D-Link DGS-2000-26 là switch Managed Gigabit thuộc dòng DGS-2000, được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp, văn phòng và hạ tầng access layer cần mật độ cổng cao cùng khả năng quản lý mạng linh hoạt. Thiết bị trang bị 24 cổng 10/100/1000BASE-T và 2 cổng 100/1000Mbps SFP, cung cấp tổng cộng 26 cổng kết nối.
DGS-2000-26 sở hữu 24 cổng 10/100/1000BASE-T, hỗ trợ kết nối các thiết bị như máy tính, máy chủ, camera IP, access point và các thiết bị mạng khác với tốc độ Gigabit.
Hai cổng 100/1000Mbps SFP hỗ trợ kết nối uplink bằng cáp quang, phù hợp với các hệ thống cần mở rộng khoảng cách truyền dẫn hoặc kết nối switch đến các khu vực mạng khác.
D-Link DGS-2000-26 có switching capacity 52Gbps và tốc độ chuyển tiếp tối đa 38.7Mpps, đáp ứng tốt nhu cầu truyền tải dữ liệu Gigabit trong hệ thống mạng doanh nghiệp.
Thiết bị sử dụng phương thức Store-and-Forward, hỗ trợ bảng địa chỉ MAC lên đến 8K entries, CPU 256MB DDR3, packet buffer 4.1Mbits và bộ nhớ Flash 32MB.
DGS-2000-26 cung cấp đầy đủ các tính năng quản trị Layer 2 như VLAN, STP, RSTP, MSTP, Link Aggregation, IGMP Snooping, MLD Snooping, Port Mirroring và Loopback Detection.
Switch hỗ trợ tối đa 4094 VLAN ID và 256 VLAN tĩnh, giúp quản trị viên phân chia mạng thành nhiều VLAN phục vụ các nhóm thiết bị và mục đích sử dụng khác nhau.
DGS-2000-26 tích hợp các tính năng Layer 3 Lite như IPv4/IPv6 Interface, Static Route, Default Route, ARP và IPv6 Neighbor Discovery.
Thiết bị hỗ trợ tối đa 4 giao diện IPv4/IPv6 và tối đa 128 route IPv4 cùng 128 route IPv6, phù hợp với các hệ thống cần khả năng định tuyến cơ bản tại lớp access.
D-Link DGS-2000-26 hỗ trợ Voice VLAN và Auto Surveillance VLAN, giúp phân tách lưu lượng thoại và video khỏi lưu lượng dữ liệu thông thường.
Đối với hệ thống camera IP, Auto Surveillance VLAN giúp tổ chức lưu lượng giám sát trong VLAN riêng. Với hệ thống VoIP, Voice VLAN hỗ trợ phân tách lưu lượng thoại và kết hợp QoS để ưu tiên các gói tin quan trọng.
DGS-2000-26 hỗ trợ QoS với 8 hàng đợi đầu ra, cho phép ưu tiên lưu lượng dựa trên port, DSCP và CoS.
Thiết bị cũng hỗ trợ kiểm soát băng thông theo từng cổng với độ phân giải tối thiểu 16Kbps, giúp quản trị viên kiểm soát lưu lượng và hạn chế tình trạng chiếm dụng băng thông.
DGS-2000-26 cung cấp các tính năng bảo mật như ACL, Smart IP-MAC-Port Binding, DHCP Snooping, ARP Inspection, IP Source Guard, Port Security và 802.1X.
Công nghệ D-Link Safeguard Engine giúp bảo vệ CPU trước các tình trạng flooding lưu lượng. Switch cũng hỗ trợ chống DoS, Storm Control và Traffic Segmentation nhằm tăng cường bảo vệ hệ thống mạng.
D-Link DGS-2000-26 hỗ trợ quản lý qua Web-based GUI, D-Link Network Assistant và CLI thông qua Telnet hoặc SSH.
Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ SNMP v1/v2c/v3, RMON, LLDP, System Log, DHCP Auto-Configuration, DHCP Relay, SNTP và nhiều tính năng quản trị khác.
DGS-2000-26 được thiết kế theo chuẩn 19-inch rackmount, chiều cao 1U, phù hợp lắp đặt trong tủ rack và phòng máy chủ.
Thiết bị sử dụng thiết kế fanless, giúp hoạt động yên tĩnh. Kích thước 440 × 140 × 44mm và trọng lượng khoảng 2,06kg, phù hợp với các hệ thống mạng cần nhiều cổng Gigabit trong không gian rack tiêu chuẩn.
Xây dựng hệ thống mạng Gigabit cho doanh nghiệp và văn phòng.
Kết nối máy tính, máy chủ, camera IP và access point.
Làm switch access cho hệ thống mạng doanh nghiệp.
Kết nối uplink quang thông qua 2 cổng SFP.
Phân chia mạng bằng VLAN.
Triển khai hệ thống VoIP với Voice VLAN.
Xây dựng hệ thống camera IP với Auto Surveillance VLAN.
Quản lý lưu lượng với QoS và Bandwidth Control.
