D-Link DGS-2000-28P là switch Managed Gigabit thuộc dòng DGS-2000, được thiết kế cho mạng doanh nghiệp, văn phòng, hệ thống camera IP, Wi-Fi và VoIP. Thiết bị sở hữu 24 cổng 10/100/1000BASE-T PoE cùng 4 cổng 100/1000Mbps GbE/SFP Combo, cung cấp switching capacity 56Gbps và ngân sách PoE lên đến 193W.
DGS-2000-28P trang bị 24 cổng 10/100/1000BASE-T PoE, hỗ trợ kết nối Gigabit Ethernet và cấp nguồn trực tiếp cho các thiết bị tương thích PoE.
Bốn cổng 100/1000Mbps GbE/SFP Combo có thể sử dụng kết nối RJ45 hoặc module SFP, phù hợp làm uplink hoặc kết nối với hệ thống mạng quang.
Switch hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at, với ngân sách PoE tối đa 193W. Các cổng PoE có thể cấp tối đa 30W mỗi cổng, phù hợp triển khai camera IP, Access Point, IP Phone và nhiều thiết bị mạng hỗ trợ PoE.
DGS-2000-28P cung cấp switching capacity 56Gbps và tốc độ chuyển tiếp tối đa 41.7Mpps, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu đồng thời từ nhiều thiết bị.
Thiết bị sử dụng cơ chế Store-and-Forward, giúp chuyển tiếp dữ liệu ổn định trong hệ thống mạng.
DGS-2000-28P hỗ trợ nhiều tính năng quản lý mạng như:
STP, RSTP, MSTP.
Link Aggregation.
Loopback Detection.
Port Mirroring.
IGMP Snooping và MLD Snooping.
VLAN 802.1Q.
Q-in-Q.
Voice VLAN.
Auto Surveillance VLAN.
VLAN Translation.
Static Routing IPv4/IPv6.
Các tính năng này giúp quản trị viên phân chia mạng, kiểm soát lưu lượng và tối ưu hoạt động của hệ thống.
Auto Voice VLAN giúp phân tách lưu lượng thoại IP, hỗ trợ ưu tiên dữ liệu VoIP để duy trì chất lượng cuộc gọi.
Trong khi đó, Auto Surveillance VLAN hỗ trợ tối ưu lưu lượng cho camera IP, phù hợp với hệ thống giám sát sử dụng nhiều thiết bị camera.
DGS-2000-28P hỗ trợ QoS với nhiều cơ chế phân loại và ưu tiên lưu lượng. Thiết bị cung cấp 8 hàng đợi đầu ra, hỗ trợ SPQ và WRR.
Quản trị viên có thể thiết lập giới hạn băng thông theo cổng nhằm phân bổ tài nguyên mạng phù hợp cho camera, VoIP, máy tính và các ứng dụng khác.
DGS-2000-28P tích hợp nhiều tính năng bảo mật như ACL, 802.1X, DHCP Snooping, ARP Inspection, IP Source Guard, Port Security và Smart IMPB.
Thiết bị hỗ trợ kiểm soát quyền truy cập, xác thực người dùng và hạn chế các kết nối không hợp lệ trong mạng.
Switch hỗ trợ quản lý thông qua Web GUI, CLI, Telnet, SSH và SNMP. Ngoài ra, thiết bị có cổng Console RJ-45, giúp cấu hình và xử lý sự cố trực tiếp.
D-Link Network Assistant hỗ trợ phát hiện và quản lý các switch D-Link trong mạng, phù hợp với hệ thống có nhiều thiết bị.
D-Link DGS-2000-28P có thiết kế rackmount 19 inch, chiều cao 1U, thuận tiện lắp đặt trong tủ rack hoặc phòng máy chủ.
Thiết bị sử dụng 2 Smart Fan để hỗ trợ làm mát khi hoạt động, phù hợp với môi trường mạng doanh nghiệp.
Hệ thống mạng doanh nghiệp và văn phòng.
Hệ thống camera IP.
Cấp nguồn PoE cho Access Point.
Hệ thống điện thoại IP và VoIP.
Kết nối máy tính, máy chủ và thiết bị mạng.
Mạng sử dụng VLAN.
