| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 6 TB |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Giao tiếp | SATA 3.0 (6Gbps) |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 128MB hoặc 256MB (Tùy đời MG) |
| Độ bền (MTBF) | 2.0 triệu giờ |
| Khối lượng công việc | Hỗ trợ lên đến 550TB/năm |
| Hoạt động | 24/7/365 |
Thiết kế cho cường độ cao: Khác với ổ cứng Desktop (chỉ chạy khoảng 8 tiếng/ngày), dòng Nearline được thiết kế để chạy liên tục không nghỉ.2 Nó có khả năng chịu tải (workload) gấp khoảng 10 lần so với ổ cứng thông thường.
Cảm biến chống rung (RV Sensors): Đây là tính năng sống còn. Khi lắp nhiều ổ cứng trong cùng một thùng máy hoặc tủ Rack, rung động từ ổ này có thể làm hỏng ổ khác. Cảm biến RV giúp ổ tự điều chỉnh để hoạt động ổn định trong môi trường rung động cao.
Công nghệ Persistent Write Cache (PWC): Giúp bảo vệ dữ liệu trong trường hợp mất điện đột ngột, đảm bảo dữ liệu đang nằm trong bộ nhớ đệm vẫn được an toàn.
Tốc độ truy xuất nhanh: Với 7200 RPM, tốc độ đọc/ghi ổn định (Sustained Transfer Speed) thường đạt mức 230 MB/s - 250 MB/s, nhanh hơn đáng kể so với các dòng ổ 5400 RPM.
Ưu điểm:
Độ tin cậy cực cao: Tỷ lệ lỗi (AFR) cực thấp, phù hợp để lưu trữ những dữ liệu không thể mất.
Tối ưu cho RAID: Phản hồi tín hiệu cực nhanh, không bị văng khỏi mảng RAID khi gặp lỗi nhẹ (tính năng thường thấy trên dòng Enterprise).
Dung lượng 6TB lý tưởng: Cung cấp không gian lớn cho các hệ thống lưu trữ tập trung.
Nhược điểm:
Tiếng ồn: Do quay ở tốc độ cao và tay cơ hoạt động mạnh, ổ sẽ kêu to hơn (tiếng "cạch cạch" đặc trưng) so với ổ cứng dân dụng.
Nhiệt độ: Tỏa nhiệt nhiều hơn, bắt buộc thùng máy/Server phải có lưu thông khí tốt.
Trọng lượng: Cầm rất nặng và chắc chắn do linh kiện bên trong được gia cố tốt hơn.
Hệ thống NAS doanh nghiệp: Lắp vào các thiết bị Synology, QNAP để lưu trữ dữ liệu dùng chung cho văn phòng.
Máy chủ (Server) & Lưu trữ đám mây: Phù hợp cho các hệ thống chạy Web Server, Mail Server hoặc Backup Server.
Hệ thống Camera giám sát quy mô lớn: Cần ghi hình 24/7 từ hàng chục camera độ phân giải cao cùng lúc.
Workstation/PC Đồ họa: Dùng làm ổ chứa Project phim ảnh, dữ liệu khổng lồ cần tốc độ truy xuất HDD nhanh nhất có thể.
Kiểm tra bộ nguồn (PSU): Hãy đảm bảo nguồn máy tính có công suất ổn định vì dòng Enterprise có dòng khởi động (Startup Current) cao hơn ổ thường.
Làm mát: Tuyệt đối không để ổ trong không gian kín không có quạt, nhiệt độ cao sẽ làm giảm tuổi thọ của các phiến đĩa 7200 RPM.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 6 TB |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Giao tiếp | SATA 3.0 (6Gbps) |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 128MB hoặc 256MB (Tùy đời MG) |
| Độ bền (MTBF) | 2.0 triệu giờ |
| Khối lượng công việc | Hỗ trợ lên đến 550TB/năm |
| Hoạt động | 24/7/365 |
Thiết kế cho cường độ cao: Khác với ổ cứng Desktop (chỉ chạy khoảng 8 tiếng/ngày), dòng Nearline được thiết kế để chạy liên tục không nghỉ.2 Nó có khả năng chịu tải (workload) gấp khoảng 10 lần so với ổ cứng thông thường.
Cảm biến chống rung (RV Sensors): Đây là tính năng sống còn. Khi lắp nhiều ổ cứng trong cùng một thùng máy hoặc tủ Rack, rung động từ ổ này có thể làm hỏng ổ khác. Cảm biến RV giúp ổ tự điều chỉnh để hoạt động ổn định trong môi trường rung động cao.
Công nghệ Persistent Write Cache (PWC): Giúp bảo vệ dữ liệu trong trường hợp mất điện đột ngột, đảm bảo dữ liệu đang nằm trong bộ nhớ đệm vẫn được an toàn.
Tốc độ truy xuất nhanh: Với 7200 RPM, tốc độ đọc/ghi ổn định (Sustained Transfer Speed) thường đạt mức 230 MB/s - 250 MB/s, nhanh hơn đáng kể so với các dòng ổ 5400 RPM.
Ưu điểm:
Độ tin cậy cực cao: Tỷ lệ lỗi (AFR) cực thấp, phù hợp để lưu trữ những dữ liệu không thể mất.
Tối ưu cho RAID: Phản hồi tín hiệu cực nhanh, không bị văng khỏi mảng RAID khi gặp lỗi nhẹ (tính năng thường thấy trên dòng Enterprise).
Dung lượng 6TB lý tưởng: Cung cấp không gian lớn cho các hệ thống lưu trữ tập trung.
Nhược điểm:
Tiếng ồn: Do quay ở tốc độ cao và tay cơ hoạt động mạnh, ổ sẽ kêu to hơn (tiếng "cạch cạch" đặc trưng) so với ổ cứng dân dụng.
Nhiệt độ: Tỏa nhiệt nhiều hơn, bắt buộc thùng máy/Server phải có lưu thông khí tốt.
Trọng lượng: Cầm rất nặng và chắc chắn do linh kiện bên trong được gia cố tốt hơn.
Hệ thống NAS doanh nghiệp: Lắp vào các thiết bị Synology, QNAP để lưu trữ dữ liệu dùng chung cho văn phòng.
Máy chủ (Server) & Lưu trữ đám mây: Phù hợp cho các hệ thống chạy Web Server, Mail Server hoặc Backup Server.
Hệ thống Camera giám sát quy mô lớn: Cần ghi hình 24/7 từ hàng chục camera độ phân giải cao cùng lúc.
Workstation/PC Đồ họa: Dùng làm ổ chứa Project phim ảnh, dữ liệu khổng lồ cần tốc độ truy xuất HDD nhanh nhất có thể.
Kiểm tra bộ nguồn (PSU): Hãy đảm bảo nguồn máy tính có công suất ổn định vì dòng Enterprise có dòng khởi động (Startup Current) cao hơn ổ thường.
Làm mát: Tuyệt đối không để ổ trong không gian kín không có quạt, nhiệt độ cao sẽ làm giảm tuổi thọ của các phiến đĩa 7200 RPM.