D-Link DGS-1100-16/ME là switch Managed Layer 2 thuộc dòng DGS-1100/ME, được thiết kế dành cho các hệ thống Metro Ethernet, mạng doanh nghiệp và hạ tầng kết nối Gigabit. Thiết bị cung cấp 16 cổng 10/100/1000Mbps, đáp ứng nhu cầu kết nối nhiều thiết bị mạng với tốc độ Gigabit ổn định.
DGS-1100-16/ME hỗ trợ nhiều tính năng quản lý Layer 2, IGMP Snooping, kiểm soát băng thông và bảo vệ chống sốc điện lên đến 6kV, phù hợp triển khai trong các hệ thống mạng cần khả năng quản lý tập trung và hoạt động ổn định.
DGS-1100-16/ME được trang bị 16 cổng 10/100/1000Mbps, cho phép kết nối máy tính, máy chủ, camera IP, Access Point, thiết bị mạng và các thiết bị Ethernet khác.
Các cổng hỗ trợ:
IEEE 802.3.
IEEE 802.3u.
IEEE 802.3ab.
Auto-Negotiation.
Auto MDI/MDIX.
Full-Duplex/Half-Duplex.
IEEE 802.3x Flow Control.
IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet.
Với kết nối Gigabit trên toàn bộ 16 cổng, thiết bị phù hợp cho hệ thống mạng có mật độ kết nối cao.
DGS-1100-16/ME sở hữu Switching Capacity 32Gbps và tốc độ chuyển tiếp tối đa 23.81Mpps, giúp xử lý hiệu quả lưu lượng mạng Gigabit.
Thiết bị sử dụng cơ chế Store-and-Forward, bộ nhớ đệm gói tin 512KB và bảng địa chỉ MAC lên đến 8K entries.
DGS-1100-16/ME được phát triển cho các ứng dụng Metro Ethernet, đặc biệt phù hợp với hệ thống cung cấp dịch vụ mạng, mạng doanh nghiệp và hạ tầng truy cập Gigabit.
Thiết bị hỗ trợ các tính năng quản lý Layer 2 như:
VLAN.
Link Aggregation.
Spanning Tree.
Loopback Detection.
Port Mirroring.
Cable Diagnostics.
IGMP Snooping.
QoS.
Bandwidth Control.
Storm Control.
Traffic Segmentation.
Những tính năng này giúp quản trị viên dễ dàng kiểm soát lưu lượng và tổ chức hệ thống mạng theo nhu cầu.
DGS-1100-16/ME hỗ trợ IGMP Snooping, giúp kiểm soát lưu lượng multicast và hạn chế việc truyền các gói tin multicast không cần thiết đến những cổng không sử dụng.
Tính năng Bandwidth Control cho phép quản trị viên kiểm soát lưu lượng theo từng cổng, giúp phân bổ băng thông hợp lý cho các nhóm thiết bị hoặc dịch vụ khác nhau.
Một điểm đáng chú ý của DGS-1100-16/ME là khả năng bảo vệ chống đột biến điện áp lên đến 6kV, giúp tăng khả năng bảo vệ thiết bị khi triển khai trong môi trường mạng có nguy cơ xuất hiện xung điện.
Thiết bị cũng hỗ trợ các tính năng tiết kiệm năng lượng theo IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet, giúp giảm mức tiêu thụ điện năng khi cổng mạng hoạt động ở tải thấp.
DGS-1100-16/ME hỗ trợ giao diện quản lý Web, cho phép quản trị viên thực hiện cấu hình và quản lý switch thông qua trình duyệt.
Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ D-Link Network Assistant (DNA) để phát hiện và hỗ trợ cấu hình các switch D-Link Smart Managed trong cùng phân đoạn mạng Layer 2.
DGS-1100-16/ME có thiết kế 11-inch, chiều cao 1U, phù hợp lắp đặt trên bàn, kệ hoặc trong tủ rack.
Thiết bị sử dụng thiết kế fanless, không có quạt làm mát nên giảm tiếng ồn trong quá trình vận hành. Kích thước khoảng 280 × 180 × 44mm, nguồn AC 100–240V.
DGS-1100-16/ME phù hợp cho:
Mạng Metro Ethernet.
Hệ thống mạng doanh nghiệp.
Mạng văn phòng.
Hạ tầng ISP và nhà cung cấp dịch vụ.
Hệ thống camera IP.
Hệ thống Access Point.
Mạng truyền dữ liệu Gigabit.
Hệ thống cần quản lý VLAN và multicast.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | D-Link |
| Model | DGS-1100-16/ME |
| Loại thiết bị | Metro Ethernet Managed Switch |
| Số cổng | 16 cổng |
| Cổng mạng | 16 × 10/100/1000Mbps |
| Switching Capacity | 32Gbps |
| Forwarding Rate | 23.81Mpps |
| MAC Address Table | 8K entries |
| Packet Buffer | 512KB |
| Flash Memory | 8MB |
| Jumbo Frame | 9216 bytes |
| Forwarding Mode | Store-and-Forward |
| VLAN | Có |
| Link Aggregation | Có |
| Spanning Tree | Có |
| Loopback Detection | Có |
| Port Mirroring | Có |
| Cable Diagnostics | Có |
| IGMP Snooping | Có |
| QoS | Có |
| Bandwidth Control | Có |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Energy Saving | IEEE 802.3az EEE |
| Quản lý | Web-based Management, D-Link Network Assistant |
| Bảo vệ chống sốc điện | 6kV |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Thiết kế | Fanless |
| Kích thước | 280 × 180 × 44mm |
| Kiểu lắp đặt | Desktop / Rackmount 1U |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–95% RH, không ngưng tụ |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | D-Link |
| Model | DGS-1100-16/ME |
| Loại thiết bị | Metro Ethernet Managed Switch |
| Số cổng | 16 cổng |
| Cổng mạng | 16 × 10/100/1000Mbps |
| Switching Capacity | 32Gbps |
| Forwarding Rate | 23.81Mpps |
| MAC Address Table | 8K entries |
| Packet Buffer | 512KB |
| Flash Memory | 8MB |
| Jumbo Frame | 9216 bytes |
| Forwarding Mode | Store-and-Forward |
| VLAN | Có |
| Link Aggregation | Có |
| Spanning Tree | Có |
| Loopback Detection | Có |
| Port Mirroring | Có |
| Cable Diagnostics | Có |
| IGMP Snooping | Có |
| QoS | Có |
| Bandwidth Control | Có |
| Flow Control | IEEE 802.3x |
| Energy Saving | IEEE 802.3az EEE |
| Quản lý | Web-based Management, D-Link Network Assistant |
| Bảo vệ chống sốc điện | 6kV |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Thiết kế | Fanless |
| Kích thước | 280 × 180 × 44mm |
| Kiểu lắp đặt | Desktop / Rackmount 1U |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–95% RH, không ngưng tụ |