D-Link DBG-X1000 là thiết bị Nuclias Cloud UTM Firewall kết hợp Gateway doanh nghiệp và Wi-Fi 6, được thiết kế cho văn phòng, doanh nghiệp vừa và nhỏ, chi nhánh và các hệ thống mạng cần quản lý tập trung trên Cloud. Thiết bị tích hợp Firewall, IPS, VPN, Web Content Filtering, Application Control cùng Wi-Fi 6 AX1800 2×2.
DBG-X1000 hỗ trợ quản lý tập trung thông qua nền tảng Nuclias Cloud, giúp quản trị viên cấu hình và giám sát Gateway từ xa.
Các chức năng quản lý gồm:
Quản lý thiết bị tập trung trên Cloud.
Theo dõi trạng thái và hoạt động của Gateway.
Cấu hình mạng từ xa.
Quản lý chính sách bảo mật.
Giám sát lưu lượng mạng.
Quản lý các thiết bị Nuclias trong cùng hệ thống.
Khác với nhiều Gateway doanh nghiệp chỉ cung cấp kết nối có dây, DBG-X1000 tích hợp Wi-Fi 6 chuẩn IEEE 802.11ax với cấu hình 2×2.
Thiết bị hỗ trợ:
Wi-Fi 6 IEEE 802.11ax.
Hai băng tần 2.4GHz và 5GHz.
Cấu hình 2×2.
Tốc độ Wi-Fi thuộc chuẩn AX1800.
Phù hợp triển khai cho văn phòng hoặc chi nhánh cần tích hợp Gateway và Wi-Fi trong một thiết bị.
DBG-X1000 được trang bị tổng cộng 5 cổng 10/100/1000Mbps, gồm:
1 × Gigabit Ethernet WAN.
4 × Gigabit Ethernet LAN.
Cấu hình này cho phép kết nối đường truyền Internet, máy tính, switch, Access Point hoặc các thiết bị mạng khác.
DBG-X1000 tích hợp hệ thống bảo mật UTM giúp kiểm soát lưu lượng mạng và tăng cường bảo vệ hệ thống.
Các chức năng chính gồm:
Stateful Inspection Firewall.
Intrusion Prevention System (IPS).
Web Content Filtering.
Application Control.
NAT.
Port Forwarding.
Dynamic DNS.
Firewall Policies.
IP/MAC Binding.
Thiết bị hỗ trợ tối đa 999 Firewall Policies, phù hợp xây dựng các chính sách truy cập chi tiết cho hệ thống doanh nghiệp.
DBG-X1000 hỗ trợ VPN phục vụ kết nối an toàn giữa các mạng hoặc truy cập từ xa.
Các công nghệ VPN gồm:
IPsec VPN.
OpenVPN.
PPTP/L2TP.
Quick VPN.
Thiết bị hỗ trợ tối đa 50 VPN tunnels, phù hợp cho doanh nghiệp có nhiều kết nối VPN giữa các chi nhánh hoặc người dùng.
DBG-X1000 hỗ trợ Web Content Filtering để kiểm soát nội dung truy cập Internet theo chính sách quản trị.
Tính năng Application Control giúp nhận diện và kiểm soát các ứng dụng phổ biến trên mạng, hỗ trợ quản trị viên xây dựng chính sách sử dụng Internet phù hợp.
Thiết bị hỗ trợ nhiều chức năng mạng dành cho hệ thống doanh nghiệp:
IEEE 802.1Q VLAN.
Static Route.
Dynamic Route.
Policy Route.
Inter-VLAN Routing.
DHCP Server/Client.
DHCP Relay.
DHCP IP Reservation.
IPv6.
IP Multicast.
DBG-X1000 hỗ trợ tối đa 200 VLAN, giúp phân tách mạng theo phòng ban, người dùng hoặc mục đích sử dụng.
D-Link DBG-X1000 sử dụng thiết kế fanless, giúp thiết bị vận hành yên tĩnh và phù hợp đặt trong văn phòng.
