| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 2.4 TB |
| Kích thước | 2.5 inch (SFF - Small Form Factor) |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 10,500 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 128 MiB hoặc 256 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) |
| Tốc độ truyền dữ liệu | Lên đến 260 MB/s |
| Độ bền (MTBF) | 2.0 triệu giờ |
Dung lượng tối đa trên chuẩn 10.5K: 2.4TB là mức dung lượng lớn nhất mà một ổ cứng 2.5 inch tốc độ cao có thể đạt được. Điều này giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa không gian lưu trữ trong các máy chủ 1U hoặc 2U vốn có số lượng khe cắm hạn chế.
Công nghệ Persistent Write Cache: Giúp bảo vệ dữ liệu trong bộ nhớ đệm khi mất điện đột ngột bằng cách sử dụng một chip nhớ Flash nhỏ tích hợp trên board mạch. Đây là tính năng an toàn cực kỳ quan trọng cho các hệ thống ngân hàng hoặc thương mại điện tử.
Độ trễ thấp (Low Latency): Với độ trễ trung bình chỉ khoảng 2.86ms, ổ cứng này giúp giảm thời gian chờ đợi của CPU khi truy xuất các tập dữ liệu lớn, nhanh hơn rất nhiều so với các dòng ổ 7,200 RPM (thường có độ trễ trên 4.1ms).
Trong thời đại SSD, mẫu ổ cứng này vẫn được ưa chuộng vì:
Giá thành tối ưu: Ở mức dung lượng 2.4TB, ổ HDD 10.5K vẫn rẻ hơn đáng kể so với SSD Enterprise có cùng độ bền ghi xóa (DWPD).
Khả năng ghi không giới hạn: Ổ cứng cơ học không bị "hao mòn" tế bào nhớ như SSD, rất phù hợp cho các tác vụ ghi dữ liệu/log liên tục với cường độ cực cao.
Mật độ lưu trữ: Cho phép cấu hình các mảng RAID dung lượng lớn (ví dụ RAID 10 với 8 ổ 2.4TB cho ra gần 10TB dung lượng hữu dụng siêu nhanh).
Hệ thống ảo hóa (Hypervisor): Lưu trữ hàng loạt máy ảo (VM) trên các server như Dell PowerEdge R640/R740 hoặc HP DL360/DL380.
Cơ sở dữ liệu (Tier-1 Database): Chạy các ứng dụng SQL, Oracle hoặc ERP yêu cầu cả dung lượng lớn và tốc độ phản hồi nhanh.
Hệ thống Mail Server: Xử lý hàng nghìn hộp thư với lưu lượng truy cập liên tục.
Data Warehousing: Lưu trữ dữ liệu phân tích cần truy xuất nhanh hơn các dòng ổ lưu trữ lạnh (Cold Storage).
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn sản phẩm
Truy cập vào website, tham khảo danh mục và chọn sản phẩm bạn muốn mua.
Bước 2: Thêm vào giỏ hàng hoặc Thanh toán
Nhấp vào sản phẩm đã chọn. Màn hình sẽ xuất hiện cửa sổ thông báo với các tùy chọn:
Tiếp tục mua hàng: Chọn thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng.
Xem giỏ hàng: Kiểm tra và chỉnh sửa số lượng sản phẩm.
Đặt hàng và thanh toán: Tiến hành quy trình thanh toán ngay.
Bước 3: Lựa chọn hình thức tài khoản
Đã có tài khoản: Nhập Email và Mật khẩu để đăng nhập.
Chưa có tài khoản: Điền thông tin cá nhân để tạo tài khoản mới, giúp dễ dàng theo dõi hành trình đơn hàng.
Đặt hàng không cần tài khoản: Chọn mua nhanh nếu không muốn đăng ký.
Bước 4: Nhập thông tin giao hàng & Thanh toán
Điền đầy đủ địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức vận chuyển và hình thức thanh toán phù hợp.
Bước 5: Hoàn tất đơn hàng
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, bổ sung ghi chú (nếu có) và nhấn gửi đơn hàng. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ qua điện thoại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ trước khi giao.
