D-Link DGS-3000-20L là switch Managed Layer 2 Gigabit thuộc dòng DGS-3000, được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp, Metro Ethernet, campus và các hạ tầng mạng yêu cầu khả năng quản lý, bảo mật và dự phòng. Thiết bị trang bị 16 cổng 10/100/1000BASE-T cùng 4 cổng SFP Gigabit, hỗ trợ kết nối mạng đồng và quang.
DGS-3000-20L cung cấp switching capacity 40Gbps và tốc độ chuyển tiếp tối đa 29.76Mpps, kết hợp nhiều tính năng Layer 2, QoS, bảo mật, OAM và dự phòng mạng.
DGS-3000-20L được trang bị 16 cổng 10/100/1000BASE-T, hỗ trợ kết nối các thiết bị mạng với tốc độ lên đến 1Gbps.
Bốn cổng SFP Gigabit hỗ trợ kết nối module quang, phù hợp sử dụng làm uplink hoặc kết nối giữa các switch ở khoảng cách xa.
Thiết bị cũng được trang bị cổng Console RJ-45, thuận tiện cho việc cấu hình và quản trị trực tiếp.
Switch cung cấp switching capacity 40Gbps và tốc độ chuyển tiếp tối đa 29.76Mpps.
DGS-3000-20L sử dụng phương thức Store-and-Forward, giúp xử lý và chuyển tiếp dữ liệu ổn định trong hệ thống mạng có nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
DGS-3000-20L hỗ trợ nhiều tính năng Layer 2 dành cho mạng doanh nghiệp và Metro Ethernet như:
VLAN 802.1Q.
GVRP.
Protocol VLAN 802.1v.
Q-in-Q.
STP, RSTP, MSTP.
Loopback Detection.
Link Aggregation.
Port Mirroring.
Cable Diagnostics.
IGMP Snooping.
MLD Snooping.
ERPS.
Các tính năng này giúp quản trị viên phân chia mạng, kiểm soát lưu lượng và xây dựng hạ tầng có khả năng dự phòng.
DGS-3000-20L hỗ trợ ERPS – Ethernet Ring Protection Switching, giúp tăng khả năng dự phòng cho hệ thống mạng dạng vòng.
ERPS hỗ trợ cơ chế phục hồi nhanh khi xảy ra sự cố đường truyền, phù hợp với các hệ thống Metro Ethernet và mạng yêu cầu tính liên tục cao.
DGS-3000-20L hỗ trợ bảo vệ surge 6kV trên các cổng Ethernet, giúp tăng khả năng bảo vệ thiết bị trước các xung điện trên đường truyền mạng.
Tính năng này phù hợp với những hệ thống yêu cầu độ ổn định và khả năng hoạt động tin cậy trong nhiều môi trường triển khai.
Thiết bị hỗ trợ Dying Gasp, cho phép gửi cảnh báo đến quản trị viên khi xảy ra sự cố mất nguồn, hỗ trợ phát hiện và xử lý sự cố nhanh hơn.
DGS-3000-20L cũng hỗ trợ Redundant Power Supply – RPS, giúp tăng khả năng dự phòng nguồn cho các hệ thống mạng quan trọng.
DGS-3000-20L hỗ trợ nhiều tính năng QoS/CoS nhằm phân loại và ưu tiên lưu lượng mạng.
Các dịch vụ như VoIP, hội nghị truyền hình, IPTV và IP Surveillance có thể được ưu tiên để duy trì chất lượng dịch vụ khi mạng phát sinh lưu lượng cao.
Switch hỗ trợ các cơ chế kiểm soát truy cập như:
802.1X Port-based Access Control.
Web-based Access Control.
MAC-based Access Control.
RADIUS.
IP-MAC-Port Binding.
ARP Spoofing Prevention.
ACL.
Các tính năng này giúp quản trị viên kiểm soát thiết bị truy cập vào mạng và áp dụng chính sách bảo mật theo từng người dùng hoặc thiết bị.
DGS-3000-20L hỗ trợ IPv4/IPv6 Dual Stack, cho phép thiết bị hoạt động trong môi trường mạng sử dụng đồng thời IPv4 và IPv6.
Đây là một trong những tính năng phù hợp với hệ thống mạng doanh nghiệp và Metro Ethernet đang từng bước triển khai IPv6.
DGS-3000-20L hỗ trợ Zero-Touch Provisioning, giúp đơn giản hóa quá trình triển khai và cấu hình thiết bị.
Tính năng D-Link Single IP Management (SIM) cho phép quản trị nhiều switch thông qua một địa chỉ IP quản lý, thuận tiện khi hệ thống có nhiều thiết bị.
Thiết bị hỗ trợ các tính năng Operations, Administration and Maintenance (OAM) như:
IEEE 802.3ah.
IEEE 802.1ag.
ITU-T Y.1731.
Các tính năng OAM hỗ trợ giám sát, chẩn đoán và xử lý sự cố trong hệ thống Ethernet, đặc biệt hữu ích cho các hệ thống Metro Ethernet.