Hệ thống cần uplink RJ45 hoặc SFP.
Hệ thống mạng cần quản lý và bảo mật tập trung.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | DGS-2000-28P |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch Managed Gigabit PoE+ |
| Cổng mạng | 24 × 10/100/1000BASE-T PoE |
| Cổng Combo | 4 × 100/1000Mbps GbE/SFP Combo |
| Cổng Console | RJ-45 |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3af/at |
| Cổng PoE | Port 1–24 |
| Công suất PoE tối đa/cổng | 30W |
| Ngân sách PoE | 193W |
| Switching Capacity | 56Gbps |
| Forwarding Rate | 41.7Mpps |
| Phương thức chuyển tiếp | Store-and-Forward |
| MAC Address Table | 8K entries |
| CPU Memory | 256MB DDR3 |
| Packet Buffer | 4.1Mbits |
| Flash Memory | 32MB |
| Jumbo Frame | 10.000 Bytes |
| VLAN | 802.1Q, Port-based VLAN, Q-in-Q, Voice VLAN, Auto Surveillance VLAN, VLAN Translation |
| Spanning Tree | STP / RSTP / MSTP |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad |
| Multicast | IGMP Snooping / MLD Snooping |
| Layer 3 | Static Routing IPv4/IPv6 |
| QoS | 8 hàng đợi, SPQ, WRR |
| ACL | MAC, TOS, IPv4/IPv6, DSCP, TCP/UDP, Protocol |
| Bảo mật | ACL, 802.1X, DHCP Snooping, ARP Inspection, IP Source Guard, Port Security, Smart IMPB |
| Quản lý | Web GUI, CLI, Telnet, SSH, SNMP |
| Công cụ quản lý | D-Link Network Assistant |
| Nguồn điện | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Công suất tối đa | 236.9W khi PoE hoạt động |
| Công suất tối đa không PoE | 30.6W |
| Công suất Standby | 16.6W |
| Hệ thống làm mát | 2 × Smart Fan |
| Kích thước | 440 × 250 × 44mm |
| Trọng lượng | 3.75kg |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount 19 inch, 1U |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90%, không ngưng tụ |
| MTBF | 469.262 giờ |
| Thông số | DGS-2000-28P |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch Managed Gigabit PoE+ |
| Cổng mạng | 24 × 10/100/1000BASE-T PoE |
| Cổng Combo | 4 × 100/1000Mbps GbE/SFP Combo |
| Cổng Console | RJ-45 |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3af/at |
| Cổng PoE | Port 1–24 |
| Công suất PoE tối đa/cổng | 30W |
| Ngân sách PoE | 193W |
| Switching Capacity | 56Gbps |
| Forwarding Rate | 41.7Mpps |
| Phương thức chuyển tiếp | Store-and-Forward |
| MAC Address Table | 8K entries |
| CPU Memory | 256MB DDR3 |
| Packet Buffer | 4.1Mbits |
| Flash Memory | 32MB |
| Jumbo Frame | 10.000 Bytes |
| VLAN | 802.1Q, Port-based VLAN, Q-in-Q, Voice VLAN, Auto Surveillance VLAN, VLAN Translation |
| Spanning Tree | STP / RSTP / MSTP |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad |
| Multicast | IGMP Snooping / MLD Snooping |
| Layer 3 | Static Routing IPv4/IPv6 |
| QoS | 8 hàng đợi, SPQ, WRR |
| ACL | MAC, TOS, IPv4/IPv6, DSCP, TCP/UDP, Protocol |
| Bảo mật | ACL, 802.1X, DHCP Snooping, ARP Inspection, IP Source Guard, Port Security, Smart IMPB |
| Quản lý | Web GUI, CLI, Telnet, SSH, SNMP |
| Công cụ quản lý | D-Link Network Assistant |
| Nguồn điện | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Công suất tối đa | 236.9W khi PoE hoạt động |
| Công suất tối đa không PoE | 30.6W |
| Công suất Standby | 16.6W |
| Hệ thống làm mát | 2 × Smart Fan |
| Kích thước | 440 × 250 × 44mm |
| Trọng lượng | 3.75kg |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount 19 inch, 1U |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90%, không ngưng tụ |
| MTBF | 469.262 giờ |