| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 600 GB |
| Kích thước | 2.5 inch (SFF - Small Form Factor) |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 10,500 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 128 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) |
| Độ bền (MTBF) | 2.0 triệu giờ |
| Độ trễ trung bình | 2.86 ms |
Trong môi trường doanh nghiệp, tốc độ vòng quay cao mang lại những lợi ích sống còn cho các ứng dụng thực tế:
IOPS cực cao: So với ổ 7,200 RPM, ổ 10.5K RPM có khả năng xử lý số lượng lệnh đọc/ghi trên mỗi giây (IOPS) cao hơn rất nhiều. Điều này giúp hệ thống không bị nghẽn cổ chai khi có nhiều tác vụ cùng lúc.
Giảm độ trễ (Latency): Thời gian chờ để đầu đọc tìm thấy dữ liệu trên phiến đĩa được giảm xuống tối thiểu, giúp các ứng dụng phản hồi gần như tức thì.
Độ tin cậy Mission-Critical: Được thiết kế để xử lý khối lượng công việc nặng nề nhất, chạy liên tục 24/7 trong các máy chủ xử lý giao dịch hoặc cơ sở dữ liệu.
Giao tiếp SAS 12Gb/s Dual-Port: Giống như các dòng SAS lớn, nó hỗ trợ 2 cổng kết nối để dự phòng đường truyền. Nếu một Controller bị lỗi, dữ liệu vẫn được đảm bảo an toàn.
Định dạng 512e: Cho phép ổ cứng này tương thích tốt với các hệ điều hành và ứng dụng doanh nghiệp thế hệ cũ, đảm bảo quá trình chuyển đổi hệ thống mượt mà.
Công nghệ Persistent Write Cache: Toshiba tích hợp công nghệ giúp bảo vệ dữ liệu trong bộ nhớ đệm ngay cả khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột, giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu.
Do dung lượng thấp (600GB) nhưng tốc độ cực nhanh, ổ cứng này thường được dùng cho:
Cài đặt Hệ điều hành (OS Boot): Giúp máy chủ khởi động và phản hồi các lệnh hệ thống nhanh chóng.
Cơ sở dữ liệu (Database): Phù hợp cho các tệp tin log hoặc index của SQL, Oracle nơi yêu cầu tốc độ truy xuất ngẫu nhiên cực cao.
Hệ thống Tiered Storage: Làm tầng lưu trữ trung gian (Tier 1) giữa SSD và các ổ HDD dung lượng lớn (Nearline).
Máy chủ ảo hóa (VDI): Phục vụ các môi trường máy để bàn ảo yêu cầu tốc độ phản hồi nhanh.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 600 GB |
| Kích thước | 2.5 inch (SFF - Small Form Factor) |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 10,500 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 128 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) |
| Độ bền (MTBF) | 2.0 triệu giờ |
| Độ trễ trung bình | 2.86 ms |
Trong môi trường doanh nghiệp, tốc độ vòng quay cao mang lại những lợi ích sống còn cho các ứng dụng thực tế:
IOPS cực cao: So với ổ 7,200 RPM, ổ 10.5K RPM có khả năng xử lý số lượng lệnh đọc/ghi trên mỗi giây (IOPS) cao hơn rất nhiều. Điều này giúp hệ thống không bị nghẽn cổ chai khi có nhiều tác vụ cùng lúc.
Giảm độ trễ (Latency): Thời gian chờ để đầu đọc tìm thấy dữ liệu trên phiến đĩa được giảm xuống tối thiểu, giúp các ứng dụng phản hồi gần như tức thì.
Độ tin cậy Mission-Critical: Được thiết kế để xử lý khối lượng công việc nặng nề nhất, chạy liên tục 24/7 trong các máy chủ xử lý giao dịch hoặc cơ sở dữ liệu.
Giao tiếp SAS 12Gb/s Dual-Port: Giống như các dòng SAS lớn, nó hỗ trợ 2 cổng kết nối để dự phòng đường truyền. Nếu một Controller bị lỗi, dữ liệu vẫn được đảm bảo an toàn.
Định dạng 512e: Cho phép ổ cứng này tương thích tốt với các hệ điều hành và ứng dụng doanh nghiệp thế hệ cũ, đảm bảo quá trình chuyển đổi hệ thống mượt mà.
Công nghệ Persistent Write Cache: Toshiba tích hợp công nghệ giúp bảo vệ dữ liệu trong bộ nhớ đệm ngay cả khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột, giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu.
Do dung lượng thấp (600GB) nhưng tốc độ cực nhanh, ổ cứng này thường được dùng cho:
Cài đặt Hệ điều hành (OS Boot): Giúp máy chủ khởi động và phản hồi các lệnh hệ thống nhanh chóng.
Cơ sở dữ liệu (Database): Phù hợp cho các tệp tin log hoặc index của SQL, Oracle nơi yêu cầu tốc độ truy xuất ngẫu nhiên cực cao.
Hệ thống Tiered Storage: Làm tầng lưu trữ trung gian (Tier 1) giữa SSD và các ổ HDD dung lượng lớn (Nearline).
Máy chủ ảo hóa (VDI): Phục vụ các môi trường máy để bàn ảo yêu cầu tốc độ phản hồi nhanh.