Danh mục

D-Link DGS-1210-10/ME – Switch Gigabit Metro Ethernet 10 Cổng

Thương hiệu: D‑Link
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: DGS-1210-10/ME

Giá bán:
8.468.000₫
(Giá sản phẩm đã bao gồm VAT)

Cam kết bán hàng

  • Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng
  • Giao hàng nhanh, được xem hàng trước khi thanh toán, phí vận chuyển siêu rẻ Giao hàng nhanh, được xem hàng trước khi thanh toán, phí vận chuyển siêu rẻ
  • Tư vấn miễn phí Tư vấn miễn phí
  • Quý khách vui lòng liên hệ hotline/chat trực tiếp để xác nhận giá và tình trạng còn hàng trước khi thanh toán. Quý khách vui lòng liên hệ hotline/chat trực tiếp để xác nhận giá và tình trạng còn hàng trước khi thanh toán.
  • Không Mất Không Mất "Phí Sàn" TMĐT – Tối Ưu Giá Bán

Danh sách khuyến mãi

  • Vệ sinh, bảo hành, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm Vệ sinh, bảo hành, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm
  • Tích điểm khi mua hàng, để nhận thêm nhiều ưu đãi cho những lần mua hàng tiếp theoTích điểm khi mua hàng, để nhận thêm nhiều ưu đãi cho những lần mua hàng tiếp theo
  • Đổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuấtĐổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuất

D-Link DGS-1210-10/ME là switch Metro Ethernet Layer 2 được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp, hạ tầng Metro Ethernet và các mạng yêu cầu khả năng quản lý, bảo mật và độ ổn định cao. Thiết bị trang bị 8 cổng 10/100/1000BASE-T cùng 2 cổng Gigabit SFP, cung cấp switching capacity lên đến 20Gbps.

8 cổng Gigabit Ethernet

DGS-1210-10/ME sở hữu 8 cổng 10/100/1000BASE-T, hỗ trợ kết nối thiết bị mạng ở tốc độ Gigabit. Các cổng RJ45 phù hợp để kết nối máy tính, máy chủ, Access Point, camera IP và các thiết bị mạng khác.

Switch hỗ trợ Auto MDI/MDIX và các chuẩn Ethernet 10/100/1000Mbps, giúp việc triển khai mạng thuận tiện hơn.

2 cổng Gigabit SFP

Hai cổng 1000M SFP cho phép kết nối đường truyền quang thông qua module SFP tương thích. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần triển khai uplink quang hoặc kết nối giữa các khu vực mạng ở khoảng cách xa.

Sự kết hợp giữa 8 cổng Gigabit RJ45 và 2 cổng SFP giúp DGS-1210-10/ME linh hoạt trong nhiều mô hình hạ tầng mạng.

Hiệu suất chuyển mạch 20Gbps

DGS-1210-10/ME đạt switching capacity 20Gbps và tốc độ chuyển tiếp tối đa 14.88Mpps, đáp ứng tốt nhu cầu truyền tải dữ liệu Gigabit.

Thiết bị sử dụng cơ chế Store-and-Forward, bộ đệm gói tin 1.5MB, bảng địa chỉ MAC 16K entries, CPU 400MHz, DRAM 256MB và Flash 32MB.

Tính năng Metro Ethernet chuyên dụng

DGS-1210-10/ME được phát triển hướng đến các hệ thống Metro Ethernet với nhiều tính năng Layer 2 chuyên dụng như Port-based Q-in-Q, VLAN Trunking, Link Aggregation và ERPS.

ERPS hỗ trợ khả năng phục hồi mạng với thời gian dưới 50ms, phù hợp cho những hệ thống yêu cầu duy trì kết nối ổn định khi xảy ra sự cố trên đường truyền.

Hỗ trợ VLAN và quản lý lưu lượng

Switch hỗ trợ nhiều tính năng VLAN và quản lý lưu lượng, giúp quản trị viên phân chia mạng theo từng nhóm người dùng hoặc dịch vụ.

DGS-1210-10/ME hỗ trợ QoS IEEE 802.1p, cho phép phân loại và ưu tiên lưu lượng. Link Aggregation theo IEEE 802.3ad/802.1AX có thể được sử dụng để tăng băng thông và dự phòng cho các đường kết nối.

Bảo mật mạng

DGS-1210-10/ME tích hợp nhiều tính năng bảo mật như IP-MAC Port Binding (IMPB), Access Control List (ACL) và IEEE 802.1X.

Switch cũng hỗ trợ Guest VLAN và xác thực RADIUS/TACACS+, giúp quản trị viên kiểm soát quyền truy cập vào hệ thống mạng.

Bảo vệ chống sự cố và tăng độ tin cậy

Thiết bị được tích hợp bảo vệ surge 6kV, D-Link Safeguard Engine và cơ chế Dying Gasp. Các tính năng này giúp switch hoạt động ổn định hơn trong môi trường mạng Metro Ethernet.

Ngoài ra, DGS-1210-10/ME hỗ trợ STP, RSTP và MSTP nhằm hạn chế vòng lặp mạng và tăng khả năng dự phòng.

