D-Link DGS-1100-24P/ME là switch Smart Managed Layer 2 thuộc dòng DGS-1100/ME Metro Ethernet, được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp, văn phòng, camera IP, Access Point và các môi trường cần quản lý mạng đơn giản nhưng vẫn có các tính năng Layer 2 chuyên nghiệp.
Thiết bị sở hữu 24 cổng Gigabit Ethernet, trong đó 12 cổng hỗ trợ PoE với chuẩn IEEE 802.3af/at và tổng ngân sách cấp nguồn 100W. DGS-1100-24P/ME có switching capacity 48Gbps, forwarding rate 35.71Mpps và hỗ trợ quản lý qua giao diện Web.
DGS-1100-24P/ME được trang bị:
24 × 10/100/1000BASE-T.
12 cổng PoE tại cổng 1–12.
12 cổng còn lại dành cho kết nối Gigabit thông thường.
Hỗ trợ IEEE 802.3/802.3u/802.3ab.
Hỗ trợ Auto-Negotiation.
Hỗ trợ Auto MDI/MDIX.
Hỗ trợ Full-Duplex và Half-Duplex.
IEEE 802.3x Flow Control.
IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet.
Cấu hình 24 cổng giúp thiết bị đáp ứng nhu cầu kết nối nhiều thiết bị mạng trong cùng hệ thống.
12 cổng đầu tiên của DGS-1100-24P/ME hỗ trợ cấp nguồn PoE theo chuẩn IEEE 802.3af/802.3at.
Switch có PoE Power Budget 100W, cho phép truyền đồng thời dữ liệu và nguồn điện qua cáp mạng đến các thiết bị tương thích.
PoE phù hợp triển khai cho:
Camera IP.
Access Point Wi-Fi.
Điện thoại IP.
Thiết bị mạng PoE.
Các thiết bị đầu cuối hỗ trợ 802.3af/at.
DGS-1100-24P/ME có Switching Capacity 48Gbps và Maximum Forwarding Rate 35.71Mpps, đáp ứng tốt nhu cầu truyền tải dữ liệu Gigabit từ nhiều thiết bị kết nối đồng thời.
Thiết bị có bảng địa chỉ MAC 8K entries, bộ nhớ đệm gói tin 512KB và hỗ trợ Jumbo Frame lên đến 9216 bytes.
DGS-1100-24P/ME thuộc dòng switch Metro Ethernet Managed, phù hợp với các hệ thống cần quản lý VLAN, multicast, QoS và lưu lượng mạng.
Các tính năng Layer 2 tiêu biểu gồm:
IEEE 802.1Q VLAN.
Port-based VLAN.
Voice VLAN.
Auto Surveillance VLAN.
Link Aggregation.
STP/RSTP.
Loopback Detection.
Port Mirroring.
IGMP Snooping.
QoS.
Bandwidth Control.
Storm Control.
Traffic Segmentation.
Switch hỗ trợ 802.1Q VLAN giúp phân chia hệ thống mạng thành các nhóm logic riêng biệt.
Tính năng Auto Surveillance VLAN được thiết kế cho hệ thống camera IP, giúp tách lưu lượng giám sát khỏi các loại dữ liệu mạng khác. Đây là lựa chọn phù hợp khi triển khai nhiều camera IP cùng với máy tính và các thiết bị mạng khác.
DGS-1100-24P/ME hỗ trợ Quality of Service (QoS) để ưu tiên các loại lưu lượng quan trọng như thoại và video.
Tính năng Bandwidth Control cho phép quản trị viên kiểm soát lượng băng thông sử dụng trên từng cổng, giúp phân bổ tài nguyên mạng hợp lý hơn.
DGS-1100-24P/ME hỗ trợ IGMP Snooping, giúp kiểm soát lưu lượng multicast và hạn chế chuyển tiếp các gói tin multicast đến những cổng không cần thiết.
Tính năng này hữu ích cho các hệ thống IPTV, camera hoặc những ứng dụng sử dụng phương thức truyền dữ liệu multicast.
DGS-1100-24P/ME có thể được quản lý thông qua giao diện Web, giúp cấu hình các tính năng mạng mà không cần hệ thống quản lý phức tạp.
