| Đặc tính | Thông số |
| Dòng sản phẩm | N300 NAS Hard Drive |
| Mã sản phẩm | HDWG460 |
| Dung lượng | 6 TB |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 512 MB (Gấp đôi hoặc gấp bốn so với thế hệ cũ) |
| Chuẩn kết nối | SATA 3 (6Gb/s) |
| Công nghệ ghi | CMR (Conventional Magnetic Recording) |
| Tốc độ truyền tải | Lên tới 260 MB/s |
| Khả năng chịu tải | 180 TB/năm |
| Hoạt động | 24/7 (Liên tục) |
Cache 512MB đột phá: Ở mức dung lượng 6TB, việc sở hữu 512MB bộ nhớ đệm giúp giảm thiểu đáng kể độ trễ khi đọc/ghi các file nhỏ hoặc khi hệ thống NAS đang thực hiện đồng thời nhiều tác vụ (ví dụ: vừa sao lưu dữ liệu, vừa stream video).
Công nghệ CMR (Ghi từ tính truyền thống): Đây là yếu tố then chốt cho độ tin cậy của NAS. CMR giúp duy trì tốc độ ghi ổn định ngay cả khi ổ cứng sắp đầy, đồng thời đảm bảo khả năng tương thích hoàn hảo với các thiết lập RAID.
Cảm biến RV (Rotational Vibration): Tích hợp cảm biến chống rung xoắn giúp ổ cứng tự điều chỉnh để giảm thiểu tác động của rung động từ các ổ đĩa lân cận. Điều này cho phép ổ vận hành an toàn trong các hệ thống NAS từ 1 đến 8 khay đĩa.
Độ bền cấp doanh nghiệp: Chỉ số MTTF (thời gian trung bình đến khi phát sinh lỗi) đạt 1 triệu giờ, được thiết kế để chịu được nhiệt độ và áp lực công việc cao hơn nhiều so với ổ cứng PC thông thường.
Ưu điểm:
Tốc độ dẫn đầu: Tốc độ 7200 RPM giúp truy xuất dữ liệu nhanh hơn hẳn các dòng 5400 RPM từ đối thủ.
Hiệu suất ổn định: Nhờ công nghệ CMR, việc xây dựng lại mảng RAID (Rebuild RAID) diễn ra nhanh chóng và ít rủi ro hơn.
Giá trị kinh tế: Cung cấp hiệu suất gần tương đương các dòng Enterprise nhưng với mức giá dễ tiếp cận hơn cho người dùng cá nhân và văn phòng.
Nhược điểm:
Tiếng ồn & Nhiệt độ: Do quay ở tốc độ 7200 RPM, ổ sẽ phát ra tiếng ồn lớn hơn và tỏa nhiều nhiệt hơn so với các dòng NAS tiết kiệm điện. Cần đảm bảo thiết bị NAS có quạt tản nhiệt tốt.
Văn phòng nhỏ (SMB): Làm máy chủ lưu trữ dữ liệu tập trung cho 10-20 nhân viên.
Người làm nội dung (Content Creator): Lưu trữ video 4K/8K Raw cần tốc độ đọc nhanh để dựng phim trực tiếp qua mạng nội bộ.
Giải trí gia đình: Chạy máy chủ Media (Plex, Kodi) phục vụ việc stream phim chất lượng cao cho nhiều thiết bị trong nhà cùng lúc.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
| Đặc tính | Thông số |
| Dòng sản phẩm | N300 NAS Hard Drive |
| Mã sản phẩm | HDWG460 |
| Dung lượng | 6 TB |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 512 MB (Gấp đôi hoặc gấp bốn so với thế hệ cũ) |
| Chuẩn kết nối | SATA 3 (6Gb/s) |
| Công nghệ ghi | CMR (Conventional Magnetic Recording) |
| Tốc độ truyền tải | Lên tới 260 MB/s |
| Khả năng chịu tải | 180 TB/năm |
| Hoạt động | 24/7 (Liên tục) |
Cache 512MB đột phá: Ở mức dung lượng 6TB, việc sở hữu 512MB bộ nhớ đệm giúp giảm thiểu đáng kể độ trễ khi đọc/ghi các file nhỏ hoặc khi hệ thống NAS đang thực hiện đồng thời nhiều tác vụ (ví dụ: vừa sao lưu dữ liệu, vừa stream video).
Công nghệ CMR (Ghi từ tính truyền thống): Đây là yếu tố then chốt cho độ tin cậy của NAS. CMR giúp duy trì tốc độ ghi ổn định ngay cả khi ổ cứng sắp đầy, đồng thời đảm bảo khả năng tương thích hoàn hảo với các thiết lập RAID.
Cảm biến RV (Rotational Vibration): Tích hợp cảm biến chống rung xoắn giúp ổ cứng tự điều chỉnh để giảm thiểu tác động của rung động từ các ổ đĩa lân cận. Điều này cho phép ổ vận hành an toàn trong các hệ thống NAS từ 1 đến 8 khay đĩa.
Độ bền cấp doanh nghiệp: Chỉ số MTTF (thời gian trung bình đến khi phát sinh lỗi) đạt 1 triệu giờ, được thiết kế để chịu được nhiệt độ và áp lực công việc cao hơn nhiều so với ổ cứng PC thông thường.
Ưu điểm:
Tốc độ dẫn đầu: Tốc độ 7200 RPM giúp truy xuất dữ liệu nhanh hơn hẳn các dòng 5400 RPM từ đối thủ.
Hiệu suất ổn định: Nhờ công nghệ CMR, việc xây dựng lại mảng RAID (Rebuild RAID) diễn ra nhanh chóng và ít rủi ro hơn.
Giá trị kinh tế: Cung cấp hiệu suất gần tương đương các dòng Enterprise nhưng với mức giá dễ tiếp cận hơn cho người dùng cá nhân và văn phòng.
Nhược điểm:
Tiếng ồn & Nhiệt độ: Do quay ở tốc độ 7200 RPM, ổ sẽ phát ra tiếng ồn lớn hơn và tỏa nhiều nhiệt hơn so với các dòng NAS tiết kiệm điện. Cần đảm bảo thiết bị NAS có quạt tản nhiệt tốt.
Văn phòng nhỏ (SMB): Làm máy chủ lưu trữ dữ liệu tập trung cho 10-20 nhân viên.
Người làm nội dung (Content Creator): Lưu trữ video 4K/8K Raw cần tốc độ đọc nhanh để dựng phim trực tiếp qua mạng nội bộ.
Giải trí gia đình: Chạy máy chủ Media (Plex, Kodi) phục vụ việc stream phim chất lượng cao cho nhiều thiết bị trong nhà cùng lúc.