| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 12 TB |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 512 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) |
| Công nghệ nạp khí | Heli (Helium-sealed) |
| Độ bền (MTBF) | 2.5 triệu giờ |
| Khả năng chịu tải | 550 TB/năm (Hoạt động 24/7/365) |
Ở mức dung lượng 12TB, Toshiba sử dụng thiết kế kín hoàn toàn và nạp khí Heli bên trong thay vì không khí thông thường.
Giảm ma sát: Khí Heli nhẹ hơn không khí, giúp giảm lực cản lên các phiến đĩa đang quay ở tốc độ 7200 vòng/phút.
Hoạt động mát mẻ: Ít ma sát đồng nghĩa với việc tỏa nhiệt thấp hơn, giúp kéo dài tuổi thọ linh kiện trong môi trường máy chủ chạy liên tục.
Tiết kiệm điện: Motor cần ít năng lượng hơn để duy trì tốc độ quay, giúp giảm chi phí vận hành (TCO) cho các trung tâm dữ liệu lớn.
Dòng ổ cứng này được thiết kế cho các hệ thống lưu trữ chuyên nghiệp (Tier-2) với những lợi thế về kết nối:
Dual-Port (Cổng kép): Cho phép kết nối đồng thời với hai bộ điều khiển (Controller) khác nhau. Nếu một đường truyền bị lỗi, hệ thống vẫn có thể truy cập dữ liệu qua đường còn lại, đảm bảo tính sẵn sàng cao (High Availability).
Full Duplex: Có khả năng đọc và ghi dữ liệu cùng một lúc, vượt trội hoàn toàn so với chuẩn SATA (chỉ có thể đọc hoặc ghi tại một thời điểm).
Định dạng 512e: Giúp ổ cứng dung lượng lớn này tương thích hoàn hảo với các hệ điều hành và phần mềm doanh nghiệp cũ (Legacy) vốn yêu cầu sector 512-byte.
Lưu ý cực kỳ quan trọng: Bạn không thể cắm ổ cứng này vào máy tính bàn (PC) thông thường qua cổng SATA.
Vật lý: Đầu cắm SAS có một khối nhựa nối liền giữa phần nguồn và dữ liệu (S-connector). Cáp SATA thông thường sẽ không thể cắm vào được.
Giao thức: Để nhận diện được ổ SAS, hệ thống của bạn bắt buộc phải có Card RAID SAS hoặc HBA SAS chuyên dụng.
Hệ thống ảo hóa (Virtualization): Lưu trữ hàng trăm máy ảo trên các mảng ổ cứng lớn.
Lưu trữ đám mây (Cloud Storage): Cơ sở hạ tầng cho các dịch vụ lưu trữ trực tuyến.
Hệ thống SAN/DAS chuyên nghiệp: Nơi yêu cầu sự kết hợp giữa dung lượng cực lớn và độ tin cậy của giao thức SAS.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 12 TB |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 512 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) |
| Công nghệ nạp khí | Heli (Helium-sealed) |
| Độ bền (MTBF) | 2.5 triệu giờ |
| Khả năng chịu tải | 550 TB/năm (Hoạt động 24/7/365) |
Ở mức dung lượng 12TB, Toshiba sử dụng thiết kế kín hoàn toàn và nạp khí Heli bên trong thay vì không khí thông thường.
Giảm ma sát: Khí Heli nhẹ hơn không khí, giúp giảm lực cản lên các phiến đĩa đang quay ở tốc độ 7200 vòng/phút.
Hoạt động mát mẻ: Ít ma sát đồng nghĩa với việc tỏa nhiệt thấp hơn, giúp kéo dài tuổi thọ linh kiện trong môi trường máy chủ chạy liên tục.
Tiết kiệm điện: Motor cần ít năng lượng hơn để duy trì tốc độ quay, giúp giảm chi phí vận hành (TCO) cho các trung tâm dữ liệu lớn.
Dòng ổ cứng này được thiết kế cho các hệ thống lưu trữ chuyên nghiệp (Tier-2) với những lợi thế về kết nối:
Dual-Port (Cổng kép): Cho phép kết nối đồng thời với hai bộ điều khiển (Controller) khác nhau. Nếu một đường truyền bị lỗi, hệ thống vẫn có thể truy cập dữ liệu qua đường còn lại, đảm bảo tính sẵn sàng cao (High Availability).
Full Duplex: Có khả năng đọc và ghi dữ liệu cùng một lúc, vượt trội hoàn toàn so với chuẩn SATA (chỉ có thể đọc hoặc ghi tại một thời điểm).
Định dạng 512e: Giúp ổ cứng dung lượng lớn này tương thích hoàn hảo với các hệ điều hành và phần mềm doanh nghiệp cũ (Legacy) vốn yêu cầu sector 512-byte.
Lưu ý cực kỳ quan trọng: Bạn không thể cắm ổ cứng này vào máy tính bàn (PC) thông thường qua cổng SATA.
Vật lý: Đầu cắm SAS có một khối nhựa nối liền giữa phần nguồn và dữ liệu (S-connector). Cáp SATA thông thường sẽ không thể cắm vào được.
Giao thức: Để nhận diện được ổ SAS, hệ thống của bạn bắt buộc phải có Card RAID SAS hoặc HBA SAS chuyên dụng.
Hệ thống ảo hóa (Virtualization): Lưu trữ hàng trăm máy ảo trên các mảng ổ cứng lớn.
Lưu trữ đám mây (Cloud Storage): Cơ sở hạ tầng cho các dịch vụ lưu trữ trực tuyến.
Hệ thống SAN/DAS chuyên nghiệp: Nơi yêu cầu sự kết hợp giữa dung lượng cực lớn và độ tin cậy của giao thức SAS.