D-Link DGS-3000-20L có thiết kế 1U với chiều rộng 11 inch, phù hợp với các tủ rack nhỏ hoặc hệ thống mạng có không gian hạn chế.
Thiết bị sử dụng thiết kế fanless, giúp giảm tiếng ồn trong quá trình vận hành.
Mạng doanh nghiệp và văn phòng.
Hệ thống Metro Ethernet.
Mạng campus.
Hạ tầng mạng nhà cung cấp dịch vụ.
Kết nối Gigabit Ethernet.
Uplink quang Gigabit.
Hệ thống cần ERPS và dự phòng mạng.
Hệ thống yêu cầu bảo mật và quản lý tập trung.
Mạng hỗ trợ IPv4/IPv6.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | DGS-3000-20L |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch Managed Layer 2 Gigabit |
| Cổng mạng | 16 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng quang | 4 × 1000Mbps SFP |
| Cổng Console | RJ-45 |
| Switching Capacity | 40Gbps |
| Forwarding Rate | 29.76Mpps |
| Phương thức chuyển tiếp | Store-and-Forward |
| MAC Address Table | 16K entries |
| Static MAC | Tối đa 512 entries |
| Packet Buffer | 1.5MB |
| VLAN | 802.1Q, GVRP, Protocol VLAN 802.1v, Q-in-Q |
| VLAN tối đa | 4K |
| Spanning Tree | STP / RSTP / MSTP |
| Link Aggregation | IEEE 802.1AX / 802.3ad |
| Loop Protection | Loopback Detection, ERPS |
| Multicast | IGMP Snooping / MLD Snooping |
| QoS | 802.1p, DSCP, 8 hàng đợi |
| QoS Scheduling | SPQ / WRR / SPQ + WRR |
| Bảo mật | 802.1X, WAC, MAC-based Access Control, ACL |
| Binding | IP-MAC-Port Binding |
| Bảo vệ ARP | ARP Spoofing Prevention |
| OAM | IEEE 802.3ah, IEEE 802.1ag, ITU-T Y.1731 |
| ERPS | Hỗ trợ |
| IPv6 | IPv4/IPv6 Dual Stack |
| Zero-Touch Provisioning | Hỗ trợ |
| Single IP Management | Hỗ trợ |
| RPS | Hỗ trợ |
| Surge Protection | 6kV |
| Dying Gasp | Hỗ trợ |
| Quản lý | Web GUI, CLI, SNMP |
| Nguồn điện | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Công suất tối đa | 15.6W |
| Kích thước | 280 × 140 × 44mm |
| Trọng lượng | 1.42kg |
| Kiểu lắp đặt | 1U, rackmount 11 inch |
| Hệ thống làm mát | Fanless |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–95% RH |
| Độ cao hoạt động | Tối đa 2.000m |
| MTBF | 762.952 giờ |
| Tản nhiệt tối đa | 53.229 BTU/h |
| Thông số | DGS-3000-20L |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch Managed Layer 2 Gigabit |
| Cổng mạng | 16 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng quang | 4 × 1000Mbps SFP |
| Cổng Console | RJ-45 |
| Switching Capacity | 40Gbps |
| Forwarding Rate | 29.76Mpps |
| Phương thức chuyển tiếp | Store-and-Forward |
| MAC Address Table | 16K entries |
| Static MAC | Tối đa 512 entries |
| Packet Buffer | 1.5MB |
| VLAN | 802.1Q, GVRP, Protocol VLAN 802.1v, Q-in-Q |
| VLAN tối đa | 4K |
| Spanning Tree | STP / RSTP / MSTP |
| Link Aggregation | IEEE 802.1AX / 802.3ad |
| Loop Protection | Loopback Detection, ERPS |
| Multicast | IGMP Snooping / MLD Snooping |
| QoS | 802.1p, DSCP, 8 hàng đợi |
| QoS Scheduling | SPQ / WRR / SPQ + WRR |
| Bảo mật | 802.1X, WAC, MAC-based Access Control, ACL |
| Binding | IP-MAC-Port Binding |
| Bảo vệ ARP | ARP Spoofing Prevention |
| OAM | IEEE 802.3ah, IEEE 802.1ag, ITU-T Y.1731 |
| ERPS | Hỗ trợ |
| IPv6 | IPv4/IPv6 Dual Stack |
| Zero-Touch Provisioning | Hỗ trợ |
| Single IP Management | Hỗ trợ |
| RPS | Hỗ trợ |
| Surge Protection | 6kV |
| Dying Gasp | Hỗ trợ |
| Quản lý | Web GUI, CLI, SNMP |
| Nguồn điện | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Công suất tối đa | 15.6W |
| Kích thước | 280 × 140 × 44mm |
| Trọng lượng | 1.42kg |
| Kiểu lắp đặt | 1U, rackmount 11 inch |
| Hệ thống làm mát | Fanless |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–95% RH |
| Độ cao hoạt động | Tối đa 2.000m |
| MTBF | 762.952 giờ |
| Tản nhiệt tối đa | 53.229 BTU/h |