Cách đọc mã cáp CommScope (CS34Z3, CS44P...)
Mã cáp CommScope nhìn dài nhưng rất có quy luật: chỉ cần biết ba vị trí là đọc được loại cáp. Bài này nằm trong cụm CommScope là gì? Toàn tập hệ thống cáp mạng CommScope, hỗ trợ việc chọn cáp mạng CommScope đúng chủng loại.
Cấu trúc mã CS-xxx
Cáp thuộc dòng CS series có mã dạng CS + 2 chữ số + chữ cái loại vỏ. Mã in rõ trên thùng CommPak hoặc cuộn cáp.
| Vị trí | Ý nghĩa | Giá trị |
|---|---|---|
| Chữ số đầu | Category | 1 = Cat 3, 2 = Cat 5e, 3 = Cat 6, 4 = Cat 6A, 5 = Cat 7, 6 = Cat 7A, 0 = loại khác |
| Chữ số hai | Mức hiệu năng | 1 = đạt tiêu chuẩn, 4 = có dự trữ (headroom), 7 = dự trữ mở rộng |
| Chữ cuối | Loại vỏ | P = plenum, R = riser, O = ngoài trời, CM, Z3 = LSZH |
Ví dụ đọc mã
- CS34Z3: 3 = Cat 6; 4 = có dự trữ hiệu năng; Z3 = vỏ LSZH ít khói, không halogen.
- CS34P: Cat 6, có dự trữ hiệu năng, vỏ plenum (dùng trong không gian kín như trần giả có luồng gió).
- CS44P: Cat 6A, có dự trữ hiệu năng, vỏ plenum.
Mức hiệu năng nào là gì?
Mức 1 đạt yêu cầu của tiêu chuẩn. Mức 4 có dự trữ hiệu năng vượt yêu cầu. Mức 7 có dự trữ mở rộng; với Cat 6, băng tần định mức lên 400 MHz thay vì 250 MHz. Nghiệm thu hệ thống dự trữ cao giúp đạt kết quả đo tốt hơn khi đường cáp dài hoặc nhiều điểm đấu nối.
Chọn loại vỏ cáp theo công trình
- Plenum (P): đi trong trần hoặc sàn kín dùng làm luồng gió, yêu cầu chống cháy cao.
- Riser (R): đi theo trục đứng giữa các tầng.
- LSZH (Z3): nơi cần hạn chế khói, khí độc khi cháy; thường gặp trong dự án quy định riêng. Kiểm tra yêu cầu PCCC của công trình.
- Outdoor (O): đi ngoài trời, chịu được ánh nắng và ẩm.
Lưu ý: bảng mã có thể khác nhau giữa NETCONNECT (có CM và Z3) và Uniprise (P, R, O) và giữa từng khu vực; luôn đối chiếu với bảng thông số chính thức của hãng.
Xem thêm
Sau khi đọc được mã, hãy so sánh cáp Cat6 CommScope và cáp Cat6A CommScope, đồng thời kiểm tra hàng chính hãng qua bài Kiểm tra cáp CommScope chính hãng qua WebTrak.