D-Link DAP-X2850 là Access Point WiFi 6 AX3600 dành cho hệ thống mạng doanh nghiệp, văn phòng, khách sạn, trường học, cửa hàng và các môi trường có mật độ thiết bị kết nối cao. Thiết bị hỗ trợ WiFi 6 băng tần kép, cấu hình 4×4 MIMO, tốc độ không dây lên đến 1147 Mbps trên 2.4 GHz và 2402 Mbps trên 5 GHz, đồng thời được trang bị cổng mạng 2.5 Gigabit PoE để đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu tốc độ cao.
D-Link DAP-X2850 sử dụng chuẩn IEEE 802.11ax (WiFi 6) với hai băng tần hoạt động đồng thời. Băng tần 2.4 GHz đạt tốc độ lên đến 1147 Mbps, trong khi băng tần 5 GHz đạt tối đa 2402 Mbps, mang lại tổng tốc độ lý thuyết lên đến AX3600.
WiFi 6 giúp tăng hiệu quả sử dụng phổ tần và khả năng phục vụ nhiều thiết bị đồng thời, phù hợp với những hệ thống mạng có lượng người dùng lớn.
DAP-X2850 được trang bị hệ thống 4 anten tích hợp cùng cấu hình 4×4 MIMO, giúp tăng khả năng truyền nhận dữ liệu không dây.
Thiết bị hỗ trợ MU-MIMO và SmartBeam, giúp tối ưu việc phân bổ tài nguyên mạng cho nhiều thiết bị kết nối cùng lúc. Ngoài ra, tính năng band steering và airtime fairness giúp cân bằng việc sử dụng băng tần và thời gian truyền tải trong mạng không dây.
Một trong những điểm nổi bật của DAP-X2850 là cổng 2.5GBASE-T Ethernet hỗ trợ PoE, cho phép kết nối mạng tốc độ cao và cấp nguồn cho Access Point thông qua một đường cáp mạng.
Thiết bị còn có thêm 1 cổng Gigabit Ethernet, giúp mở rộng khả năng kết nối có dây và phù hợp với các hệ thống mạng doanh nghiệp hiện đại.
D-Link DAP-X2850 hỗ trợ nền tảng Nuclias Connect, cho phép quản trị viên quản lý tập trung hệ thống Access Point. Việc quản lý có thể thực hiện thông qua giao diện Web và các phương thức quản trị mạng như CLI, Telnet, SSH và SNMP.
Giải pháp này phù hợp với hệ thống có nhiều Access Point cần cấu hình, giám sát và quản lý tập trung.
DAP-X2850 được trang bị nhiều tính năng hỗ trợ triển khai mạng doanh nghiệp như:
Band Steering.
Airtime Fairness.
MU-MIMO.
SmartBeam.
802.11k/r Roaming.
Auto Channel Selection.
AP Traffic Load Balance.
L2 Roaming.
WiFi Scheduler.
Rogue AP Detection.
IGMP Snooping.
IPv6.
SNMP.
DHCP Server.
WLAN Partition.
Thiết bị hỗ trợ tối đa 16 SSID, đáp ứng nhu cầu xây dựng nhiều mạng WiFi riêng biệt cho nhân viên, khách hàng, khách truy cập hoặc các nhóm thiết bị khác nhau.
D-Link DAP-X2850 hỗ trợ các chuẩn bảo mật WPA/WPA2/WPA3 Personal và Enterprise, cùng các tính năng MAC Address Filtering, 802.1X Authentication, RADIUS và Station Isolation.
Nhờ đó, Access Point có thể đáp ứng các yêu cầu bảo mật và phân quyền truy cập trong môi trường doanh nghiệp.
DAP-X2850 được thiết kế dạng Access Point gắn trần, với hệ thống anten đa hướng tích hợp bên trong. Độ lợi anten đạt 3.5 dBi ở 2.4 GHz và 5.5 dBi ở 5 GHz, phù hợp triển khai trong văn phòng, cửa hàng, khách sạn, trường học và các khu vực trong nhà cần phủ sóng WiFi.
D-Link DAP-X2850 phù hợp sử dụng cho:
Mạng WiFi doanh nghiệp.
Văn phòng và tòa nhà.
Khách sạn, nhà hàng.
Trường học và khuôn viên đào tạo.
Cửa hàng và hệ thống bán lẻ.
Nhà cung cấp dịch vụ quản lý mạng.
Khu vực có mật độ thiết bị WiFi cao.
Hệ thống WiFi cần kết nối uplink 2.5GbE.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Thông số | DAP-X2850 |
|---|---|
| Loại thiết bị | Access Point WiFi 6 |
| Chuẩn WiFi | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Công nghệ | WiFi 6 |
| Băng tần | Dual-band 2.4 GHz + 5 GHz |
| Tốc độ 2.4 GHz | Lên đến 1147 Mbps |
| Tốc độ 5 GHz | Lên đến 2402 Mbps |
| Tổng tốc độ | AX3600 |
| MIMO | 4×4 MIMO |
| Anten | 4 anten tích hợp |
| Độ lợi anten 2.4 GHz | 3.5 dBi |
| Độ lợi anten 5 GHz | 5.5 dBi |
| Cổng mạng | 1 × 2.5GBASE-T PoE + 1 × Gigabit Ethernet |
| Cổng Console | 1 × RJ45 |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3at |
| Nguồn DC tùy chọn | 12V / 2.5A |
| Công nghệ | MU-MIMO, SmartBeam, Band Steering, Airtime Fairness |
| Roaming | 802.11k/r, L2 Roaming |
| Số SSID | Tối đa 16 |
| Bảo mật | WPA/WPA2/WPA3 Personal/Enterprise |
| Quản lý | Nuclias Connect, Web, CLI, Telnet, SSH, SNMP |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% |
| Kích thước | 212.4 × 212.4 × 46.7 mm |
| Công suất tối đa | 19.44 W |
| Thông số | DAP-X2850 |
|---|---|
| Loại thiết bị | Access Point WiFi 6 |
| Chuẩn WiFi | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Công nghệ | WiFi 6 |
| Băng tần | Dual-band 2.4 GHz + 5 GHz |
| Tốc độ 2.4 GHz | Lên đến 1147 Mbps |
| Tốc độ 5 GHz | Lên đến 2402 Mbps |
| Tổng tốc độ | AX3600 |
| MIMO | 4×4 MIMO |
| Anten | 4 anten tích hợp |
| Độ lợi anten 2.4 GHz | 3.5 dBi |
| Độ lợi anten 5 GHz | 5.5 dBi |
| Cổng mạng | 1 × 2.5GBASE-T PoE + 1 × Gigabit Ethernet |
| Cổng Console | 1 × RJ45 |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3at |
| Nguồn DC tùy chọn | 12V / 2.5A |
| Công nghệ | MU-MIMO, SmartBeam, Band Steering, Airtime Fairness |
| Roaming | 802.11k/r, L2 Roaming |
| Số SSID | Tối đa 16 |
| Bảo mật | WPA/WPA2/WPA3 Personal/Enterprise |
| Quản lý | Nuclias Connect, Web, CLI, Telnet, SSH, SNMP |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% |
| Kích thước | 212.4 × 212.4 × 46.7 mm |
| Công suất tối đa | 19.44 W |