| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 18 TB |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 512 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) |
| Công nghệ ghi | FC-MAMR (Flux Control Microwave-Assisted Magnetic Recording) |
| Công nghệ nạp khí | Heli (Helium-sealed) |
| Độ bền (MTBF) | 2.5 triệu giờ |
Để đạt được mật độ 18TB, Toshiba sử dụng công nghệ FC-MAMR.1 Đây là phương pháp sử dụng sóng vi ba để hỗ trợ quá trình ghi dữ liệu, giúp các bit dữ liệu được ghi chính xác hơn trên diện tích nhỏ hơn mà không làm mất tính ổn định từ tính. Điều này cực kỳ quan trọng đối với dòng Enterprise vì nó vẫn giữ nguyên chuẩn ghi CMR (Conventional Magnetic Recording) giúp hiệu suất không bị giảm theo thời gian.
Mẫu ổ cứng này được tối ưu cho các hệ thống lưu trữ có độ sẵn sàng cao:
Dual-Port (Cổng kép): Cho phép ổ cứng kết nối đồng thời với hai bộ điều khiển (Controller) độc lập.2 Nếu một đường truyền bị lỗi, hệ thống vẫn có thể truy cập 18TB dữ liệu qua đường còn lại.
Full Duplex: Khả năng đọc và ghi dữ liệu đồng thời, giúp xử lý các tác vụ máy chủ (như Database hoặc ảo hóa) nhanh hơn nhiều so với chuẩn SATA.
Tiết kiệm điện năng: Nhờ khí Heli và 9 phiến đĩa siêu mỏng, lượng điện tiêu thụ trên mỗi TB dữ liệu thấp hơn đáng kể so với các dòng ổ cứng dung lượng thấp, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành (TCO).3
Ổ cứng SAS 18TB có những yêu cầu phần cứng khắt khe:
Không tương thích SATA: Bạn không thể cắm ổ cứng này vào cổng SATA trên Mainboard PC thông thường. Đầu cắm SAS có thiết kế khối nhựa nối liền (S-connector) sẽ ngăn cản việc cắm cáp SATA.
Yêu cầu Card RAID/HBA: Hệ thống bắt buộc phải có Card điều khiển chuyên dụng hỗ trợ chuẩn SAS 12Gb/s.
Định dạng GPT: Để hệ điều hành nhận đủ 18TB, bạn phải định dạng ổ cứng theo chuẩn GPT.
Hệ thống Cloud & Hyper-scale: Lưu trữ mật độ cực cao cho các hạ tầng đám mây.
Lưu trữ Video 8K & Big Data: Lưu trữ các tập dữ liệu khổng lồ với yêu cầu độ bền 24/7.
Tủ đĩa chuyên dụng (Disk Shelf): Kết nối qua các bộ mở rộng SAS để xây dựng mảng lưu trữ lên đến hàng Petabyte.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 18 TB |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 512 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) |
| Công nghệ ghi | FC-MAMR (Flux Control Microwave-Assisted Magnetic Recording) |
| Công nghệ nạp khí | Heli (Helium-sealed) |
| Độ bền (MTBF) | 2.5 triệu giờ |
Để đạt được mật độ 18TB, Toshiba sử dụng công nghệ FC-MAMR.1 Đây là phương pháp sử dụng sóng vi ba để hỗ trợ quá trình ghi dữ liệu, giúp các bit dữ liệu được ghi chính xác hơn trên diện tích nhỏ hơn mà không làm mất tính ổn định từ tính. Điều này cực kỳ quan trọng đối với dòng Enterprise vì nó vẫn giữ nguyên chuẩn ghi CMR (Conventional Magnetic Recording) giúp hiệu suất không bị giảm theo thời gian.
Mẫu ổ cứng này được tối ưu cho các hệ thống lưu trữ có độ sẵn sàng cao:
Dual-Port (Cổng kép): Cho phép ổ cứng kết nối đồng thời với hai bộ điều khiển (Controller) độc lập.2 Nếu một đường truyền bị lỗi, hệ thống vẫn có thể truy cập 18TB dữ liệu qua đường còn lại.
Full Duplex: Khả năng đọc và ghi dữ liệu đồng thời, giúp xử lý các tác vụ máy chủ (như Database hoặc ảo hóa) nhanh hơn nhiều so với chuẩn SATA.
Tiết kiệm điện năng: Nhờ khí Heli và 9 phiến đĩa siêu mỏng, lượng điện tiêu thụ trên mỗi TB dữ liệu thấp hơn đáng kể so với các dòng ổ cứng dung lượng thấp, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành (TCO).3
Ổ cứng SAS 18TB có những yêu cầu phần cứng khắt khe:
Không tương thích SATA: Bạn không thể cắm ổ cứng này vào cổng SATA trên Mainboard PC thông thường. Đầu cắm SAS có thiết kế khối nhựa nối liền (S-connector) sẽ ngăn cản việc cắm cáp SATA.
Yêu cầu Card RAID/HBA: Hệ thống bắt buộc phải có Card điều khiển chuyên dụng hỗ trợ chuẩn SAS 12Gb/s.
Định dạng GPT: Để hệ điều hành nhận đủ 18TB, bạn phải định dạng ổ cứng theo chuẩn GPT.
Hệ thống Cloud & Hyper-scale: Lưu trữ mật độ cực cao cho các hạ tầng đám mây.
Lưu trữ Video 8K & Big Data: Lưu trữ các tập dữ liệu khổng lồ với yêu cầu độ bền 24/7.
Tủ đĩa chuyên dụng (Disk Shelf): Kết nối qua các bộ mở rộng SAS để xây dựng mảng lưu trữ lên đến hàng Petabyte.