Link
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: DGS-3000-28XS

Giá bán:
32.568.000₫
(Giá sản phẩm đã bao gồm VAT)

Cam kết bán hàng

  • Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng
  • Giao hàng nhanh, được xem hàng trước khi thanh toán, phí vận chuyển siêu rẻ Giao hàng nhanh, được xem hàng trước khi thanh toán, phí vận chuyển siêu rẻ
  • Tư vấn miễn phí Tư vấn miễn phí
  • Quý khách vui lòng liên hệ hotline/chat trực tiếp để xác nhận giá và tình trạng còn hàng trước khi thanh toán. Quý khách vui lòng liên hệ hotline/chat trực tiếp để xác nhận giá và tình trạng còn hàng trước khi thanh toán.
  • Không Mất Không Mất "Phí Sàn" TMĐT – Tối Ưu Giá Bán

Danh sách khuyến mãi

  • Vệ sinh, bảo hành, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm Vệ sinh, bảo hành, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm
  • Tích điểm khi mua hàng, để nhận thêm nhiều ưu đãi cho những lần mua hàng tiếp theoTích điểm khi mua hàng, để nhận thêm nhiều ưu đãi cho những lần mua hàng tiếp theo
  • Đổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuấtĐổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuất

D-Link DGS-3000-28XS là switch Managed Layer 2 Gigabit được thiết kế chuyên cho các hệ thống mạng sử dụng kết nối quang, Metro Ethernet, mạng Campus và hạ tầng doanh nghiệp. Thiết bị sở hữu 24 cổng 1000Base-X SFP và 4 cổng 10G SFP+, cung cấp switching capacity lên đến 128Gbps cùng tốc độ chuyển tiếp 95,24Mpps.

DGS-3000-28XS tích hợp nhiều tính năng quản lý mạng chuyên nghiệp như VLAN, QoS, Link Aggregation, ERPS, ACL, 802.1X, OAM, IPv6, Zero-Touch Provisioning và D-Link Single IP Management.

24 cổng SFP Gigabit và 4 cổng 10G SFP+

DGS-3000-28XS được thiết kế tối ưu cho hệ thống mạng quang với:

  • 24 × 1000Base-X SFP.

  • 4 × 10G SFP+ dành cho uplink tốc độ cao.

  • Hỗ trợ kết nối quang Gigabit và 10 Gigabit.

  • Thiết kế rack 19 inch, chiều cao 1U.

24 cổng SFP Gigabit có thể kết nối với các module quang phù hợp để xây dựng hệ thống mạng đường trục, mạng phân phối hoặc mạng Metro Ethernet.

Hiệu năng chuyển mạch 128Gbps

DGS-3000-28XS cung cấp switching capacity 128Gbps và tốc độ chuyển tiếp tối đa 95,24Mpps, phù hợp với các hệ thống có lưu lượng mạng lớn.

Thiết bị sử dụng phương thức Store-and-Forward, hỗ trợ:

  • Bảng địa chỉ MAC 16K.

  • Tối đa 512 địa chỉ MAC tĩnh.

  • Bộ nhớ đệm gói 1,5MB.

  • Jumbo Frame.

  • Flow Control.

4 cổng uplink 10G SFP+

Bốn cổng 10G SFP+ cung cấp đường uplink tốc độ cao cho kết nối giữa switch access, switch distribution và switch core.

Các cổng 10G có thể được sử dụng cho:

  • Kết nối backbone.

  • Kết nối switch core.

  • Kết nối máy chủ.

  • Kết nối hệ thống lưu trữ.

  • Kết nối giữa các tủ rack.

  • Xây dựng đường truyền quang tốc độ cao.

Tính năng Layer 2 toàn diện

DGS-3000-28XS hỗ trợ nhiều tính năng Layer 2 phục vụ phân đoạn và quản lý mạng:

  • IEEE 802.1Q VLAN.

  • GVRP.

  • Protocol VLAN.

  • Q-in-Q.

  • VLAN Trunking.

  • Private VLAN.

  • Voice VLAN.

  • Auto Surveillance VLAN.

  • STP/RSTP/MSTP.

  • Loopback Detection.

  • Link Aggregation.

  • Port Mirroring.

  • ERPS.

  • L2 Protocol Tunneling.

Các tính năng này giúp quản trị viên xây dựng hệ thống mạng có cấu trúc rõ ràng và dễ mở rộng.

