Danh mục

D-LINK DGS-1210-28P/ME – SWITCH GIGABIT POE METRO ETHERNET 28 CỔNG

Thương hiệu: D‑Link
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: DGS-1210-28P/ME

Giá bán:
32.408.000₫
(Giá sản phẩm đã bao gồm VAT)

Cam kết bán hàng

  • Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng
  • Giao hàng nhanh, được xem hàng trước khi thanh toán, phí vận chuyển siêu rẻ Giao hàng nhanh, được xem hàng trước khi thanh toán, phí vận chuyển siêu rẻ
  • Tư vấn miễn phí Tư vấn miễn phí
  • Quý khách vui lòng liên hệ hotline/chat trực tiếp để xác nhận giá và tình trạng còn hàng trước khi thanh toán. Quý khách vui lòng liên hệ hotline/chat trực tiếp để xác nhận giá và tình trạng còn hàng trước khi thanh toán.
  • Không Mất Không Mất "Phí Sàn" TMĐT – Tối Ưu Giá Bán

Danh sách khuyến mãi

  • Vệ sinh, bảo hành, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm Vệ sinh, bảo hành, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm
  • Tích điểm khi mua hàng, để nhận thêm nhiều ưu đãi cho những lần mua hàng tiếp theoTích điểm khi mua hàng, để nhận thêm nhiều ưu đãi cho những lần mua hàng tiếp theo
  • Đổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuấtĐổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuất

D-Link DGS-1210-28P/ME là switch quản lý Gigabit thuộc dòng DGS-1210/ME, được thiết kế cho các hệ thống mạng doanh nghiệp, giám sát và hạ tầng Metro Ethernet. Thiết bị cung cấp 24 cổng 10/100/1000BASE-T hỗ trợ PoE cùng 4 cổng SFP Gigabit, hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3at PoE, đáp ứng nhu cầu kết nối và cấp nguồn cho các thiết bị mạng qua cáp Ethernet.

24 cổng Gigabit PoE và 4 cổng SFP

DGS-1210-28P/ME được trang bị 24 cổng 10/100/1000BASE-T PoE, cho phép kết nối các thiết bị như camera IP, Access Point, điện thoại IP và các thiết bị mạng tương thích PoE.

Bên cạnh đó, 4 cổng SFP Gigabit cung cấp kết nối uplink quang, phù hợp để liên kết switch với các thiết bị mạng ở khoảng cách xa hoặc xây dựng đường truyền backbone bằng cáp quang.

Hỗ trợ PoE chuẩn IEEE 802.3at

Switch hỗ trợ IEEE 802.3at Power over Ethernet, cho phép truyền đồng thời dữ liệu và nguồn điện trên cùng một đường cáp mạng.

Tính năng PoE giúp giảm số lượng dây nguồn riêng cho các thiết bị đầu cuối, đồng thời thuận tiện hơn khi triển khai camera IP, Access Point hoặc các thiết bị mạng tại những vị trí khó bố trí nguồn điện.

Hiệu suất chuyển mạch 56 Gbps

D-Link DGS-1210-28P/ME sở hữu switching capacity 56 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin tối đa 41,7 Mpps, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu Gigabit trong mạng doanh nghiệp.

Thiết bị hỗ trợ cơ chế Store-and-Forward, cùng các tính năng quản lý lưu lượng giúp tối ưu hoạt động của hệ thống mạng.

Tính năng Layer 2 và Metro Ethernet

DGS-1210-28P/ME được xây dựng với nhiều tính năng Layer 2 phục vụ triển khai mạng Metro Ethernet, bao gồm:

  • Link Aggregation.

  • Port-based Q-in-Q.

  • VLAN Trunking.

  • Spanning Tree Protocol.

  • Traffic Control.

  • Port Mirroring.

  • IGMP Snooping.

  • Jumbo Frame.

  • Quản lý VLAN và QoS.

Thiết bị hỗ trợ nhiều tính năng quản lý và kiểm soát lưu lượng, giúp xây dựng hệ thống mạng có khả năng phân đoạn, giám sát và tối ưu băng thông.

Bảo mật và độ tin cậy cao

DGS-1210-28P/ME hỗ trợ nhiều cơ chế bảo mật mạng như IP-MAC Port-Binding (IMPB), Access Control List (ACL) và IEEE 802.1X.

Đối với môi trường Metro Ethernet, switch còn được trang bị các tính năng tăng độ ổn định như ERPS với thời gian phục hồi dưới 50 ms, bảo vệ chống xung điện 6 kV và Dying Gasp.

