Danh mục

D-LINK DGS-1100-10/ME – SWITCH METRO ETHERNET LAYER 2 10 CỔNG

Thương hiệu: D‑Link
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: DGS-1100-10/ME

Giá bán:
6.735.000₫
(Giá sản phẩm đã bao gồm VAT)

Cam kết bán hàng

  • Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng
  • Giao hàng nhanh, được xem hàng trước khi thanh toán, phí vận chuyển siêu rẻ Giao hàng nhanh, được xem hàng trước khi thanh toán, phí vận chuyển siêu rẻ
  • Tư vấn miễn phí Tư vấn miễn phí
  • Quý khách vui lòng liên hệ hotline/chat trực tiếp để xác nhận giá và tình trạng còn hàng trước khi thanh toán. Quý khách vui lòng liên hệ hotline/chat trực tiếp để xác nhận giá và tình trạng còn hàng trước khi thanh toán.
  • Không Mất Không Mất "Phí Sàn" TMĐT – Tối Ưu Giá Bán

Danh sách khuyến mãi

  • Vệ sinh, bảo hành, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm Vệ sinh, bảo hành, bảo dưỡng miễn phí trong 1 năm
  • Tích điểm khi mua hàng, để nhận thêm nhiều ưu đãi cho những lần mua hàng tiếp theoTích điểm khi mua hàng, để nhận thêm nhiều ưu đãi cho những lần mua hàng tiếp theo
  • Đổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuấtĐổi trả hàng 14 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuất

D-Link DGS-1100-10/ME là switch Managed Layer 2 Metro Ethernet được thiết kế cho các hệ thống mạng doanh nghiệp và hạ tầng Metro Ethernet. Thiết bị trang bị 8 cổng 10/100/1000BASE-T cùng 2 cổng Combo 100/1000BASE-T/SFP, hỗ trợ nhiều tính năng quản lý, bảo mật, VLAN, QoS và multicast.

8 cổng Gigabit Ethernet và 2 cổng Combo

DGS-1100-10/ME cung cấp tổng cộng 10 cổng mạng, gồm:

  • 8 × 10/100/1000BASE-T.

  • 2 × Combo 100/1000BASE-T/SFP.

Hai cổng Combo có thể sử dụng kết nối RJ45 hoặc SFP, giúp linh hoạt khi triển khai đường uplink bằng cáp đồng hoặc kết nối quang.

Switch đạt switching capacity 20 Gbps và tốc độ chuyển tiếp 14,88 Mpps, phù hợp cho các hệ thống mạng cần truyền tải dữ liệu Gigabit ổn định.

Thiết kế cho mạng Metro Ethernet

DGS-1100-10/ME được phát triển hướng đến các hệ thống Metro Ethernet, cung cấp nhiều tính năng hỗ trợ vận hành mạng truy cập và mạng doanh nghiệp.

Thiết bị hỗ trợ các chức năng như:

  • Loopback Detection.

  • QoS.

  • Bandwidth Control.

  • Storm Control.

  • Link Aggregation.

  • VLAN.

  • ACL.

  • 802.1X Authentication.

  • IGMP Snooping.

  • MLD Snooping.

Quản lý lưu lượng và QoS

DGS-1100-10/ME hỗ trợ Quality of Service (QoS) giúp phân loại và ưu tiên các loại lưu lượng khác nhau.

Tính năng Bandwidth Control cho phép quản trị viên thiết lập giới hạn băng thông cho từng cổng, với độ phân giải đến 16 Kbps, hỗ trợ kiểm soát việc sử dụng tài nguyên mạng.

Hỗ trợ VLAN

Switch cung cấp nhiều tính năng VLAN nhằm phân tách lưu lượng và xây dựng các nhóm mạng logic.

DGS-1100-10/ME hỗ trợ các tính năng như:

  • 802.1Q VLAN.

  • VLAN Trunking.

  • Port-based VLAN.

  • ISM VLAN.

  • Voice VLAN.

  • Surveillance VLAN.

Các tính năng này giúp tách riêng lưu lượng dữ liệu, thoại, camera và các dịch vụ mạng khác.

IGMP Snooping và MLD Snooping

DGS-1100-10/ME hỗ trợ IGMP Snooping v1/v2/v3 Awareness và các tính năng multicast, phù hợp với các hệ thống sử dụng IPTV, camera hoặc các ứng dụng truyền tải multicast.

Switch giúp kiểm soát việc chuyển tiếp lưu lượng multicast đến những cổng cần thiết, hạn chế lưu lượng không cần thiết trong mạng.

Bảo mật mạng

DGS-1100-10/ME cung cấp nhiều cơ chế bảo vệ và kiểm soát truy cập:

  • Port-based 802.1X.

  • Host-based 802.1X.

  • RADIUS.

  • ACL.

  • IP-MAC-Port Binding.

  • ARP Spoofing Prevention.

  • Safeguard Engine.

  • Storm Control.

Các tính năng này hỗ trợ quản trị viên kiểm soát thiết bị truy cập và hạn chế các nguy cơ ảnh hưởng đến hệ thống mạng.

Loopback Detection và bảo vệ mạng

Loopback Detection giúp phát hiện vòng lặp mạng và hạn chế tình trạng vòng lặp làm ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống.