Thiết bị sử dụng nguồn 12V/2A, công suất tối đa khoảng 15.62W, kích thước 190 × 120 × 38mm và trọng lượng khoảng 0.793kg bao gồm anten.
DBG-X1000 phù hợp cho:
Văn phòng doanh nghiệp.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Chi nhánh doanh nghiệp.
Văn phòng từ xa.
Hệ thống mạng tích hợp Gateway và Wi-Fi.
Mạng cần Firewall và IPS.
Hệ thống cần quản lý tập trung qua Nuclias Cloud.
Mạng cần VPN kết nối giữa các địa điểm.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DBG-X1000 |
| Hardware Version | A1 |
| Loại thiết bị | Nuclias Cloud UTM Firewall / Business Gateway |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 IEEE 802.11ax |
| Cấu hình Wi-Fi | 2×2 Dual-Band |
| Băng tần | 2.4GHz + 5GHz |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Tốc độ Wi-Fi | AX1800 |
| Cổng WAN | 1 × 10/100/1000Mbps |
| Cổng LAN | 4 × 10/100/1000Mbps |
| Console | 1 × RJ45 |
| USB | 1 × USB 3.0 |
| Firewall Throughput | 950Mbps |
| IPsec VPN Throughput | 300Mbps |
| Phiên kết nối đồng thời | 100.000 |
| VPN Tunnel | Tối đa 50 |
| Firewall Policies | Tối đa 999 |
| VLAN | Tối đa 200 |
| VPN | IPsec, OpenVPN, PPTP/L2TP, Quick VPN |
| Firewall | Stateful Inspection |
| IPS | Có |
| Web Content Filtering | Có |
| Application Control | Có |
| NAT / Port Forwarding | Có |
| Dynamic DNS | Có |
| Static Route | Có |
| Dynamic Route | Có |
| Policy Route | Có |
| Inter-VLAN Routing | Có |
| DHCP Server/Client | Có |
| DHCP Relay | Có |
| IPv6 | Có |
| Quản lý | Nuclias Cloud |
| Nguồn | DC 12V / 2A |
| Công suất tối đa | 15.62W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 190 × 120 × 38mm |
| Trọng lượng | 0.793kg |
| Thiết kế | Fanless |
| License đi kèm | 1 năm Nuclias Cloud |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DBG-X1000 |
| Hardware Version | A1 |
| Loại thiết bị | Nuclias Cloud UTM Firewall / Business Gateway |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 IEEE 802.11ax |
| Cấu hình Wi-Fi | 2×2 Dual-Band |
| Băng tần | 2.4GHz + 5GHz |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Tốc độ Wi-Fi | AX1800 |
| Cổng WAN | 1 × 10/100/1000Mbps |
| Cổng LAN | 4 × 10/100/1000Mbps |
| Console | 1 × RJ45 |
| USB | 1 × USB 3.0 |
| Firewall Throughput | 950Mbps |
| IPsec VPN Throughput | 300Mbps |
| Phiên kết nối đồng thời | 100.000 |
| VPN Tunnel | Tối đa 50 |
| Firewall Policies | Tối đa 999 |
| VLAN | Tối đa 200 |
| VPN | IPsec, OpenVPN, PPTP/L2TP, Quick VPN |
| Firewall | Stateful Inspection |
| IPS | Có |
| Web Content Filtering | Có |
| Application Control | Có |
| NAT / Port Forwarding | Có |
| Dynamic DNS | Có |
| Static Route | Có |
| Dynamic Route | Có |
| Policy Route | Có |
| Inter-VLAN Routing | Có |
| DHCP Server/Client | Có |
| DHCP Relay | Có |
| IPv6 | Có |
| Quản lý | Nuclias Cloud |
| Nguồn | DC 12V / 2A |
| Công suất tối đa | 15.62W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 190 × 120 × 38mm |
| Trọng lượng | 0.793kg |
| Thiết kế | Fanless |
| License đi kèm | 1 năm Nuclias Cloud |