Những tính năng này phù hợp với các hệ thống yêu cầu khả năng duy trì kết nối và bảo vệ thiết bị trước các điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Quản lý và giám sát hệ thống mạng

DGS-1210-28P/ME là switch quản lý, hỗ trợ các tính năng cấu hình và giám sát mạng phục vụ quản trị viên. Thiết bị có console port, hỗ trợ tối đa 4 IP interface, bảng địa chỉ MAC 16K và nhiều tính năng quản lý lưu lượng.

Port Mirroring giúp quản trị viên theo dõi và phân tích lưu lượng trên mạng, trong khi Traffic Control hỗ trợ kiểm soát việc sử dụng băng thông.

Ứng dụng của D-Link DGS-1210-28P/ME

DGS-1210-28P/ME phù hợp triển khai trong:

  • Hệ thống camera IP và giám sát an ninh.

  • Mạng doanh nghiệp và văn phòng.

  • Hệ thống Wi-Fi sử dụng Access Point PoE.

  • Hệ thống điện thoại IP.

  • Mạng Metro Ethernet.

  • Hạ tầng mạng cho tòa nhà và khu vực triển khai nhiều thiết bị PoE.

  • Kết nối mạng Gigabit qua cáp đồng và đường truyền quang SFP.

Hướng dẫn đặt, xem và hủy đơn hàng

5 Bước Đặt Hàng Trực Tuyến Nhanh Chóng

  • Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm

    Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.

  • Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán

    Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:

    • Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.

    • Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.

    • Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.

  • Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản

    • Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.

    • Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.

    • Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.

  • Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán

    Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.

  • Bước 5: Hoàn tất đơn hàng

    Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.

Hướng Dẫn Tra Cứu Đơn Hàng Trực Tuyến

Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.

  • Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.

  • Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.

Hướng Dẫn Hủy Đơn Hàng Đã Đặt

Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:

  • Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây

  • Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây

  • Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995

Trân trọng cảm ơn.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật D-Link DGS-1210-28P/ME

Thông số DGS-1210-28P/ME
Loại thiết bị Switch Gigabit PoE Metro Ethernet
Cổng mạng 24 × 10/100/1000BASE-T PoE
Cổng quang 4 × SFP Gigabit
Chuẩn PoE IEEE 802.3at
Switching Capacity 56 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp 41,7 Mpps
IP Interface tối đa 4
Console Port
Link Aggregation 8 nhóm/thiết bị, tối đa 8 cổng/nhóm
VLAN VLAN, Port-based Q-in-Q, VLAN Trunking
Spanning Tree IEEE 802.1D STP, 802.1w RSTP, 802.1s MSTP
IGMP Snooping Tối đa 1024 nhóm
Jumbo Frame 9.216 Bytes
Bảng địa chỉ MAC 16K
Packet Buffer 1,5 Mbits
CPU 400 MHz
DRAM 256 MB
Flash 32 MB
Nguồn điện 100 – 240 V AC
Công suất tối đa 251,5 W khi PoE bật
Kích thước 440 × 210 × 44 mm
Trọng lượng 3,34 kg
Nhiệt độ hoạt động -5 đến 50°C
Độ ẩm hoạt động 0 – 95% RH
Độ cao hoạt động Tối đa 1.500 m
Bảo vệ chống xung điện 6 kV
ERPS Phục hồi dưới 50 ms
Dying Gasp
Quản lý bảo mật IMPB, ACL, IEEE 802.1X
EEE

Sản phẩm đã xem

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật D-Link DGS-1210-28P/ME

Thông số DGS-1210-28P/ME
Loại thiết bị Switch Gigabit PoE Metro Ethernet
Cổng mạng 24 × 10/100/1000BASE-T PoE
Cổng quang 4 × SFP Gigabit
Chuẩn PoE IEEE 802.3at
Switching Capacity 56 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp 41,7 Mpps
IP Interface tối đa 4
Console Port
Link Aggregation 8 nhóm/thiết bị, tối đa 8 cổng/nhóm
VLAN VLAN, Port-based Q-in-Q, VLAN Trunking
Spanning Tree IEEE 802.1D STP, 802.1w RSTP, 802.1s MSTP
IGMP Snooping Tối đa 1024 nhóm
Jumbo Frame 9.216 Bytes
Bảng địa chỉ MAC 16K
Packet Buffer 1,5 Mbits
CPU 400 MHz
DRAM 256 MB
Flash 32 MB
Nguồn điện 100 – 240 V AC
Công suất tối đa 251,5 W khi PoE bật
Kích thước 440 × 210 × 44 mm
Trọng lượng 3,34 kg
Nhiệt độ hoạt động -5 đến 50°C
Độ ẩm hoạt động 0 – 95% RH
Độ cao hoạt động Tối đa 1.500 m
Bảo vệ chống xung điện 6 kV
ERPS Phục hồi dưới 50 ms
Dying Gasp
Quản lý bảo mật IMPB, ACL, IEEE 802.1X
EEE
Danh sách so sánh
TIC.VN