Thiết bị cũng hỗ trợ STP/RSTP, giúp kiểm soát các kết nối dự phòng và duy trì cấu trúc mạng ổn định.

Jumbo Frame và hiệu suất Gigabit

DGS-1100-10/ME hỗ trợ Jumbo Frame lên đến 10 KBytes, phù hợp với các hệ thống cần truyền tải những gói dữ liệu lớn.

Bộ nhớ đệm gói tin 4,1 Mbit và bảng địa chỉ MAC 8K entries giúp thiết bị đáp ứng các hệ thống mạng có nhiều thiết bị kết nối.

Quản lý và giám sát

DGS-1100-10/ME hỗ trợ quản lý thông qua Web UI và Telnet, giúp quản trị viên cấu hình và theo dõi các chức năng của switch.

Thiết bị cũng hỗ trợ Port Mirroring với tối đa 4 phiên mirror, phục vụ việc giám sát và phân tích lưu lượng mạng.

Ứng dụng của D-Link DGS-1100-10/ME

DGS-1100-10/ME phù hợp sử dụng cho:

  • Hệ thống Metro Ethernet.

  • Mạng doanh nghiệp.

  • Mạng ISP và mạng truy cập.

  • Hệ thống FTTx sử dụng uplink quang.

  • Hệ thống IPTV và multicast.

  • Mạng camera giám sát.

  • Mạng VoIP.

  • Hệ thống cần VLAN và QoS.

  • Mạng cần xác thực 802.1X.

  • Hệ thống cần kết nối uplink bằng SFP.

Hướng dẫn đặt, xem và hủy đơn hàng

5 Bước Đặt Hàng Trực Tuyến Nhanh Chóng

  • Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm

    Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.

  • Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán

    Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:

    • Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.

    • Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.

    • Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.

  • Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản

    • Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.

    • Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.

    • Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.

  • Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán

    Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.

  • Bước 5: Hoàn tất đơn hàng

    Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.

Hướng Dẫn Tra Cứu Đơn Hàng Trực Tuyến

Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.

  • Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.

  • Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.

Hướng Dẫn Hủy Đơn Hàng Đã Đặt

Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:

  • Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây

  • Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây

  • Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995

Trân trọng cảm ơn.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật D-Link DGS-1100-10/ME

Thông số DGS-1100-10/ME
Thương hiệu D-Link
Model DGS-1100-10/ME
Loại thiết bị Managed Layer 2 Metro Ethernet Switch
Số cổng 10 cổng
Cổng Ethernet 8 × 10/100/1000BASE-T
Cổng Combo 2 × 100/1000BASE-T/SFP
Switching Capacity 20 Gbps
Forwarding Rate 14,88 Mpps
MAC Address Table 8K entries
Packet Buffer 4,1 Mbit
DRAM 128 MB
Flash Memory 16 MB
Jumbo Frame 10 KBytes
VLAN 802.1Q, VLAN Trunking, ISM VLAN
Multicast IGMP Snooping, MLD Snooping
QoS Hỗ trợ
Bandwidth Control Độ phân giải 16 Kbps
Link Aggregation Hỗ trợ
STP/RSTP Hỗ trợ
Loopback Detection Hỗ trợ
Storm Control Hỗ trợ
ACL Hỗ trợ
802.1X Port-based, Host-based
Authentication Local, RADIUS
IP-MAC-Port Binding Hỗ trợ
ARP Spoofing Prevention Hỗ trợ
Safeguard Engine Hỗ trợ
Port Mirroring Tối đa 4 phiên
Flow Control IEEE 802.3x
Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Quản lý Web UI, Telnet
Công suất Standby 3,4W
Công suất tối đa 7,9W

Sản phẩm đã xem

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật D-Link DGS-1100-10/ME

Thông số DGS-1100-10/ME
Thương hiệu D-Link
Model DGS-1100-10/ME
Loại thiết bị Managed Layer 2 Metro Ethernet Switch
Số cổng 10 cổng
Cổng Ethernet 8 × 10/100/1000BASE-T
Cổng Combo 2 × 100/1000BASE-T/SFP
Switching Capacity 20 Gbps
Forwarding Rate 14,88 Mpps
MAC Address Table 8K entries
Packet Buffer 4,1 Mbit
DRAM 128 MB
Flash Memory 16 MB
Jumbo Frame 10 KBytes
VLAN 802.1Q, VLAN Trunking, ISM VLAN
Multicast IGMP Snooping, MLD Snooping
QoS Hỗ trợ
Bandwidth Control Độ phân giải 16 Kbps
Link Aggregation Hỗ trợ
STP/RSTP Hỗ trợ
Loopback Detection Hỗ trợ
Storm Control Hỗ trợ
ACL Hỗ trợ
802.1X Port-based, Host-based
Authentication Local, RADIUS
IP-MAC-Port Binding Hỗ trợ
ARP Spoofing Prevention Hỗ trợ
Safeguard Engine Hỗ trợ
Port Mirroring Tối đa 4 phiên
Flow Control IEEE 802.3x
Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Quản lý Web UI, Telnet
Công suất Standby 3,4W
Công suất tối đa 7,9W
Danh sách so sánh
TIC.VN