Để chủ động theo dõi tiến độ vận chuyển và trạng thái đơn hàng đã đặt, quý khách thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang kiểm tra đơn hàng tại tic.vn/apps/kiem-tra-don-hang.
Bước 2: Chọn phương thức tra cứu phù hợp: Số điện thoại, Email, hoặc Số điện thoại và Email.
Bước 3: Nhập chính xác thông tin tương ứng đã dùng khi đăng ký đặt hàng, sau đó nhấn nút Kiểm tra để xem tình trạng chi tiết của đơn hàng.
Trong trường hợp muốn thay đổi kế hoạch hoặc hủy đơn hàng đã đặt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ qua các kênh sau:
Fanpage Facebook: Nhắn tin trực tiếp qua Fanpage chính thức: tại đây
Zalo OA: Gửi yêu cầu hỗ trợ qua Zalo Official Account: tại đây
Hotline: Gọi điện trực tiếp đến số điện thoại hotline để được xử lý nhanh nhất: 0936368995
Trân trọng cảm ơn.
| Đặc tính | Chi tiết |
| Dung lượng | 2.4 TB |
| Kích thước | 2.5 inch (SFF - Small Form Factor) |
| Giao tiếp | SAS-3.0 (12 Gbps) |
| Tốc độ vòng quay | 10,500 RPM |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 128 MiB hoặc 256 MiB |
| Định dạng Sector | 512e (Advanced Format) |
| Tốc độ truyền dữ liệu | Lên đến 260 MB/s |
| Độ bền (MTBF) | 2.0 triệu giờ |
Dung lượng tối đa trên chuẩn 10.5K: 2.4TB là mức dung lượng lớn nhất mà một ổ cứng 2.5 inch tốc độ cao có thể đạt được. Điều này giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa không gian lưu trữ trong các máy chủ 1U hoặc 2U vốn có số lượng khe cắm hạn chế.
Công nghệ Persistent Write Cache: Giúp bảo vệ dữ liệu trong bộ nhớ đệm khi mất điện đột ngột bằng cách sử dụng một chip nhớ Flash nhỏ tích hợp trên board mạch. Đây là tính năng an toàn cực kỳ quan trọng cho các hệ thống ngân hàng hoặc thương mại điện tử.
Độ trễ thấp (Low Latency): Với độ trễ trung bình chỉ khoảng 2.86ms, ổ cứng này giúp giảm thời gian chờ đợi của CPU khi truy xuất các tập dữ liệu lớn, nhanh hơn rất nhiều so với các dòng ổ 7,200 RPM (thường có độ trễ trên 4.1ms).
Trong thời đại SSD, mẫu ổ cứng này vẫn được ưa chuộng vì:
Giá thành tối ưu: Ở mức dung lượng 2.4TB, ổ HDD 10.5K vẫn rẻ hơn đáng kể so với SSD Enterprise có cùng độ bền ghi xóa (DWPD).
Khả năng ghi không giới hạn: Ổ cứng cơ học không bị "hao mòn" tế bào nhớ như SSD, rất phù hợp cho các tác vụ ghi dữ liệu/log liên tục với cường độ cực cao.
Mật độ lưu trữ: Cho phép cấu hình các mảng RAID dung lượng lớn (ví dụ RAID 10 với 8 ổ 2.4TB cho ra gần 10TB dung lượng hữu dụng siêu nhanh).
Hệ thống ảo hóa (Hypervisor): Lưu trữ hàng loạt máy ảo (VM) trên các server như Dell PowerEdge R640/R740 hoặc HP DL360/DL380.
Cơ sở dữ liệu (Tier-1 Database): Chạy các ứng dụng SQL, Oracle hoặc ERP yêu cầu cả dung lượng lớn và tốc độ phản hồi nhanh.
Hệ thống Mail Server: Xử lý hàng nghìn hộp thư với lưu lượng truy cập liên tục.
Data Warehousing: Lưu trữ dữ liệu phân tích cần truy xuất nhanh hơn các dòng ổ lưu trữ lạnh (Cold Storage).