ERPS tăng khả năng dự phòng

DGS-3000-28XS hỗ trợ Ethernet Ring Protection Switching (ERPS) theo ITU-T G.8032, cho phép xây dựng kiến trúc mạng dạng vòng với khả năng phục hồi khi đường truyền gặp sự cố.

ERPS phù hợp với các hệ thống Metro Ethernet và hạ tầng mạng yêu cầu tính liên tục cao.

QoS ưu tiên lưu lượng

Switch hỗ trợ nhiều tính năng QoS/CoS nhằm ưu tiên các dịch vụ quan trọng như VoIP, Video Conferencing, IPTV và IP Surveillance.

DGS-3000-28XS hỗ trợ phân loại lưu lượng dựa trên nhiều trường thông tin của gói tin, đồng thời cung cấp các cơ chế kiểm soát và định hình băng thông.

Bảo mật mạng chuyên nghiệp

DGS-3000-28XS cung cấp nhiều tính năng bảo mật:

  • IEEE 802.1X Port-based Access Control.

  • Web-based Access Control.

  • MAC-based Access Control.

  • Guest VLAN.

  • IP-MAC-Port Binding.

  • ARP Spoofing Prevention.

  • DHCP Snooping.

  • ACL.

  • Port Security.

  • BPDU Attack Protection.

  • DoS Attack Prevention.

  • RADIUS.

  • TACACS/TACACS+.

  • D-Link Safeguard Engine.

Các cơ chế này giúp kiểm soát quyền truy cập và tăng cường bảo vệ tài nguyên mạng.

IPv6 Ready

DGS-3000-28XS hỗ trợ môi trường IPv4/IPv6, giúp thiết bị có thể triển khai trong các hệ thống mạng hiện đại và hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang IPv6.

Zero-Touch Provisioning và quản lý tập trung

DGS-3000-28XS hỗ trợ Zero-Touch Provisioning, giúp đơn giản hóa quá trình triển khai nhiều switch trong hệ thống mạng.

Thiết bị cũng hỗ trợ D-Link Single IP Management (SIM), cho phép quản lý nhiều switch thông qua một giao diện quản trị thống nhất.

Các phương thức quản trị bao gồm:

  • Web GUI.

  • CLI.

  • Telnet/SSH.

  • SNMP.

  • RMON.

  • LLDP/LLDP-MED.

  • TFTP.

  • DHCP Auto Configuration.

  • SNTP.

  • Ping và Traceroute.

OAM hỗ trợ giám sát mạng

DGS-3000-28XS tích hợp các tính năng OAM nhằm hỗ trợ giám sát và xử lý sự cố:

  • IEEE 802.3ah Ethernet Link OAM.

  • IEEE 802.1ag Connectivity Fault Management.

  • ITU-T Y.1731.

  • Cable Diagnostics.

  • D-Link Unidirectional Link Detection.

Các tính năng này đặc biệt hữu ích trong môi trường Metro Ethernet và mạng doanh nghiệp có hệ thống kết nối quang.

Bảo vệ surge 6kV và RPS

DGS-3000-28XS hỗ trợ bảo vệ surge 6kV, giúp tăng khả năng bảo vệ thiết bị trước các xung điện trên đường truyền.

Thiết bị hỗ trợ Redundant Power Supply (RPS) nhằm tăng độ tin cậy của hệ thống nguồn.

Tính năng Dying Gasp giúp gửi cảnh báo đến hệ thống quản trị khi xảy ra sự cố mất nguồn.

Thiết kế Rack 1U

DGS-3000-28XS có thiết kế phù hợp với tủ rack tiêu chuẩn:

  • Kích thước 440 × 210 × 44mm.

  • Chuẩn rack 19 inch.

  • Chiều cao 1U.

  • Trọng lượng khoảng 2,1kg.

  • Sử dụng 2 DC Fan.

  • Nhiệt độ hoạt động từ -5 đến 50°C.

  • Độ ẩm hoạt động 0–95% RH.

Ứng dụng của D-Link DGS-3000-28XS

DGS-3000-28XS phù hợp triển khai trong:

  • Hệ thống mạng doanh nghiệp.

  • Mạng Metro Ethernet.

  • Mạng Campus.

  • Hệ thống mạng quang.

  • Mạng ISP và nhà cung cấp dịch vụ.

  • Hệ thống backbone.

  • Kết nối switch core và distribution.

  • Kết nối máy chủ và thiết bị lưu trữ.

  • Hệ thống IPTV.

  • Hệ thống VoIP.

  • Hệ thống giám sát IP.

  • Mạng cần uplink 10G.

