D-Link DGS-1210-28XS/ME là switch quản lý Layer 2 thuộc dòng DGS-1210 Metro Ethernet, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống mạng sử dụng kết nối quang. Thiết bị trang bị 24 cổng SFP 100/1000 Mbps cùng 4 cổng 10G SFP+, cung cấp băng thông lớn cho mạng Metro Ethernet, backbone, doanh nghiệp và hạ tầng viễn thông.
DGS-1210-28XS/ME cung cấp 24 cổng SFP hỗ trợ 100/1000 Mbps, cho phép triển khai các kết nối mạng quang Gigabit trong hệ thống.
Bên cạnh đó, 4 cổng 10G SFP+ cung cấp đường uplink tốc độ cao, phù hợp kết nối đến switch core, máy chủ, thiết bị mạng hoặc các tuyến backbone cần băng thông lớn.
Thiết kế toàn bộ cổng quang giúp DGS-1210-28XS/ME phù hợp với những hệ thống yêu cầu kết nối quang thay vì sử dụng cổng RJ-45 đồng.
D-Link DGS-1210-28XS/ME có switching capacity 128 Gbps và tốc độ chuyển tiếp tối đa 95,24 Mpps, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn trong các hệ thống mạng quang.
Thiết bị sử dụng phương thức Store-and-Forward, đồng thời hỗ trợ bộ đệm gói tin 1,5 Mbits giúp xử lý lưu lượng mạng hiệu quả.
DGS-1210-28XS/ME được tích hợp nhiều tính năng Layer 2 phục vụ quản lý và tối ưu hệ thống mạng, bao gồm:
Link Aggregation.
Port-based Q-in-Q.
VLAN Trunking.
STP, RSTP và MSTP.
IGMP Snooping.
Port Mirroring.
Traffic Control.
QoS.
Jumbo Frame.
Flow Control.
Các tính năng này cho phép quản trị viên phân đoạn mạng, kiểm soát lưu lượng và xây dựng hệ thống có khả năng mở rộng.
DGS-1210-28XS/ME được thiết kế hướng đến các ứng dụng Metro Ethernet, hỗ trợ những tính năng cần thiết cho hạ tầng mạng đô thị và viễn thông.
Thiết bị hỗ trợ Port-based Q-in-Q, VLAN Trunking và ERPS, trong đó ERPS có khả năng phục hồi đường truyền trong thời gian dưới 50 ms. Đây là những tính năng phù hợp với các hệ thống yêu cầu khả năng dự phòng và duy trì kết nối.
Switch hỗ trợ nhiều tính năng bảo mật mạng như IP-MAC Port-Binding (IMPB), Access Control List (ACL) và IEEE 802.1X.
Các cơ chế này giúp kiểm soát quyền truy cập của thiết bị, phân quyền kết nối và tăng cường khả năng bảo vệ hạ tầng mạng.
DGS-1210-28XS/ME được tích hợp bảo vệ chống xung điện 6 kV, hỗ trợ ERPS phục hồi dưới 50 ms và tính năng Dying Gasp.
Các tính năng này giúp switch phù hợp hơn với môi trường Metro Ethernet và những hệ thống yêu cầu hoạt động ổn định, liên tục.
Thiết bị cũng hỗ trợ các giao thức Spanning Tree gồm IEEE 802.1D STP, IEEE 802.1w RSTP và IEEE 802.1s MSTP, giúp tăng khả năng dự phòng cho hệ thống mạng.
DGS-1210-28XS/ME là switch quản lý với console port, hỗ trợ tối đa 4 IP interface, bảng địa chỉ MAC 16K và tối đa 1024 nhóm IGMP Snooping.
Switch hỗ trợ 8 nhóm Link Aggregation trên mỗi thiết bị, với tối đa 8 cổng trong mỗi nhóm, giúp tăng băng thông và khả năng dự phòng cho các đường kết nối quan trọng.
DGS-1210-28XS/ME có thiết kế chuẩn 19 inch, chiều cao 1U, phù hợp lắp đặt trong tủ rack hoặc hệ thống hạ tầng mạng tập trung.