Thiết kế fanless

DGS-1210-10/ME sử dụng thiết kế fanless, không có quạt làm mát nên độ ồn ở mức 0dB. Kích thước 280 × 126 × 44mm và trọng lượng khoảng 1.05kg, phù hợp triển khai trong tủ mạng hoặc phòng thiết bị.

Thiết bị sử dụng nguồn AC 100–240V và hoạt động trong khoảng nhiệt độ -5°C đến 50°C.

Ứng dụng của D-Link DGS-1210-10/ME

  • Hạ tầng mạng Metro Ethernet.

  • Mạng doanh nghiệp và văn phòng.

  • Mạng của nhà cung cấp dịch vụ.

  • Kết nối Gigabit cho hệ thống mạng.

  • Kết nối uplink qua cáp quang SFP.

  • Phân chia mạng bằng VLAN.

  • Hệ thống yêu cầu Q-in-Q và VLAN Trunking.

  • Mạng cần Link Aggregation và dự phòng ERPS.

  • Hệ thống cần tăng cường bảo mật Layer 2.

Hướng dẫn đặt, xem và hủy đơn hàng

5 Bước Đặt Hàng Trực Tuyến Nhanh Chóng

  • Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm

    Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.

  • Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán

    Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:

    • Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.

    • Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.

    • Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.

  • Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản

    • Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.

    • Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.

    • Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.

  • Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán

    Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.

  • Bước 5: Hoàn tất đơn hàng

    Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.

Hướng Dẫn Tra Cứu Đơn Hàng Trực Tuyến

Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.

  • Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.

  • Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.

Hướng Dẫn Hủy Đơn Hàng Đã Đặt

Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:

  • Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây

  • Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây

  • Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995

Trân trọng cảm ơn.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật D-Link DGS-1210-10/ME

Thông số Chi tiết
Thương hiệu D-Link
Model DGS-1210-10/ME
Loại thiết bị Managed Metro Ethernet Switch
Tổng số cổng 10 cổng
Cổng mạng 8 × 10/100/1000BASE-T
Cổng quang 2 × 1000M SFP
Cổng Console RJ-45
Switching Capacity 20Gbps
Forwarding Rate 14.88Mpps
MAC Address Table 16K entries
Packet Buffer 1.5MB
CPU 400MHz
DRAM 256MB DDR3
Flash Memory 32MB
Jumbo Frame 9.216 bytes
Link Aggregation IEEE 802.3ad / 802.1AX
VLAN VLAN Trunking, Port-based Q-in-Q và các tính năng VLAN Layer 2
QoS IEEE 802.1p
Spanning Tree STP / RSTP / MSTP
ERPS Phục hồi dưới 50ms
Bảo mật ACL, IMPB, IEEE 802.1X
Xác thực RADIUS / TACACS+
Surge Protection 6kV
Dying Gasp Có
Safeguard Engine Có
Quản lý Web, CLI/Telnet và các công cụ quản lý D-Link
Quạt Fanless
Độ ồn 0dB
Nguồn điện 100–240V AC
Công suất tối đa 13.38W tại 100V / 13.59W tại 240V
Công suất chờ 9.3W tại 100V / 9.44W tại 240V
Kích thước 280 × 126 × 44mm
Trọng lượng 1.05kg
Nhiệt độ hoạt động -5°C đến 50°C
Nhiệt độ lưu trữ -20°C đến 70°C
Độ ẩm hoạt động 0–95% RH
Độ cao hoạt động Tối đa 1500m

Sản phẩm đã xem

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật D-Link DGS-1210-10/ME

Thông số Chi tiết
Thương hiệu D-Link
Model DGS-1210-10/ME
Loại thiết bị Managed Metro Ethernet Switch
Tổng số cổng 10 cổng
Cổng mạng 8 × 10/100/1000BASE-T
Cổng quang 2 × 1000M SFP
Cổng Console RJ-45
Switching Capacity 20Gbps
Forwarding Rate 14.88Mpps
MAC Address Table 16K entries
Packet Buffer 1.5MB
CPU 400MHz
DRAM 256MB DDR3
Flash Memory 32MB
Jumbo Frame 9.216 bytes
Link Aggregation IEEE 802.3ad / 802.1AX
VLAN VLAN Trunking, Port-based Q-in-Q và các tính năng VLAN Layer 2
QoS IEEE 802.1p
Spanning Tree STP / RSTP / MSTP
ERPS Phục hồi dưới 50ms
Bảo mật ACL, IMPB, IEEE 802.1X
Xác thực RADIUS / TACACS+
Surge Protection 6kV
Dying Gasp Có
Safeguard Engine Có
Quản lý Web, CLI/Telnet và các công cụ quản lý D-Link
Quạt Fanless
Độ ồn 0dB
Nguồn điện 100–240V AC
Công suất tối đa 13.38W tại 100V / 13.59W tại 240V
Công suất chờ 9.3W tại 100V / 9.44W tại 240V
Kích thước 280 × 126 × 44mm
Trọng lượng 1.05kg
Nhiệt độ hoạt động -5°C đến 50°C
Nhiệt độ lưu trữ -20°C đến 70°C
Độ ẩm hoạt động 0–95% RH
Độ cao hoạt động Tối đa 1500m
Danh sách so sánh
TIC.VN