| Datasheet JL829A | ||
| Specifications | ||
| I/O ports and slots | 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only | |
| 4 SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports | ||
| Additional ports and slots | 1 RJ-45 serial console port | |
| Physical characteristics | ||
| Dimensions | 17.32(w) x 9.04(d) x 1.72(h) in (44 x 23 x 4.36 cm) (1U height) | |
| Weight | 7.72 lb (3.5 kg) | |
| Memory and processor | 512 MB SDRAM, 256 MB flash | |
| Mounting and enclosure | Mounts in an EIA standard 19-inch telco rack or equipment cabinet (hardware included) | |
| Performance | ||
|
1000 Mb Latency |
< 5 µs |
|
| 10 Gbps Latency |
< 3 µs |
|
| Throughput |
132 Mpps |
|
| Routing/Switching capacity |
176 Gbps |
|
| Routing table size |
512 entries (IPv4), 256 entries (IPv6) |
|
| MAC address table size |
16384 entries |
|
| Environment | ||
|
Operating temperature |
23°F to 113°F (-5°C to 45°C) |
|
| Operating relative humidity |
10% to 90%, noncondensing |
|
| Non-operating/Storage temperature |
-40°F to 158°F (-40°C to 70°C) |
|
| Non-operating/Storage relative humidity |
5% to 95%, noncondensing |
|
| Acoustic |
Low-speed fan: 42.2 dB, High-speed fan: 49.3 dB; ISO 7779 |
|
| Electrical characteristics | ||
|
Frequency |
50/60 Hz |
|
| Maximum heat dissipation |
130/153 BTU/hr (137.15/161.42 kJ/hr), For AC powered units. For DC powered units heat dissipation is 130 BTU/hr min, 171 BTU/hr max |
|
| Voltage |
100 - 240 VAC -48 to -60 VDC |
|
| Current |
10 A |
|
| Maximum power rating |
44 W |
|
| Idle power |
38 W |
|
| Notes: |
|
|
|
Safety |
UL 60950-1; EN 60825-1 Safety of Laser Products-Part 1; EN 60825-2 Safety of Laser Products-Part 2; IEC 60950-1; IEC 62368-1; CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1; EN 62368-1/A11; FDA 21 CFR Subchapter J; ROHS Compliance |
|
|
Emissions |
FCC Part 15 Subpart B CLASS A; ICES-003 CLASS A; VCCI-CISPR 32 CLASS A; EN 55032 CLASS; AS/NZS CISPR32 CLASS A; CISPR 24; EN 55024; EN 61000-3-2; EN 61000-3-3; ETSI EN 300 386; GB/T 9254; YD/T 993 |
|
| Immunity | ||
| Generic | EN 55024 | |
| ESD | EN300 386 | |
| Management | IMC - Intelligent Management Center; SmartMC; command-line interface; Web browser; SNMP Manager | |
TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Datasheet JL829A | ||
| Specifications | ||
| I/O ports and slots | 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only | |
| 4 SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports | ||
| Additional ports and slots | 1 RJ-45 serial console port | |
| Physical characteristics | ||
| Dimensions | 17.32(w) x 9.04(d) x 1.72(h) in (44 x 23 x 4.36 cm) (1U height) | |
| Weight | 7.72 lb (3.5 kg) | |
| Memory and processor | 512 MB SDRAM, 256 MB flash | |
| Mounting and enclosure | Mounts in an EIA standard 19-inch telco rack or equipment cabinet (hardware included) | |
| Performance | ||
|
1000 Mb Latency |
< 5 µs |
|
| 10 Gbps Latency |
< 3 µs |
|
| Throughput |
132 Mpps |
|
| Routing/Switching capacity |
176 Gbps |
|
| Routing table size |
512 entries (IPv4), 256 entries (IPv6) |
|
| MAC address table size |
16384 entries |
|
| Environment | ||
|
Operating temperature |
23°F to 113°F (-5°C to 45°C) |
|
| Operating relative humidity |
10% to 90%, noncondensing |
|
| Non-operating/Storage temperature |
-40°F to 158°F (-40°C to 70°C) |
|
| Non-operating/Storage relative humidity |
5% to 95%, noncondensing |
|
| Acoustic |
Low-speed fan: 42.2 dB, High-speed fan: 49.3 dB; ISO 7779 |
|
| Electrical characteristics | ||
|
Frequency |
50/60 Hz |
|
| Maximum heat dissipation |
130/153 BTU/hr (137.15/161.42 kJ/hr), For AC powered units. For DC powered units heat dissipation is 130 BTU/hr min, 171 BTU/hr max |
|
| Voltage |
100 - 240 VAC -48 to -60 VDC |
|
| Current |
10 A |
|
| Maximum power rating |
44 W |
|
| Idle power |
38 W |
|
| Notes: |
|
|
|
Safety |
UL 60950-1; EN 60825-1 Safety of Laser Products-Part 1; EN 60825-2 Safety of Laser Products-Part 2; IEC 60950-1; IEC 62368-1; CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1; EN 62368-1/A11; FDA 21 CFR Subchapter J; ROHS Compliance |
|
|
Emissions |
FCC Part 15 Subpart B CLASS A; ICES-003 CLASS A; VCCI-CISPR 32 CLASS A; EN 55032 CLASS; AS/NZS CISPR32 CLASS A; CISPR 24; EN 55024; EN 61000-3-2; EN 61000-3-3; ETSI EN 300 386; GB/T 9254; YD/T 993 |
|
| Immunity | ||
| Generic | EN 55024 | |
| ESD | EN300 386 | |
| Management | IMC - Intelligent Management Center; SmartMC; command-line interface; Web browser; SNMP Manager | |
TIC.VN – Nhà phân phối và cung cấp giải pháp công nghệ uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm: Laptop, Máy tính PC, Máy chủ - Server, Thiết bị mạng, Camera giám sát, Tổng đài, Màn hình tương tác, Linh kiện máy tính, Điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy hút ẩm... cùng nhiều thiết bị công nghệ khác. TIC.VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng tối đa nhu cầu của doanh nghiệp cũng như gia đình và cá nhân.