| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 8 TB |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 512 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) hoặc 4Kn (Native 4K) |
| Độ bền (MTBF) | 2.0 triệu giờ |
| Khả năng chịu tải | 550 TB/năm (Hoạt động 24/7/365) |
Sự khác biệt lớn nhất giữa phiên bản này và các dòng SATA thông thường nằm ở chuẩn giao tiếp SAS 12Gb/s:
Tốc độ và Băng thông: Với băng thông 12Gbps, ổ cứng này cho phép truyền tải dữ liệu nhanh hơn và xử lý các hàng đợi lệnh phức tạp tốt hơn nhiều so với chuẩn SATA 6Gbps.
Dual-Port (Cổng kép): Ổ SAS có hai cổng vật lý độc lập. Trong các hệ thống lưu trữ chuyên nghiệp, nếu một bộ điều khiển (Controller) hoặc cáp bị hỏng, hệ thống vẫn có thể truy cập dữ liệu qua cổng thứ hai, đảm bảo tính sẵn sàng cao (High Availability).
Xử lý đa nhiệm (Full Duplex): Khác với SATA chỉ có thể đọc hoặc ghi tại một thời điểm, chuẩn SAS có thể thực hiện cả hai tác vụ đọc và ghi đồng thời, giúp tối ưu hóa hiệu suất trong môi trường có lưu lượng truy cập lớn.
Ổ cứng này hỗ trợ cả hai định dạng sector hiện đại nhất, cho phép bạn tùy chỉnh theo hệ điều hành đang sử dụng:
512e (512 emulation): Phù hợp với các hệ thống cũ hoặc ứng dụng yêu cầu sector 512-byte nhưng vẫn tận dụng được mật độ lưu trữ cao của các phiến đĩa hiện đại.
4Kn (4K Native): Loại bỏ lớp mô phỏng, ghi dữ liệu trực tiếp trên các sector 4096-byte. Đây là lựa chọn tối ưu nhất cho các hệ điều hành mới (Windows Server 2012+, Linux đời mới) để đạt được tốc độ đọc/ghi cao nhất và độ chính xác dữ liệu tốt hơn.
[Image comparing 512e and 4Kn sector formats on hard drives]
Ở dung lượng 8TB, việc quản lý dữ liệu truy xuất ngẫu nhiên (Random I/O) trở nên nặng nề hơn. Với 512MiB Cache, ổ cứng có thể:
Tăng tốc độ ghi: Lưu tạm các lệnh ghi vào bộ nhớ đệm trước khi ghi xuống đĩa cơ học.
Giảm độ trễ: Phản hồi các yêu cầu dữ liệu lặp đi lặp lại ngay lập tức từ bộ nhớ đệm thay vì phải quay đĩa để tìm kiếm.
Máy chủ doanh nghiệp (Mainstream Servers): Dell PowerEdge, HP ProLiant, IBM System x.
Tủ đĩa SAN/DAS: Nơi yêu cầu hàng chục hoặc hàng trăm ổ cứng hoạt động cùng lúc trong một mảng RAID.
Hệ thống ảo hóa & Database: Nơi đòi hỏi tốc độ phản hồi nhanh và khả năng chịu tải liên tục 24/7.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 8 TB |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 512 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) hoặc 4Kn (Native 4K) |
| Độ bền (MTBF) | 2.0 triệu giờ |
| Khả năng chịu tải | 550 TB/năm (Hoạt động 24/7/365) |
Sự khác biệt lớn nhất giữa phiên bản này và các dòng SATA thông thường nằm ở chuẩn giao tiếp SAS 12Gb/s:
Tốc độ và Băng thông: Với băng thông 12Gbps, ổ cứng này cho phép truyền tải dữ liệu nhanh hơn và xử lý các hàng đợi lệnh phức tạp tốt hơn nhiều so với chuẩn SATA 6Gbps.
Dual-Port (Cổng kép): Ổ SAS có hai cổng vật lý độc lập. Trong các hệ thống lưu trữ chuyên nghiệp, nếu một bộ điều khiển (Controller) hoặc cáp bị hỏng, hệ thống vẫn có thể truy cập dữ liệu qua cổng thứ hai, đảm bảo tính sẵn sàng cao (High Availability).
Xử lý đa nhiệm (Full Duplex): Khác với SATA chỉ có thể đọc hoặc ghi tại một thời điểm, chuẩn SAS có thể thực hiện cả hai tác vụ đọc và ghi đồng thời, giúp tối ưu hóa hiệu suất trong môi trường có lưu lượng truy cập lớn.
Ổ cứng này hỗ trợ cả hai định dạng sector hiện đại nhất, cho phép bạn tùy chỉnh theo hệ điều hành đang sử dụng:
512e (512 emulation): Phù hợp với các hệ thống cũ hoặc ứng dụng yêu cầu sector 512-byte nhưng vẫn tận dụng được mật độ lưu trữ cao của các phiến đĩa hiện đại.
4Kn (4K Native): Loại bỏ lớp mô phỏng, ghi dữ liệu trực tiếp trên các sector 4096-byte. Đây là lựa chọn tối ưu nhất cho các hệ điều hành mới (Windows Server 2012+, Linux đời mới) để đạt được tốc độ đọc/ghi cao nhất và độ chính xác dữ liệu tốt hơn.
[Image comparing 512e and 4Kn sector formats on hard drives]
Ở dung lượng 8TB, việc quản lý dữ liệu truy xuất ngẫu nhiên (Random I/O) trở nên nặng nề hơn. Với 512MiB Cache, ổ cứng có thể:
Tăng tốc độ ghi: Lưu tạm các lệnh ghi vào bộ nhớ đệm trước khi ghi xuống đĩa cơ học.
Giảm độ trễ: Phản hồi các yêu cầu dữ liệu lặp đi lặp lại ngay lập tức từ bộ nhớ đệm thay vì phải quay đĩa để tìm kiếm.
Máy chủ doanh nghiệp (Mainstream Servers): Dell PowerEdge, HP ProLiant, IBM System x.
Tủ đĩa SAN/DAS: Nơi yêu cầu hàng chục hoặc hàng trăm ổ cứng hoạt động cùng lúc trong một mảng RAID.
Hệ thống ảo hóa & Database: Nơi đòi hỏi tốc độ phản hồi nhanh và khả năng chịu tải liên tục 24/7.