| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 6 TB |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 512 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) hoặc 4Kn (Native 4K) |
| Độ bền (MTBF) | 2.0 triệu giờ |
| Khả năng chịu tải | 550 TB/năm |
Chuẩn giao tiếp SAS 12Gb/s: Khác với SATA (6Gb/s), chuẩn SAS-3.0 cung cấp băng thông gấp đôi và khả năng truyền dẫn Full Duplex (có thể đọc và ghi cùng lúc). Điều này cực kỳ quan trọng trong môi trường doanh nghiệp có hàng trăm truy cập đồng thời.
Bộ nhớ đệm 512MiB cực lớn: Đối với mức dung lượng 6TB, việc trang bị 512MB Cache giúp cải thiện đáng kể tốc độ phản hồi cho các tác vụ truy xuất ngẫu nhiên (Random I/O) và giảm độ trễ khi hệ thống đang tải nặng.
Tính năng Dual-Port (Cổng kép): Ổ SAS có hai cổng kết nối độc lập, cho phép thiết lập hệ thống dự phòng (Redundancy). Nếu một đường truyền hoặc một bộ điều khiển (Controller) bị lỗi, hệ thống vẫn có thể truy cập dữ liệu qua đường còn lại.
Định dạng 512e / 4Kn: * 512e: Giúp tương thích với các ứng dụng cũ (Legacy) yêu cầu sector 512-byte.
4Kn: Tối ưu hóa cho các hệ điều hành hiện đại, giúp tăng cường hiệu năng và độ chính xác của dữ liệu.
| Đặc điểm | Toshiba SAS (Dòng MG) | Toshiba SATA (Dòng MG) |
| Tốc độ truyền dẫn | 12 Gbps | 6 Gbps |
| Xử lý dữ liệu | Đọc & Ghi đồng thời | Chỉ Đọc hoặc Ghi |
| Độ tin cậy | Cao nhất (Dành cho Server chuyên dụng) | Cao (Dành cho NAS/Server phổ thông) |
| Khả năng mở rộng | Hỗ trợ hàng ngàn ổ cứng qua bộ mở rộng | Hạn chế hơn |
Ưu điểm:
Độ bền "nồi đồng cối đá": Chạy 24/7/365 trong nhiều năm mà không cần tắt máy.
Hiệu suất ổn định: Không bị sụt giảm tốc độ khi ổ đầy nhờ công nghệ ghi CMR.
Bảo vệ dữ liệu: Tích hợp các thuật toán sửa lỗi nâng cao dành riêng cho chuẩn doanh nghiệp.
Nhược điểm:
Yêu cầu phần cứng: Không thể cắm trực tiếp vào cổng SATA trên Mainboard PC thông thường. Cần có Card RAID/HBA chuyên dụng.
Giá thành: Cao hơn dòng SATA cùng dung lượng.
Tiếng ồn & Nhiệt độ: Tỏa nhiệt khá nhiều, cần hệ thống quạt tản nhiệt của Server chuyên dụng để duy trì tuổi thọ.
Hệ thống Server doanh nghiệp: Các dòng máy chủ chạy Database, Mail Server, Ảo hóa (VMware, Hyper-V).
Tủ đĩa chuyên dụng (Disk Array): Dùng cho các hệ thống SAN/DAS yêu cầu tính sẵn sàng cao (High Availability).
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 6 TB |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 512 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) hoặc 4Kn (Native 4K) |
| Độ bền (MTBF) | 2.0 triệu giờ |
| Khả năng chịu tải | 550 TB/năm |
Chuẩn giao tiếp SAS 12Gb/s: Khác với SATA (6Gb/s), chuẩn SAS-3.0 cung cấp băng thông gấp đôi và khả năng truyền dẫn Full Duplex (có thể đọc và ghi cùng lúc). Điều này cực kỳ quan trọng trong môi trường doanh nghiệp có hàng trăm truy cập đồng thời.
Bộ nhớ đệm 512MiB cực lớn: Đối với mức dung lượng 6TB, việc trang bị 512MB Cache giúp cải thiện đáng kể tốc độ phản hồi cho các tác vụ truy xuất ngẫu nhiên (Random I/O) và giảm độ trễ khi hệ thống đang tải nặng.
Tính năng Dual-Port (Cổng kép): Ổ SAS có hai cổng kết nối độc lập, cho phép thiết lập hệ thống dự phòng (Redundancy). Nếu một đường truyền hoặc một bộ điều khiển (Controller) bị lỗi, hệ thống vẫn có thể truy cập dữ liệu qua đường còn lại.
Định dạng 512e / 4Kn: * 512e: Giúp tương thích với các ứng dụng cũ (Legacy) yêu cầu sector 512-byte.
4Kn: Tối ưu hóa cho các hệ điều hành hiện đại, giúp tăng cường hiệu năng và độ chính xác của dữ liệu.
| Đặc điểm | Toshiba SAS (Dòng MG) | Toshiba SATA (Dòng MG) |
| Tốc độ truyền dẫn | 12 Gbps | 6 Gbps |
| Xử lý dữ liệu | Đọc & Ghi đồng thời | Chỉ Đọc hoặc Ghi |
| Độ tin cậy | Cao nhất (Dành cho Server chuyên dụng) | Cao (Dành cho NAS/Server phổ thông) |
| Khả năng mở rộng | Hỗ trợ hàng ngàn ổ cứng qua bộ mở rộng | Hạn chế hơn |
Ưu điểm:
Độ bền "nồi đồng cối đá": Chạy 24/7/365 trong nhiều năm mà không cần tắt máy.
Hiệu suất ổn định: Không bị sụt giảm tốc độ khi ổ đầy nhờ công nghệ ghi CMR.
Bảo vệ dữ liệu: Tích hợp các thuật toán sửa lỗi nâng cao dành riêng cho chuẩn doanh nghiệp.
Nhược điểm:
Yêu cầu phần cứng: Không thể cắm trực tiếp vào cổng SATA trên Mainboard PC thông thường. Cần có Card RAID/HBA chuyên dụng.
Giá thành: Cao hơn dòng SATA cùng dung lượng.
Tiếng ồn & Nhiệt độ: Tỏa nhiệt khá nhiều, cần hệ thống quạt tản nhiệt của Server chuyên dụng để duy trì tuổi thọ.
Hệ thống Server doanh nghiệp: Các dòng máy chủ chạy Database, Mail Server, Ảo hóa (VMware, Hyper-V).
Tủ đĩa chuyên dụng (Disk Array): Dùng cho các hệ thống SAN/DAS yêu cầu tính sẵn sàng cao (High Availability).