Thiết bị có kích thước 440 × 210 × 44 mm và trọng lượng khoảng 2,96 kg theo thông số sản phẩm hiện tại của D-Link.
DGS-1210-28XS/ME phù hợp triển khai trong:
Hệ thống Metro Ethernet.
Mạng viễn thông và ISP.
Mạng backbone quang.
Hệ thống mạng doanh nghiệp.
Hạ tầng mạng tòa nhà.
Kết nối giữa các switch qua cáp quang.
Hệ thống cần nhiều cổng SFP Gigabit.
Kết nối uplink 10Gbps bằng SFP+.
Mạng trung tâm dữ liệu và hệ thống máy chủ.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | DGS-1210-28XS/ME |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch Gigabit Fiber Metro Ethernet |
| Cổng SFP | 24 × SFP 100/1000 Mbps |
| Cổng SFP+ | 4 × 10G SFP+ |
| Switching Capacity | 128 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 95,24 Mpps |
| Phương thức chuyển mạch | Store-and-Forward |
| IP Interface tối đa | 4 |
| Console Port | Có |
| Link Aggregation | 8 nhóm/thiết bị, tối đa 8 cổng/nhóm |
| VLAN | VLAN, Port-based Q-in-Q, VLAN Trunking |
| Spanning Tree | IEEE 802.1D STP, 802.1w RSTP, 802.1s MSTP |
| IGMP Snooping | Tối đa 1024 nhóm |
| Jumbo Frame | 9.216 Bytes |
| Bảng địa chỉ MAC | 16K |
| Packet Buffer | 1,5 Mbits |
| CPU | 400 MHz |
| DRAM | 256 MB |
| Flash | 32 MB |
| Nguồn điện | 100 – 240 V AC |
| Công suất tối đa | 32,9 W tại 100 V / 33,4 W tại 240 V |
| Công suất chờ | 15,5 W tại 100 V / 16,7 W tại 240 V |
| Bảo vệ xung điện | 6 kV |
| ERPS | Phục hồi dưới 50 ms |
| Dying Gasp | Có |
| Bảo mật | IMPB, ACL, IEEE 802.1X |
| EEE | Có |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0 – 95% RH |
| Độ cao hoạt động | Tối đa 1.500 m |
| Kích thước | 440 × 210 × 44 mm |
| Trọng lượng | 2,96 kg |
| Chuẩn lắp đặt | Rack 19 inch, 1U |
| Thông số | DGS-1210-28XS/ME |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch Gigabit Fiber Metro Ethernet |
| Cổng SFP | 24 × SFP 100/1000 Mbps |
| Cổng SFP+ | 4 × 10G SFP+ |
| Switching Capacity | 128 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 95,24 Mpps |
| Phương thức chuyển mạch | Store-and-Forward |
| IP Interface tối đa | 4 |
| Console Port | Có |
| Link Aggregation | 8 nhóm/thiết bị, tối đa 8 cổng/nhóm |
| VLAN | VLAN, Port-based Q-in-Q, VLAN Trunking |
| Spanning Tree | IEEE 802.1D STP, 802.1w RSTP, 802.1s MSTP |
| IGMP Snooping | Tối đa 1024 nhóm |
| Jumbo Frame | 9.216 Bytes |
| Bảng địa chỉ MAC | 16K |
| Packet Buffer | 1,5 Mbits |
| CPU | 400 MHz |
| DRAM | 256 MB |
| Flash | 32 MB |
| Nguồn điện | 100 – 240 V AC |
| Công suất tối đa | 32,9 W tại 100 V / 33,4 W tại 240 V |
| Công suất chờ | 15,5 W tại 100 V / 16,7 W tại 240 V |
| Bảo vệ xung điện | 6 kV |
| ERPS | Phục hồi dưới 50 ms |
| Dying Gasp | Có |
| Bảo mật | IMPB, ACL, IEEE 802.1X |
| EEE | Có |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0 – 95% RH |
| Độ cao hoạt động | Tối đa 1.500 m |
| Kích thước | 440 × 210 × 44 mm |
| Trọng lượng | 2,96 kg |
| Chuẩn lắp đặt | Rack 19 inch, 1U |