| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Indoor Wireless Access Point |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 – IEEE 802.11ax |
| Chuẩn hỗ trợ | 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Tốc độ Wi-Fi | AX1800 – lên đến 1800Mbps |
| Băng tần | 2.4GHz + 5GHz |
| 2.4GHz | Lên đến 600Mbps |
| 5GHz | Lên đến 1200Mbps |
| MIMO | 2×2 |
| Cổng WAN/PoE | 1 × Gigabit RJ45 |
| Cổng LAN | 1 × Gigabit RJ45 |
| Anten | MIMO tích hợp, độ lợi 4.6dBi |
| PoE | 48V, IEEE 802.3af/at |
| Nguồn DC | 12V / 1.5A |
| Bảo mật | WPA/WPA2/WPA3 |
| Kích thước | 168 × 168 × 32 mm |
| Công suất tiêu thụ | ≤15W |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 45°C |
Thông số phần cứng được D-Link công bố cho phiên bản DAP-X1810F gồm Wi-Fi AX1800, hai cổng Gigabit, anten MIMO 4.6dBi và nguồn PoE 802.3af/at.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Indoor Wireless Access Point |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 – IEEE 802.11ax |
| Chuẩn hỗ trợ | 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Tốc độ Wi-Fi | AX1800 – lên đến 1800Mbps |
| Băng tần | 2.4GHz + 5GHz |
| 2.4GHz | Lên đến 600Mbps |
| 5GHz | Lên đến 1200Mbps |
| MIMO | 2×2 |
| Cổng WAN/PoE | 1 × Gigabit RJ45 |
| Cổng LAN | 1 × Gigabit RJ45 |
| Anten | MIMO tích hợp, độ lợi 4.6dBi |
| PoE | 48V, IEEE 802.3af/at |
| Nguồn DC | 12V / 1.5A |
| Bảo mật | WPA/WPA2/WPA3 |
| Kích thước | 168 × 168 × 32 mm |
| Công suất tiêu thụ | ≤15W |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 45°C |
Thông số phần cứng được D-Link công bố cho phiên bản DAP-X1810F gồm Wi-Fi AX1800, hai cổng Gigabit, anten MIMO 4.6dBi và nguồn PoE 802.3af/at.