| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 22 TB |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 512 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) hoặc 4Kn (Native 4K) |
| Công nghệ ghi | FC-MAMR (Flux Control Microwave-Assisted Magnetic Recording) |
| Công nghệ nạp khí | Heli (Helium-sealed) |
| Độ bền (MTBF) | 2.5 triệu giờ |
Thiết kế 10 phiến đĩa (10-Disk Platform): Toshiba đã tinh chỉnh cơ khí để xếp chồng 10 phiến đĩa siêu mỏng vào bên trong khung 3.5 inch. Điều này giúp tăng mật độ lưu trữ thêm 10% so với thế hệ 20TB mà không làm thay đổi kích thước vật lý của ổ.
Công nghệ FC-MAMR: Sử dụng sóng vi ba để điều khiển dòng từ tính tại đầu đọc/ghi. Công nghệ này cho phép ghi các bit dữ liệu cực nhỏ và sát nhau trên đĩa CMR (Conventional Magnetic Recording), đảm bảo hiệu suất ghi không bị giảm sụt như các dòng ổ cứng rẻ tiền.
Nạp khí Heli (Helium-sealed): Khí Heli có mật độ thấp hơn không khí, giúp giảm ma sát và sự hỗn loạn khí bên trong ổ. Điều này giúp 10 phiến đĩa quay ổn định hơn, giảm nhiệt độ vận hành và tiết kiệm điện năng cho các trung tâm dữ liệu lớn.
Phiên bản SAS 22TB này mang lại các tính năng mà dòng SATA không có:
Dual-Port (Cổng kép): Ổ cứng có hai kênh truyền dữ liệu độc lập. Trong các hệ thống lưu trữ SAN/DAS chuyên nghiệp, nếu một bộ điều khiển (Controller) hoặc cáp bị lỗi, hệ thống vẫn có thể truy cập dữ liệu qua đường còn lại, đảm bảo tính sẵn sàng cao (High Availability).
Xử lý lệnh Full Duplex: Chuẩn SAS cho phép đọc và ghi dữ liệu đồng thời, giúp tối ưu hóa hiệu suất khi có hàng trăm máy ảo hoặc cơ sở dữ liệu lớn truy cập cùng lúc.
Khả năng sửa lỗi (Error Correction): Giao thức SAS có các tập lệnh quản lý lỗi nâng cao, giúp bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu tốt hơn so với chuẩn SATA.
Hạ tầng Cloud & Hyper-scale: Lưu trữ mật độ cực cao cho các trung tâm dữ liệu đám mây toàn cầu.
Lưu trữ Video 8K & Big Data: Lưu trữ các tập dữ liệu thô khổng lồ cho xử lý hậu kỳ hoặc phân tích dữ liệu lớn.
Hệ thống ảo hóa (Virtualization): Làm Storage Pool cho các hệ thống máy chủ chạy VMware, Hyper-V hoặc Proxmox quy mô lớn.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 22 TB |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 512 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) hoặc 4Kn (Native 4K) |
| Công nghệ ghi | FC-MAMR (Flux Control Microwave-Assisted Magnetic Recording) |
| Công nghệ nạp khí | Heli (Helium-sealed) |
| Độ bền (MTBF) | 2.5 triệu giờ |
Thiết kế 10 phiến đĩa (10-Disk Platform): Toshiba đã tinh chỉnh cơ khí để xếp chồng 10 phiến đĩa siêu mỏng vào bên trong khung 3.5 inch. Điều này giúp tăng mật độ lưu trữ thêm 10% so với thế hệ 20TB mà không làm thay đổi kích thước vật lý của ổ.
Công nghệ FC-MAMR: Sử dụng sóng vi ba để điều khiển dòng từ tính tại đầu đọc/ghi. Công nghệ này cho phép ghi các bit dữ liệu cực nhỏ và sát nhau trên đĩa CMR (Conventional Magnetic Recording), đảm bảo hiệu suất ghi không bị giảm sụt như các dòng ổ cứng rẻ tiền.
Nạp khí Heli (Helium-sealed): Khí Heli có mật độ thấp hơn không khí, giúp giảm ma sát và sự hỗn loạn khí bên trong ổ. Điều này giúp 10 phiến đĩa quay ổn định hơn, giảm nhiệt độ vận hành và tiết kiệm điện năng cho các trung tâm dữ liệu lớn.
Phiên bản SAS 22TB này mang lại các tính năng mà dòng SATA không có:
Dual-Port (Cổng kép): Ổ cứng có hai kênh truyền dữ liệu độc lập. Trong các hệ thống lưu trữ SAN/DAS chuyên nghiệp, nếu một bộ điều khiển (Controller) hoặc cáp bị lỗi, hệ thống vẫn có thể truy cập dữ liệu qua đường còn lại, đảm bảo tính sẵn sàng cao (High Availability).
Xử lý lệnh Full Duplex: Chuẩn SAS cho phép đọc và ghi dữ liệu đồng thời, giúp tối ưu hóa hiệu suất khi có hàng trăm máy ảo hoặc cơ sở dữ liệu lớn truy cập cùng lúc.
Khả năng sửa lỗi (Error Correction): Giao thức SAS có các tập lệnh quản lý lỗi nâng cao, giúp bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu tốt hơn so với chuẩn SATA.
Hạ tầng Cloud & Hyper-scale: Lưu trữ mật độ cực cao cho các trung tâm dữ liệu đám mây toàn cầu.
Lưu trữ Video 8K & Big Data: Lưu trữ các tập dữ liệu thô khổng lồ cho xử lý hậu kỳ hoặc phân tích dữ liệu lớn.
Hệ thống ảo hóa (Virtualization): Làm Storage Pool cho các hệ thống máy chủ chạy VMware, Hyper-V hoặc Proxmox quy mô lớn.