| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 22 TB |
| Mã sản phẩm | Thường là MG10FCA22TE |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Giao tiếp | SATA 3.0 (6Gbps) |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 512 MB |
| Công nghệ nạp khí | Heli (Helium-sealed) |
| Công nghệ ghi | FC-MAMR (Flux Control Microwave-Assisted Magnetic Recording) |
| Tốc độ truyền dữ liệu | Lên đến 284 MB/s |
| Độ bền (MTBF) | 2.5 triệu giờ |
Thiết kế 10 phiến đĩa thế hệ mới: Toshiba đã tinh chỉnh công nghệ xếp chồng để đưa 10 phiến đĩa vào khung máy, giúp tăng 10% dung lượng so với thế hệ 20TB trước đó mà không làm tăng kích thước vật lý.
Công nghệ FC-MAMR: Sử dụng sóng vi ba để hỗ trợ ghi dữ liệu, giúp thu nhỏ kích thước các bit dữ liệu trên đĩa mà không làm mất tính ổn định từ tính. Điều này cực kỳ quan trọng để đạt được mật độ 22TB trên công nghệ ghi CMR truyền thống.
Nạp khí Heli (Helium-sealed): Giúp giảm lực cản không khí, cho phép các phiến đĩa quay ổn định hơn, ít tỏa nhiệt và tiêu thụ điện năng thấp hơn đáng kể trên mỗi Terabyte dữ liệu.
Cảm biến rung xoắn (RV Sensors): Duy trì độ chính xác tuyệt đối của đầu đọc trong môi trường rung động mạnh của các trung tâm dữ liệu và hệ thống NAS nhiều khay đĩa.
Ưu điểm:
Mật độ lưu trữ tối đa: Giảm số lượng ổ cứng cần quản lý, từ đó giảm chi phí vận hành (TCO), tiết kiệm khe cắm (bay) và điện năng.
Hiệu suất hàng đầu: Với tốc độ 284 MB/s, đây là một trong những ổ HDD nhanh nhất thế giới hiện nay.
Độ tin cậy chuẩn Enterprise: Được thiết kế để chạy liên tục 24/7 với khối lượng công việc 550TB/năm.
Nhược điểm:
Tiếng ồn: Do cấu trúc 10 đĩa phức tạp, ổ sẽ phát ra tiếng động cơ và tiếng đầu đọc khá rõ khi làm việc.
Yêu cầu hệ thống: Các thiết bị cũ có thể cần cập nhật Firmware mới nhất để nhận diện đủ 22TB.
Thời gian phục hồi: Nếu không chạy RAID, việc khôi phục 22TB dữ liệu từ bản backup sẽ mất rất nhiều thời gian.
Hệ thống Cloud & Datacenter: Lưu trữ quy mô lớn cho các dịch vụ trực tuyến.
Hệ thống NAS doanh nghiệp cao cấp: Các dòng NAS 12-24 khay (bay) phục vụ Big Data hoặc AI.
Lưu trữ Video 8K/Raw: Các studio phim ảnh cần không gian cực lớn để lưu trữ footage gốc.
Hệ thống Backup tập trung: Dùng làm ổ chứa các bản sao lưu (Cold Storage) cho toàn bộ hệ thống CNTT của doanh nghiệp.
Định dạng GPT: Bắt buộc sử dụng bảng phân vùng GPT (GUID Partition Table) để nhận đủ dung lượng vượt mức 2TB.
Nguồn điện: Sử dụng bộ nguồn (PSU) có công suất ổn định, ưu tiên các dòng đạt chuẩn 80 Plus Gold trở lên để nuôi hệ thống 10 đĩa quay.
Tản nhiệt: Đảm bảo luồng khí trong case hoặc rackmount đủ mạnh để giữ nhiệt độ ổ dưới 50°C.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 22 TB |
| Mã sản phẩm | Thường là MG10FCA22TE |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM |
| Giao tiếp | SATA 3.0 (6Gbps) |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 512 MB |
| Công nghệ nạp khí | Heli (Helium-sealed) |
| Công nghệ ghi | FC-MAMR (Flux Control Microwave-Assisted Magnetic Recording) |
| Tốc độ truyền dữ liệu | Lên đến 284 MB/s |
| Độ bền (MTBF) | 2.5 triệu giờ |
Thiết kế 10 phiến đĩa thế hệ mới: Toshiba đã tinh chỉnh công nghệ xếp chồng để đưa 10 phiến đĩa vào khung máy, giúp tăng 10% dung lượng so với thế hệ 20TB trước đó mà không làm tăng kích thước vật lý.
Công nghệ FC-MAMR: Sử dụng sóng vi ba để hỗ trợ ghi dữ liệu, giúp thu nhỏ kích thước các bit dữ liệu trên đĩa mà không làm mất tính ổn định từ tính. Điều này cực kỳ quan trọng để đạt được mật độ 22TB trên công nghệ ghi CMR truyền thống.
Nạp khí Heli (Helium-sealed): Giúp giảm lực cản không khí, cho phép các phiến đĩa quay ổn định hơn, ít tỏa nhiệt và tiêu thụ điện năng thấp hơn đáng kể trên mỗi Terabyte dữ liệu.
Cảm biến rung xoắn (RV Sensors): Duy trì độ chính xác tuyệt đối của đầu đọc trong môi trường rung động mạnh của các trung tâm dữ liệu và hệ thống NAS nhiều khay đĩa.
Ưu điểm:
Mật độ lưu trữ tối đa: Giảm số lượng ổ cứng cần quản lý, từ đó giảm chi phí vận hành (TCO), tiết kiệm khe cắm (bay) và điện năng.
Hiệu suất hàng đầu: Với tốc độ 284 MB/s, đây là một trong những ổ HDD nhanh nhất thế giới hiện nay.
Độ tin cậy chuẩn Enterprise: Được thiết kế để chạy liên tục 24/7 với khối lượng công việc 550TB/năm.
Nhược điểm:
Tiếng ồn: Do cấu trúc 10 đĩa phức tạp, ổ sẽ phát ra tiếng động cơ và tiếng đầu đọc khá rõ khi làm việc.
Yêu cầu hệ thống: Các thiết bị cũ có thể cần cập nhật Firmware mới nhất để nhận diện đủ 22TB.
Thời gian phục hồi: Nếu không chạy RAID, việc khôi phục 22TB dữ liệu từ bản backup sẽ mất rất nhiều thời gian.
Hệ thống Cloud & Datacenter: Lưu trữ quy mô lớn cho các dịch vụ trực tuyến.
Hệ thống NAS doanh nghiệp cao cấp: Các dòng NAS 12-24 khay (bay) phục vụ Big Data hoặc AI.
Lưu trữ Video 8K/Raw: Các studio phim ảnh cần không gian cực lớn để lưu trữ footage gốc.
Hệ thống Backup tập trung: Dùng làm ổ chứa các bản sao lưu (Cold Storage) cho toàn bộ hệ thống CNTT của doanh nghiệp.
Định dạng GPT: Bắt buộc sử dụng bảng phân vùng GPT (GUID Partition Table) để nhận đủ dung lượng vượt mức 2TB.
Nguồn điện: Sử dụng bộ nguồn (PSU) có công suất ổn định, ưu tiên các dòng đạt chuẩn 80 Plus Gold trở lên để nuôi hệ thống 10 đĩa quay.
Tản nhiệt: Đảm bảo luồng khí trong case hoặc rackmount đủ mạnh để giữ nhiệt độ ổ dưới 50°C.