D-Link DBS-2000-28 là Switch Gigabit Layer 2 thuộc dòng Nuclias Cloud-Managed Switch, được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp cần quản lý tập trung qua Cloud. Thiết bị cung cấp 24 cổng Gigabit Ethernet cùng 4 cổng Combo Gigabit Ethernet/SFP, đạt switching capacity lên đến 56Gbps.
DBS-2000-28 cung cấp tổng cộng 28 cổng kết nối, phù hợp làm Switch trung tâm hoặc Switch phân phối trong hệ thống mạng:
24 × 10/100/1000BASE-T Gigabit Ethernet.
4 × Combo 1000BASE-T/SFP.
Switching Capacity lên đến 56Gbps.
Tốc độ chuyển tiếp gói tin lên đến 41.7Mpps.
Hỗ trợ Full-Duplex và Auto MDI/MDIX.
Bốn cổng Combo có thể sử dụng kết nối đồng hoặc module SFP Gigabit tùy nhu cầu triển khai.
DBS-2000-28 hỗ trợ quản lý thông qua Nuclias Cloud, giúp quản trị viên cấu hình và giám sát Switch từ xa mà không cần trực tiếp đến vị trí thiết bị.
Các chức năng nổi bật gồm:
Quản lý Switch tập trung trên Cloud.
Zero-Touch Deployment.
Theo dõi trạng thái thiết bị.
Giám sát trạng thái từng cổng.
Nhận cảnh báo tức thời.
Cập nhật firmware từ xa.
Quản lý thông qua trình duyệt và ứng dụng Nuclias.
Dòng DBS-2000 được cung cấp kèm 1 năm license Nuclias Cloud.
DBS-2000-28 hỗ trợ nhiều tính năng Layer 2 phục vụ việc tổ chức và phân tách mạng:
IEEE 802.1Q VLAN.
Port-Based VLAN.
Voice VLAN.
STP.
RSTP.
Link Aggregation.
Port Mirroring.
IGMP Snooping.
Loopback Detection.
Cable Diagnostics.
Jumbo Frame.
Thiết bị hỗ trợ tối đa 256 nhóm VLAN tĩnh.
Bốn cổng Combo 1000Mbps cho phép DBS-2000-28 kết nối tới hệ thống mạng tốc độ cao hơn thông qua cổng đồng hoặc SFP.
Switch hỗ trợ IEEE 802.3ad Link Aggregation, giúp kết hợp nhiều liên kết vật lý thành một liên kết logic nhằm tăng khả năng dự phòng và băng thông giữa các thiết bị mạng.
DBS-2000-28 tích hợp các tính năng bảo mật dành cho hệ thống doanh nghiệp:
Access Control List (ACL).
802.1X Port/MAC-based Authentication.
Captive Portal.
DHCP Server Screening.
SSL.
Kiểm soát truy cập theo cổng.
Các chức năng này giúp quản trị viên kiểm soát thiết bị và người dùng truy cập vào hệ thống mạng.
DBS-2000-28 hỗ trợ IEEE 802.3az Energy-Efficient Ethernet, giúp giảm mức tiêu thụ điện năng khi lưu lượng mạng thấp.
Thiết bị không tích hợp PoE, do đó phù hợp với hệ thống mà các thiết bị đầu cuối sử dụng nguồn điện riêng hoặc được cấp nguồn thông qua giải pháp PoE khác.
DBS-2000-28 được thiết kế dạng rackmount, phù hợp lắp đặt trong tủ mạng hoặc phòng máy chủ.
Thiết bị có thể được sử dụng làm Switch tập trung cho văn phòng, doanh nghiệp, trường học, khách sạn và các hệ thống mạng cần nhiều cổng Gigabit.
D-Link DBS-2000-28 phù hợp cho:
Mạng văn phòng doanh nghiệp.
Hệ thống mạng trường học.
Khách sạn và nhà hàng.
Cửa hàng và hệ thống bán lẻ.
Phòng máy chủ.
Tủ mạng doanh nghiệp.
Hệ thống cần nhiều cổng Gigabit.
Mạng cần quản lý tập trung qua Nuclias Cloud.
Hệ thống cần kết nối uplink Gigabit bằng SFP.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DBS-2000-28 |
| Loại thiết bị | Nuclias Cloud-Managed Switch |
| Layer | Layer 2 |
| Tổng số cổng | 28 cổng |
| Cổng Gigabit Ethernet | 24 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng Combo | 4 × 1000BASE-T/SFP |
| Switching Capacity | 56Gbps |
| Packet Forwarding Rate | 41.7Mpps |
| PoE | Không |
| VLAN | IEEE 802.1Q |
| VLAN tĩnh tối đa | 256 nhóm |
| Voice VLAN | Có |
| STP | IEEE 802.1D |
| RSTP | IEEE 802.1w |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad |
| Port Mirroring | Có |
| IGMP Snooping | Có |
| Jumbo Frame | Có |
| Cable Diagnostics | Có |
| Loopback Detection | Có |
| ACL | Có |
| 802.1X | Có |
| Captive Portal | Có |
| DHCP Server Screening | Có |
| SSL | Có |
| Energy Efficient Ethernet | IEEE 802.3az |
| Quản lý | Nuclias Cloud |
| Zero-Touch Deployment | Có |
| License Cloud | 1 năm |
| Dạng thiết bị | Rackmount |
| Công suất tối đa | Khoảng 17.32W |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DBS-2000-28 |
| Loại thiết bị | Nuclias Cloud-Managed Switch |
| Layer | Layer 2 |
| Tổng số cổng | 28 cổng |
| Cổng Gigabit Ethernet | 24 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng Combo | 4 × 1000BASE-T/SFP |
| Switching Capacity | 56Gbps |
| Packet Forwarding Rate | 41.7Mpps |
| PoE | Không |
| VLAN | IEEE 802.1Q |
| VLAN tĩnh tối đa | 256 nhóm |
| Voice VLAN | Có |
| STP | IEEE 802.1D |
| RSTP | IEEE 802.1w |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad |
| Port Mirroring | Có |
| IGMP Snooping | Có |
| Jumbo Frame | Có |
| Cable Diagnostics | Có |
| Loopback Detection | Có |
| ACL | Có |
| 802.1X | Có |
| Captive Portal | Có |
| DHCP Server Screening | Có |
| SSL | Có |
| Energy Efficient Ethernet | IEEE 802.3az |
| Quản lý | Nuclias Cloud |
| Zero-Touch Deployment | Có |
| License Cloud | 1 năm |
| Dạng thiết bị | Rackmount |
| Công suất tối đa | Khoảng 17.32W |