Kiểm soát truy cập bằng ACL, 802.1X và IP-MAC-Port Binding.
Lắp đặt trong tủ rack 19-inch với thiết kế 1U.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | DGS-2000-26 |
|---|---|
| Loại thiết bị | Managed Gigabit Access Switch |
| Cổng Ethernet | 24 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng SFP | 2 × 100/1000Mbps SFP |
| Cổng Console | 1 × RJ-45 |
| Switching Capacity | 52Gbps |
| Forwarding Rate | 38.7Mpps |
| Phương thức chuyển tiếp | Store-and-Forward |
| MAC Address Table | 8K entries |
| CPU Memory | 256MB DDR3 |
| Packet Buffer | 4.1Mbits |
| Flash Memory | 32MB |
| VLAN ID | Tối đa 4094 |
| VLAN tĩnh | Tối đa 256 nhóm |
| STP | 802.1D |
| RSTP | 802.1w |
| MSTP | 802.1s |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad |
| IGMP Snooping | IGMP v1/v2/v3 |
| MLD Snooping | MLD v1/v2 |
| Voice VLAN | Hỗ trợ |
| Auto Surveillance VLAN | Hỗ trợ |
| Q-in-Q | Port-based Q-in-Q |
| IPv4/IPv6 Interface | Tối đa 4 |
| Static Route IPv4 | Tối đa 128 |
| Static Route IPv6 | Tối đa 128 |
| ARP | Tối đa 128 entries |
| IPv6 Neighbor Discovery | Hỗ trợ |
| QoS | 8 hàng đợi đầu ra |
| Bandwidth Control | Tối thiểu 16Kbps |
| ACL | Tối đa 200 ingress rules |
| 802.1X | Hỗ trợ |
| Smart IP-MAC-Port Binding | Hỗ trợ |
| DHCP Snooping | Hỗ trợ |
| ARP Inspection | Hỗ trợ |
| IP Source Guard | Hỗ trợ |
| Port Security | Tối đa 64 MAC/cổng |
| Storm Control | Hỗ trợ |
| Safeguard Engine | Hỗ trợ |
| SNMP | v1/v2c/v3 |
| RMON | v1 |
| LLDP | Hỗ trợ |
| Quản lý | Web GUI, CLI, Telnet, SSH, D-Link Network Assistant |
| Jumbo Frame | 10.000 Bytes |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Công suất tối đa | 15.22W |
| Công suất Standby | 5.06W |
| Tản nhiệt | Fanless |
| Kích thước | 440 × 140 × 44mm |
| Trọng lượng | 2.06kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90% không ngưng tụ |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount 19-inch, 1U |
| Thông số | DGS-2000-26 |
|---|---|
| Loại thiết bị | Managed Gigabit Access Switch |
| Cổng Ethernet | 24 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng SFP | 2 × 100/1000Mbps SFP |
| Cổng Console | 1 × RJ-45 |
| Switching Capacity | 52Gbps |
| Forwarding Rate | 38.7Mpps |
| Phương thức chuyển tiếp | Store-and-Forward |
| MAC Address Table | 8K entries |
| CPU Memory | 256MB DDR3 |
| Packet Buffer | 4.1Mbits |
| Flash Memory | 32MB |
| VLAN ID | Tối đa 4094 |
| VLAN tĩnh | Tối đa 256 nhóm |
| STP | 802.1D |
| RSTP | 802.1w |
| MSTP | 802.1s |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad |
| IGMP Snooping | IGMP v1/v2/v3 |
| MLD Snooping | MLD v1/v2 |
| Voice VLAN | Hỗ trợ |
| Auto Surveillance VLAN | Hỗ trợ |
| Q-in-Q | Port-based Q-in-Q |
| IPv4/IPv6 Interface | Tối đa 4 |
| Static Route IPv4 | Tối đa 128 |
| Static Route IPv6 | Tối đa 128 |
| ARP | Tối đa 128 entries |
| IPv6 Neighbor Discovery | Hỗ trợ |
| QoS | 8 hàng đợi đầu ra |
| Bandwidth Control | Tối thiểu 16Kbps |
| ACL | Tối đa 200 ingress rules |
| 802.1X | Hỗ trợ |
| Smart IP-MAC-Port Binding | Hỗ trợ |
| DHCP Snooping | Hỗ trợ |
| ARP Inspection | Hỗ trợ |
| IP Source Guard | Hỗ trợ |
| Port Security | Tối đa 64 MAC/cổng |
| Storm Control | Hỗ trợ |
| Safeguard Engine | Hỗ trợ |
| SNMP | v1/v2c/v3 |
| RMON | v1 |
| LLDP | Hỗ trợ |
| Quản lý | Web GUI, CLI, Telnet, SSH, D-Link Network Assistant |
| Jumbo Frame | 10.000 Bytes |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Công suất tối đa | 15.22W |
| Công suất Standby | 5.06W |
| Tản nhiệt | Fanless |
| Kích thước | 440 × 140 × 44mm |
| Trọng lượng | 2.06kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90% không ngưng tụ |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount 19-inch, 1U |