Thiết bị cũng hỗ trợ SmartConsole Utility, giúp phát hiện và hỗ trợ quản lý các switch D-Link trong cùng phân đoạn mạng Layer 2.
DGS-1100-24P/ME hỗ trợ D-Link Green và IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet.
Thiết bị có kích thước 280 × 230 × 44mm, chiều cao 1U, phù hợp đặt trên bàn hoặc lắp đặt trong tủ rack. Model sử dụng 1 quạt, với độ ồn được công bố khoảng 41.9 dB(A).
DGS-1100-24P/ME phù hợp triển khai cho:
Mạng Metro Ethernet.
Mạng doanh nghiệp và văn phòng.
Hệ thống camera IP.
Hệ thống Wi-Fi Access Point.
Điện thoại IP.
Hệ thống IPTV và multicast.
Hạ tầng mạng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Hệ thống cần cấp nguồn PoE kết hợp quản lý Layer 2.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | D-Link |
| Model | DGS-1100-24P/ME |
| Loại thiết bị | Smart Managed Layer 2 Metro Ethernet Switch |
| Tổng số cổng | 24 cổng |
| Cổng mạng | 24 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng PoE | 12 cổng, Port 1–12 |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3af/802.3at |
| PoE Power Budget | 100W |
| Switching Capacity | 48Gbps |
| Forwarding Rate | 35.71Mpps |
| MAC Address Table | 8K entries |
| Packet Buffer | 512KB |
| Flash Memory | 8MB |
| Jumbo Frame | 9216 bytes |
| VLAN | 802.1Q, Port-based VLAN |
| Voice VLAN | Có |
| Auto Surveillance VLAN | Có |
| IGMP Snooping | Có |
| QoS | Có |
| Bandwidth Control | Có |
| Link Aggregation | Có |
| Spanning Tree | STP/RSTP |
| Loopback Detection | Có |
| Port Mirroring | Có |
| Cable Diagnostics | Có |
| Storm Control | Có |
| Traffic Segmentation | Có |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Energy Efficient Ethernet | IEEE 802.3az |
| Quản lý | Web Management, SmartConsole Utility |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50–60Hz |
| Công suất tối đa khi PoE hoạt động | 128.32W |
| Công suất tối đa khi PoE tắt | 21.24W |
| Quạt | 1 quạt |
| Độ ồn | 41.9 dB(A) |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–95% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước | 280 × 230 × 44mm |
| Trọng lượng | 2.15kg |
| Lắp đặt | Desktop / Rackmount 1U |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | D-Link |
| Model | DGS-1100-24P/ME |
| Loại thiết bị | Smart Managed Layer 2 Metro Ethernet Switch |
| Tổng số cổng | 24 cổng |
| Cổng mạng | 24 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng PoE | 12 cổng, Port 1–12 |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3af/802.3at |
| PoE Power Budget | 100W |
| Switching Capacity | 48Gbps |
| Forwarding Rate | 35.71Mpps |
| MAC Address Table | 8K entries |
| Packet Buffer | 512KB |
| Flash Memory | 8MB |
| Jumbo Frame | 9216 bytes |
| VLAN | 802.1Q, Port-based VLAN |
| Voice VLAN | Có |
| Auto Surveillance VLAN | Có |
| IGMP Snooping | Có |
| QoS | Có |
| Bandwidth Control | Có |
| Link Aggregation | Có |
| Spanning Tree | STP/RSTP |
| Loopback Detection | Có |
| Port Mirroring | Có |
| Cable Diagnostics | Có |
| Storm Control | Có |
| Traffic Segmentation | Có |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Energy Efficient Ethernet | IEEE 802.3az |
| Quản lý | Web Management, SmartConsole Utility |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50–60Hz |
| Công suất tối đa khi PoE hoạt động | 128.32W |
| Công suất tối đa khi PoE tắt | 21.24W |
| Quạt | 1 quạt |
| Độ ồn | 41.9 dB(A) |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–95% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước | 280 × 230 × 44mm |
| Trọng lượng | 2.15kg |
| Lắp đặt | Desktop / Rackmount 1U |