Hướng dẫn đặt, xem và hủy đơn hàng

5 Bước Đặt Hàng Trực Tuyến Nhanh Chóng

  • Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm

    Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.

  • Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán

    Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:

    • Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.

    • Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.

    • Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.

  • Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản

    • Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.

    • Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.

    • Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.

  • Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán

    Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.

  • Bước 5: Hoàn tất đơn hàng

    Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.

Hướng Dẫn Tra Cứu Đơn Hàng Trực Tuyến

Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.

  • Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.

  • Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.

Hướng Dẫn Hủy Đơn Hàng Đã Đặt

Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:

  • Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây

  • Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây

  • Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995

Trân trọng cảm ơn.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật D-Link DGS-3000-28XS

Thông số Chi tiết
Model DGS-3000-28XS
Loại thiết bị Switch Managed Layer 2 Gigabit
Cổng SFP 24 × 1000Base-X SFP
Cổng uplink 4 × 10G SFP+
Cổng Console Hỗ trợ
Switching Capacity 128Gbps
Forwarding Rate 95,24Mpps
Phương thức chuyển tiếp Store-and-Forward
MAC Address Table 16K entries
MAC tĩnh Tối đa 512 entries
Packet Buffer 1,5MB
VLAN IEEE 802.1Q, GVRP, Protocol VLAN, Q-in-Q
STP STP/RSTP/MSTP
Link Aggregation IEEE 802.1AX/802.3ad
Multicast IGMP/MLD Snooping
QoS QoS/CoS, Traffic Shaping, Bandwidth Control
ERPS Hỗ trợ
OAM IEEE 802.3ah, IEEE 802.1ag, ITU-T Y.1731
Bảo mật ACL, 802.1X, WAC, MAC-based Access Control, IP-MAC-Port Binding
Quản trị Web GUI, CLI, SNMP, RMON, Telnet/SSH
IPv6 Hỗ trợ
Zero-Touch Provisioning Hỗ trợ
Surge Protection 6kV
Dying Gasp Hỗ trợ
RPS Hỗ trợ
Nguồn điện 100–240V AC
CPU 400MHz
DRAM 256MB
Flash 32MB
Packet Buffer theo trang thông số hiện tại 448K bits
Quạt 2 DC Fan
Công suất tối đa 53,4W
Kích thước 440 × 210 × 44mm
Trọng lượng 2,1kg
Nhiệt độ hoạt động -5 đến 50°C
Độ ẩm hoạt động 0–95% RH
Độ cao hoạt động Tối đa 2000m
Kiểu lắp đặt Rack 19 inch, 1U

Sản phẩm đã xem

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật D-Link DGS-3000-28XS

Thông số Chi tiết
Model DGS-3000-28XS
Loại thiết bị Switch Managed Layer 2 Gigabit
Cổng SFP 24 × 1000Base-X SFP
Cổng uplink 4 × 10G SFP+
Cổng Console Hỗ trợ
Switching Capacity 128Gbps
Forwarding Rate 95,24Mpps
Phương thức chuyển tiếp Store-and-Forward
MAC Address Table 16K entries
MAC tĩnh Tối đa 512 entries
Packet Buffer 1,5MB
VLAN IEEE 802.1Q, GVRP, Protocol VLAN, Q-in-Q
STP STP/RSTP/MSTP
Link Aggregation IEEE 802.1AX/802.3ad
Multicast IGMP/MLD Snooping
QoS QoS/CoS, Traffic Shaping, Bandwidth Control
ERPS Hỗ trợ
OAM IEEE 802.3ah, IEEE 802.1ag, ITU-T Y.1731
Bảo mật ACL, 802.1X, WAC, MAC-based Access Control, IP-MAC-Port Binding
Quản trị Web GUI, CLI, SNMP, RMON, Telnet/SSH
IPv6 Hỗ trợ
Zero-Touch Provisioning Hỗ trợ
Surge Protection 6kV
Dying Gasp Hỗ trợ
RPS Hỗ trợ
Nguồn điện 100–240V AC
CPU 400MHz
DRAM 256MB
Flash 32MB
Packet Buffer theo trang thông số hiện tại 448K bits
Quạt 2 DC Fan
Công suất tối đa 53,4W
Kích thước 440 × 210 × 44mm
Trọng lượng 2,1kg
Nhiệt độ hoạt động -5 đến 50°C
Độ ẩm hoạt động 0–95% RH
Độ cao hoạt động Tối đa 2000m
Kiểu lắp đặt Rack 19 inch, 1U
Danh sách so sánh
TIC.VN